Cách viết phần kết luận, khuyến nghị trong luận văn không lặp lại nội dung
Kết luận trong luận văn phải trả lời trực tiếp từng mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu đã nêu ở Mở đầu, không phải bản tóm tắt lại nội dung các chương. Khuyến nghị là đề xuất hành động cụ thể rút ra từ kết quả nghiên cứu, dành cho một đối tượng xác định (doanh nghiệp, cơ quan quản lý, nhà trường...), khác với kết luận vốn chỉ khẳng định lại điều đã chứng minh được. Lỗi phổ biến nhất khiến phần này bị hội đồng chấm điểm thấp: viết kết luận bằng cách copy câu chủ đề của từng chương, và viết khuyến nghị chung chung không dựa trên số liệu vừa trình bày.
Cập nhật: tháng 8/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc
Kết luận và khuyến nghị trong luận văn khác nhau ở đâu?
Kết luận là phần khẳng định lại những gì nghiên cứu đã chứng minh được, đối chiếu trực tiếp với mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra từ Mở đầu. Khuyến nghị là phần đề xuất hành động tiếp theo cho một đối tượng cụ thể, dựa trên kết quả vừa được kết luận — hai phần này phục vụ hai mục đích khác nhau nên không thể viết lẫn vào nhau.
Sự nhầm lẫn phổ biến nhất: nhiều học viên viết "Kết luận" bằng cách tóm tắt lại tuần tự nội dung Chương 1, Chương 2, Chương 3, tức là đang tóm tắt luận văn chứ không phải kết luận nghiên cứu. Tóm tắt và kết luận khác nhau ở một điểm cốt lõi — tóm tắt trả lời "luận văn đã viết những gì", còn kết luận trả lời "nghiên cứu đã chứng minh được điều gì".
Theo Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT (Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ, Bộ GD&ĐT, 2021), luận văn thạc sĩ phải thể hiện được khả năng vận dụng phương pháp nghiên cứu một cách độc lập của học viên — kết luận chính là nơi chứng minh trực tiếp khả năng đó, không phải nơi liệt kê lại đã làm gì.
Bảng dưới phân biệt ba phần hay bị viết lẫn vào nhau trong luận văn, khóa luận:
| Phần | Trả lời câu hỏi | Nội dung chính | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Tóm tắt (Abstract) | Luận văn viết về gì? | Bối cảnh, phương pháp, kết quả chính, 150–250 từ | Đầu luận văn hoặc trang riêng |
| Kết luận | Nghiên cứu chứng minh được gì? | Đối chiếu kết quả với từng mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu | Cuối luận văn, trước Tài liệu tham khảo |
| Khuyến nghị/Kiến nghị | Nên làm gì tiếp theo? | Đề xuất hành động cụ thể cho đối tượng xác định | Ngay sau Kết luận, cùng chương hoặc tách mục riêng |
Về tên gọi, "khuyến nghị" và "kiến nghị" chỉ cùng một nội dung này — đa số hướng dẫn trình bày của các trường tại Việt Nam đặt tên mục là "Kết luận và kiến nghị", một số tài liệu học thuật khác dùng "khuyến nghị"; bài này dùng hai từ thay thế cho nhau, không phân biệt sắc thái. Với luận văn theo cấu trúc gộp "Kết luận và kiến nghị" thành một mục như hầu hết khóa luận và luận văn thạc sĩ tại Việt Nam, ranh giới giữa hai phần vẫn phải rõ trong cách viết — không được trộn lẫn một câu vừa kết luận vừa đề xuất. Cấu trúc đầy đủ của mục này trong tổng thể luận văn đã nêu trong bài quy định trình bày luận văn thạc sĩ.
Vì sao kết luận hay bị viết thành bản tóm tắt lặp lại?
Nguyên nhân phổ biến nhất là người viết soạn phần Kết luận ngay sau khi vừa viết xong chương cuối, khi các câu chữ của chương đó còn "mới" trong đầu nên tự nhiên lặp lại gần nguyên văn — đây là lỗi kỹ thuật viết, không phải lỗi hiểu sai khái niệm.
Cách kiểm tra nhanh một đoạn kết luận có bị lặp hay không: đọc câu đầu tiên của đoạn kết luận và câu chủ đề của chương tương ứng — nếu hai câu gần như là bản diễn giải lại của nhau (chỉ đổi vài từ đồng nghĩa), đoạn đó đang mắc lỗi tóm tắt thay vì kết luận. Đây cũng là dạng lỗi liên quan đến kỹ thuật diễn giải lại câu chữ, được phân tích sâu hơn trong bài cách paraphrase đúng cách để tránh đạo văn — paraphrase không đúng cách trong nội bộ luận văn không tính là đạo văn (vì cùng tác giả), nhưng vẫn là lỗi lập luận vì không tạo ra thông tin mới.
Ba biểu hiện cụ thể của kết luận bị lặp nội dung, xếp theo mức độ phổ biến:
- Lặp theo tuần tự chương: đoạn 1 nói lại Chương 1, đoạn 2 nói lại Chương 2, đoạn 3 nói lại Chương 3 — cấu trúc này đúng là cấu trúc của phần Tóm tắt, không phải Kết luận.
- Lặp câu số liệu nguyên văn: copy nguyên câu "Kết quả khảo sát cho thấy 68% người được hỏi..." từ Chương 3 sang Kết luận mà không đối chiếu lại với mục tiêu đã đặt ra.
- Kết luận không nhắc đến mục tiêu nghiên cứu ban đầu: đọc xong phần Kết luận vẫn không biết mục tiêu đề ra ở Mở đầu có đạt được hay không — đây là lỗi nặng nhất, thường bị hội đồng hỏi thẳng khi bảo vệ.
Công thức viết Kết luận bám theo từng mục tiêu nghiên cứu
Cách viết kết luận đúng trọng tâm là đối chiếu từng mục tiêu cụ thể đã nêu ở Mở đầu với kết quả đạt được, theo đúng thứ tự đã liệt kê mục tiêu — không viết kết luận theo thứ tự chương.
Quy trình 4 bước áp dụng cho mỗi mục tiêu nghiên cứu:
- Nhắc lại ngắn gọn mục tiêu (1 câu, không diễn giải lại toàn bộ câu gốc).
- Nêu kết quả đã đạt được liên quan trực tiếp đến mục tiêu đó, có thể trích số liệu cô đọng (không copy nguyên đoạn).
- Khẳng định mức độ đạt được: đạt hoàn toàn, đạt một phần, hay chưa đạt — và nêu lý do ngắn gọn nếu chưa đạt.
- Không kèm đề xuất hành động ở bước này — đề xuất thuộc phần Khuyến nghị riêng.
Ví dụ minh họa (mang tính giả định để chỉ cách viết, không phải số liệu thật): một khóa luận có mục tiêu cụ thể là "đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao hàng của doanh nghiệp X". Đoạn kết luận đúng trọng tâm nên viết dạng: "Mục tiêu đánh giá mức độ hài lòng khách hàng đã đạt được thông qua khảo sát 200 khách hàng, cho thấy nhóm yếu tố thời gian giao hàng có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng chung, trong khi nhóm yếu tố thái độ nhân viên có mức ảnh hưởng thấp nhất" — câu này nêu rõ mục tiêu, kết quả và mức độ đạt được trong một đoạn ngắn, không lặp lại nguyên văn đoạn phân tích ở Chương 3.
Nếu luận văn có 3 mục tiêu cụ thể, phần Kết luận nên có tối thiểu 3 đoạn tương ứng, mỗi đoạn 3–5 câu — cách viết này đồng thời giải quyết luôn lỗi "không đối chiếu Mở đầu và Kết luận" đã nêu trong bài cấu trúc khóa luận tốt nghiệp chuẩn, vì cấu trúc bám mục tiêu buộc người viết phải rà lại từng mục tiêu một cách có hệ thống.
Cách viết Hạn chế nghiên cứu thật, không phải hình thức
Hạn chế nghiên cứu phải là giới hạn thực sự về phạm vi, phương pháp hoặc dữ liệu của nghiên cứu, không phải lý do mang tính hình thức như "do thời gian có hạn" hay "do kinh phí hạn chế" — hai lý do này không cung cấp thông tin gì về chất lượng khoa học của kết quả.
Ba loại hạn chế nghiên cứu thường gặp, xếp theo mức độ được hội đồng đánh giá cao:
- Hạn chế về phạm vi: ví dụ nghiên cứu chỉ khảo sát tại một địa bàn, một doanh nghiệp cụ thể nên kết quả chưa thể suy rộng cho toàn ngành — đây là hạn chế có giá trị khoa học thật, vì nó chỉ ra rõ điều kiện áp dụng của kết luận.
- Hạn chế về phương pháp: ví dụ chỉ dùng phương pháp định lượng nên chưa lý giải được nguyên nhân sâu xa đằng sau số liệu, cần kết hợp phỏng vấn định tính ở nghiên cứu tiếp theo.
- Hạn chế về dữ liệu: cỡ mẫu nhỏ, dữ liệu thu thập trong một giai đoạn ngắn nên chưa phản ánh được biến động theo thời gian.
Hội đồng bảo vệ thường hỏi trực tiếp vào phần hạn chế để đánh giá mức độ hiểu đề tài của người viết — như đã nêu trong bài cấu trúc khóa luận tốt nghiệp chuẩn: "hội đồng bảo vệ thường hỏi thẳng vào phần hạn chế này để đánh giá mức độ hiểu đề tài của sinh viên."
Cách viết hạn chế đúng cách còn có giá trị thực dụng khác: mỗi hạn chế nêu ra nên dẫn thẳng đến một hướng nghiên cứu tiếp theo tương ứng — hạn chế về phạm vi dẫn đến đề xuất "mở rộng khảo sát sang các địa bàn khác", hạn chế về phương pháp dẫn đến đề xuất "kết hợp thêm phỏng vấn sâu". Cách nối này khiến phần Hạn chế và phần Hướng phát triển không bị rời rạc như hai đoạn văn độc lập.
Cách viết Khuyến nghị đúng, không chung chung
Khuyến nghị đúng cách phải nêu rõ ba yếu tố: đối tượng thực hiện (ai sẽ làm), hành động cụ thể (làm gì), và căn cứ từ kết quả nghiên cứu (tại sao đề xuất này, dựa trên phát hiện nào). Thiếu một trong ba yếu tố này, khuyến nghị sẽ đọc như một lời khuyên chung chung có thể áp dụng cho bất kỳ đề tài nào khác.
Ví dụ đối chiếu hai cách viết cùng một khuyến nghị (mang tính giả định để chỉ cách viết):
| Cách viết | Nội dung | Vấn đề |
|---|---|---|
| Chung chung | "Doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng dịch vụ để tăng sự hài lòng của khách hàng." | Không nêu đối tượng cụ thể trong doanh nghiệp, không dựa vào phát hiện nào của nghiên cứu, có thể dùng cho mọi đề tài |
| Bám kết quả | "Bộ phận vận hành nên rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng xuống dưới mức trung bình hiện tại, vì kết quả khảo sát cho thấy đây là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng, trong khi thái độ nhân viên — yếu tố doanh nghiệp đang đầu tư đào tạo nhiều nhất — lại có mức ảnh hưởng thấp nhất." | Nêu rõ bộ phận cụ thể, hành động cụ thể, và căn cứ trực tiếp vào phát hiện của nghiên cứu |
Một lỗi khác hay gặp ở luận văn khối kinh tế, quản trị: khuyến nghị nhắm đến "Nhà nước" hoặc "cơ quan quản lý" một cách chung chung trong khi phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở một doanh nghiệp hoặc một địa bàn nhỏ — khuyến nghị cần nhắm đúng cấp độ đối tượng tương ứng với phạm vi nghiên cứu đã nêu ở Mở đầu, không phóng đại lên cấp vĩ mô nếu dữ liệu không đủ cơ sở.
Với luận án tiến sĩ, phần này còn có yêu cầu cao hơn: Kết luận phải nêu rõ đóng góp mới của luận án đối chiếu lại với khoảng trống nghiên cứu đã chỉ ra ở chương Tổng quan, không chỉ tóm tắt kết quả — chi tiết yêu cầu này có trong bài cấu trúc luận án tiến sĩ chuẩn.
Kết luận của khóa luận, luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ khác nhau thế nào?
Cấu trúc phần Kết luận về cơ bản giống nhau ở ba cấp học, nhưng độ sâu và trọng tâm khác nhau đáng kể, phản ánh đúng mức độ đóng góp tri thức yêu cầu ở mỗi bậc:
| Tiêu chí | Khóa luận tốt nghiệp | Luận văn thạc sĩ | Luận án tiến sĩ |
|---|---|---|---|
| Trọng tâm | Đối chiếu mục tiêu vận dụng kiến thức | Đối chiếu mục tiêu nghiên cứu, phương pháp áp dụng | Đối chiếu khoảng trống nghiên cứu, nêu đóng góp mới |
| Văn bản căn cứ | Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT | Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT | Thông tư 18/2021/TT-BGDĐT |
| Dung lượng gợi ý | Khoảng 3–5% tổng dung lượng chính văn | Tương đương tỷ lệ khóa luận, số trang tuyệt đối lớn hơn do luận văn dài hơn | Thường dài hơn tương đối vì phải đối chiếu nhiều mục tiêu và bài báo đã công bố |
| Yêu cầu đặc thù | Không bắt buộc nêu đóng góp học thuật mới | Không bắt buộc, nhưng nên nêu điểm khác biệt so với nghiên cứu trước | Bắt buộc nêu đóng góp mới về lý luận/thực tiễn |
| Văn bản đi kèm | Không có | Không bắt buộc | Tóm tắt luận án (riêng biệt) phải nhất quán với phần Kết luận |
Tỷ lệ 3–5% tổng dung lượng chính văn dành cho Kết luận đã được nêu trong bài cấu trúc khóa luận tốt nghiệp chuẩn — với luận văn thạc sĩ dài 60–100 trang, tỷ lệ này tương ứng khoảng 2–5 trang; luận án tiến sĩ với chương Tổng quan và số mục tiêu nghiên cứu thường nhiều hơn, phần Kết luận cũng cần dài hơn tương ứng để đối chiếu đủ từng đóng góp.
Sai lầm thường gặp khi viết kết luận, khuyến nghị
Bốn tình huống lặp lại nhiều nhất ở sinh viên, học viên lần đầu viết phần này, tổng hợp từ các lỗi hay bị hội đồng chấm nhắc:
- Viết Kết luận trước khi hoàn thiện toàn bộ chương nội dung. Kết luận phải viết sau cùng, khi đã có kết quả cuối cùng ở Chương 3 — viết sớm rồi copy dán số liệu cũ vào là nguyên nhân phổ biến khiến Kết luận không khớp với số liệu thực tế trong thân bài do chương sau đã chỉnh sửa.
- Thêm số liệu hoặc lập luận mới hoàn toàn ở phần Kết luận. Mọi con số, nhận định trong Kết luận phải đã xuất hiện và được phân tích ở các chương trước — Kết luận không phải nơi trình bày phát hiện lần đầu.
- Khuyến nghị không phân biệt cấp độ ưu tiên. Liệt kê 6–7 khuyến nghị dài dòng ngang hàng nhau khiến người đọc không biết đâu là đề xuất quan trọng nhất — nên sắp xếp theo thứ tự ưu tiên hoặc nhóm theo đối tượng thực hiện.
- Hướng phát triển chỉ có một câu chung chung "cần nghiên cứu thêm". Hướng phát triển nên nêu cụ thể: mở rộng phạm vi nào, dùng thêm phương pháp gì, dựa trên hạn chế nào đã nêu ở trên — một câu chung chung không thể hiện được người viết đã suy nghĩ nghiêm túc về giới hạn của chính đề tài mình.
Cách khắc phục hiệu quả nhất là lập một bảng đối chiếu riêng trước khi viết: một cột liệt kê từng mục tiêu nghiên cứu, một cột ghi kết quả đạt được tương ứng, một cột ghi khuyến nghị liên quan — viết Kết luận và Khuyến nghị dựa trên bảng này thay vì viết tự do sẽ giảm hẳn nguy cơ lặp nội dung hoặc bỏ sót mục tiêu.
Checklist tự kiểm tra trước khi nộp phần Kết luận, khuyến nghị
Rà theo thứ tự trước khi gửi bản thảo cuối cho giảng viên hướng dẫn:
- [ ] Mỗi mục tiêu nêu ở Mở đầu đều có đúng một đoạn kết luận tương ứng, theo thứ tự đã liệt kê mục tiêu
- [ ] Không có câu nào trong Kết luận là bản diễn giải gần nguyên văn từ chương nội dung
- [ ] Không có số liệu hoặc lập luận nào xuất hiện lần đầu ở phần Kết luận
- [ ] Hạn chế nghiên cứu là hạn chế thật về phạm vi/phương pháp/dữ liệu, không phải lý do hình thức
- [ ] Mỗi khuyến nghị nêu rõ đối tượng thực hiện, hành động cụ thể và căn cứ từ kết quả nghiên cứu
- [ ] Khuyến nghị nhắm đúng cấp độ đối tượng tương ứng với phạm vi nghiên cứu đã nêu ở Mở đầu
- [ ] Với luận án tiến sĩ: đã nêu rõ đóng góp mới đối chiếu với khoảng trống nghiên cứu ở chương Tổng quan
- [ ] Hướng phát triển nêu cụ thể, gắn với từng hạn chế đã nêu, không chỉ một câu chung chung
Mẹo thực dụng: đọc riêng phần Mở đầu và phần Kết luận cạnh nhau, bỏ qua toàn bộ nội dung ở giữa — nếu đọc hai phần này độc lập vẫn thấy rõ mục tiêu nào đã được trả lời bằng kết quả nào, phần Kết luận đã đạt yêu cầu về mặt logic.
Câu hỏi thường gặp
Kết luận và tóm tắt luận văn có phải là một không?
Không. Tóm tắt (Abstract) trả lời "luận văn đã viết những gì" — tóm lược bối cảnh, phương pháp và kết quả chính trong 150–250 từ; Kết luận trả lời "nghiên cứu đã chứng minh được điều gì" — đối chiếu trực tiếp kết quả với từng mục tiêu nghiên cứu đã đặt ra. Viết Kết luận theo cấu trúc của Tóm tắt là lỗi phổ biến nhất ở phần này.
Phần Kết luận nên dài bao nhiêu trang?
Theo thông lệ phổ biến, phần Kết luận chiếm khoảng 3–5% tổng dung lượng chính văn — với khóa luận (40–70 trang) tương ứng 2–3 trang, với luận văn thạc sĩ (60–100 trang) tương ứng khoảng 2–5 trang. Luận án tiến sĩ thường cần dài hơn tương đối vì phải đối chiếu nhiều mục tiêu và nêu đóng góp mới chi tiết hơn.
Có bắt buộc tách riêng Kết luận và Khuyến nghị thành hai mục không?
Không bắt buộc tách thành hai chương riêng — đa số khóa luận, luận văn thạc sĩ tại Việt Nam gộp chung thành mục "Kết luận và kiến nghị". Quan trọng là trong cách viết phải phân biệt rõ câu nào đang kết luận (khẳng định điều đã chứng minh) và câu nào đang khuyến nghị (đề xuất hành động), không trộn lẫn trong cùng một câu.
Hạn chế nghiên cứu có làm giảm điểm luận văn không?
Không. Nêu hạn chế thật (về phạm vi, phương pháp, dữ liệu) thể hiện người viết hiểu rõ giới hạn khoa học của đề tài, được hội đồng đánh giá cao hơn việc né tránh hoặc chỉ nêu lý do hình thức như thiếu thời gian. Ngược lại, không nêu được hạn chế nào hoặc nêu hạn chế không liên quan đến nội dung nghiên cứu mới là điều bị đánh giá thấp.
Luận án tiến sĩ viết Kết luận khác luận văn thạc sĩ ở điểm nào?
Khác biệt cốt lõi là luận án tiến sĩ bắt buộc phải nêu rõ đóng góp mới về lý luận hoặc thực tiễn, đối chiếu trực tiếp với khoảng trống nghiên cứu đã chỉ ra ở chương Tổng quan — yêu cầu này không bắt buộc với luận văn thạc sĩ. Ngoài ra, Kết luận của luận án cần nhất quán với nội dung các bài báo khoa học đã công bố liên quan đến đề tài.
Có cần trích dẫn tài liệu tham khảo trong phần Kết luận không?
Hiếm khi cần, vì Kết luận chỉ đối chiếu lại kết quả nghiên cứu của chính tác giả với mục tiêu đã đặt ra, không đưa thêm lập luận hay dữ liệu mới từ nguồn ngoài. Nếu cần so sánh kết quả của mình với một nghiên cứu khác, phần so sánh đó nên đặt ở chương Bàn luận/Kết quả, không phải ở Kết luận.
Làm sao viết Kết luận nhanh mà vẫn đúng cấu trúc, không lặp nội dung?
Lập trước một bảng đối chiếu mục tiêu — kết quả — khuyến nghị, sau đó viết Kết luận dựa trên bảng này thay vì đọc lại toàn bộ chương để tóm tắt. Công cụ soạn thảo theo chuẩn như UniDoc hỗ trợ kiểm tra chính tả, văn phong và phát hiện đoạn trùng lặp ngay trong lúc soạn — hữu ích để phát hiện sớm câu Kết luận đang diễn giải gần nguyên văn từ chương trước, trước khi nộp bản thảo cho giảng viên hướng dẫn.
Tóm tắt
- Kết luận trả lời "nghiên cứu chứng minh được gì", đối chiếu từng mục tiêu đã nêu ở Mở đầu — không phải bản tóm tắt lại các chương.
- Khuyến nghị phải nêu rõ đối tượng thực hiện, hành động cụ thể và căn cứ từ kết quả nghiên cứu — tránh lời khuyên chung chung có thể áp dụng cho mọi đề tài.
- Hạn chế nghiên cứu phải là giới hạn thật về phạm vi, phương pháp hoặc dữ liệu, không phải lý do hình thức như thiếu thời gian.
- Phần Kết luận chiếm khoảng 3–5% tổng dung lượng chính văn; luận án tiến sĩ (Thông tư 18/2021/TT-BGDĐT) bắt buộc thêm yêu cầu nêu rõ đóng góp mới.
- Lập bảng đối chiếu mục tiêu — kết quả — khuyến nghị trước khi viết là cách hiệu quả nhất để tránh lặp nội dung và bỏ sót mục tiêu.
Nguồn tham khảo: Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT — Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ (Bộ GD&ĐT, 2021); Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT — Quy chế đào tạo trình độ đại học (Bộ GD&ĐT, 2021); Thông tư 18/2021/TT-BGDĐT — Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ tiến sĩ (Bộ GD&ĐT, 2021). Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc.
Bài viết liên quan
- Cấu trúc khóa luận tốt nghiệp chuẩn: bố cục, dung lượng từng phần
- Cấu trúc luận án tiến sĩ chuẩn: khác gì luận văn thạc sĩ, khóa luận
- Cách viết đề cương nghiên cứu luận văn, luận án chuẩn
- Cách paraphrase đúng cách để tránh đạo văn khi viết luận văn
- UniDoc là gì? Trình soạn thảo văn bản theo chuẩn cho người Việt
- Hướng dẫn sử dụng UniDoc