Skip to content

Cách giảm trùng lặp luận văn sau khi kiểm tra bằng phần mềm

Giảm tỷ lệ trùng lặp đúng cách là quy trình đọc similarity report, phân loại từng đoạn trùng theo nguyên nhân, rồi sửa bằng kỹ thuật tương ứng — không phải đổi từ đồng nghĩa hàng loạt để hạ con số phần trăm. Quy trình thực tế gồm 5 bước: đọc và phân loại báo cáo, sắp xếp thứ tự ưu tiên theo mức độ rủi ro, sửa từng nhóm bằng đúng kỹ thuật, quản lý theo quỹ thời gian còn lại, và chạy kiểm tra lại trước khi nộp. Một luận văn 32% trùng lặp thường không cần viết lại toàn bộ — phần lớn trường hợp thực tế chỉ 8–12 điểm phần trăm đến từ đoạn thật sự cần sửa, phần còn lại là trích dẫn hợp lệ bị tính nhầm vào tổng.

Cập nhật: tháng 9/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc


Vì sao "giảm trùng lặp" khác hoàn toàn với "lách phần mềm"?

Giảm trùng lặp đúng nghĩa là loại bỏ đạo văn thật sự trong bài — sửa để đoạn văn trở thành sản phẩm trí tuệ của chính người viết, có trích dẫn đầy đủ. Lách phần mềm là làm cho công cụ không nhận diện được đoạn trùng, trong khi bản chất đạo văn vẫn còn nguyên.

Hai việc này cho ra con số % giống nhau trên màn hình kết quả nhưng khác nhau hoàn toàn về hậu quả. Chèn ký tự ẩn, đổi ký tự Latin sang ký tự Cyrillic trông giống hệt (homoglyph), hay dịch qua ngôn ngữ trung gian rồi dịch ngược lại — những kỹ thuật này có thể kéo similarity index xuống 5%, nhưng nếu giảng viên hướng dẫn hoặc hội đồng đọc kỹ bằng mắt, đây là hành vi gian lận có chủ đích, bị đánh giá nghiêm trọng hơn cả đạo văn ban đầu. Cách phân biệt sáu dạng đạo văn và nguyên tắc sửa đúng cách đã nêu trong bài đạo văn là gì, ngưỡng trùng lặp bao nhiêu %.

Bài này tập trung vào phần chưa được nói kỹ ở các bài trước: cụ thể phải làm gì, theo thứ tự nào, khi trong tay đã có một similarity report — không phải nguyên tắc chung, mà là quy trình thao tác thật.

Bước 1 — Đọc và phân loại từng đoạn trùng trước khi sửa bất kỳ dòng nào

Sai lầm phổ biến nhất: mở báo cáo, thấy đoạn nào tô màu là sửa ngay đoạn đó, không phân loại trước. Kết quả là sửa nhầm cả những đoạn trích dẫn hợp lệ (tốn thời gian vô ích) và bỏ sót đoạn thật sự cần viết lại.

Similarity report là báo cáo chi tiết do phần mềm kiểm tra trùng lặp tạo ra, chỉ rõ từng đoạn văn bản trùng khớp với nguồn cụ thể nào trong kho dữ liệu tham chiếu, kèm tỷ lệ đóng góp của từng nguồn vào tổng similarity index.

Trước khi sửa, đọc toàn bộ báo cáo một lượt và gắn nhãn từng đoạn trùng vào một trong bốn nhóm:

NhómĐặc điểmViệc cần làm
A — Trích dẫn hợp lệCó ngoặc kép, ghi nguồn (Tác giả, năm) hoặc [n] đầy đủ, khớp danh mục tham khảoKhông sửa — nếu trường loại trừ trích dẫn khỏi tổng %, giải trình trong báo cáo nộp kèm
B — Thiếu trích dẫnÝ tưởng, số liệu đúng là của nguồn khác nhưng quên ghi nguồnThêm (Tác giả, năm) ngay tại vị trí, không cần viết lại câu chữ nếu đã diễn đạt bằng ý mình
C — PatchwritingCâu chữ đã đổi vài từ nhưng giữ nguyên cấu trúc, trình tự lập luận gốcViết lại theo quy trình paraphrase 4 bước, không chỉ thêm trích dẫn
D — Sao chép nguyên văn không đánh dấuCâu/đoạn giống gần như 100% nguồn, không có ngoặc képĐặt trong ngoặc kép + ghi nguồn + số trang, hoặc viết lại hoàn toàn nếu không cần giữ nguyên văn

Cách phân biệt patchwriting (nhóm C) với trích dẫn hợp lệ (nhóm A) và kỹ thuật viết lại chi tiết theo từng bước đã nêu trong bài cách paraphrase đúng cách để tránh đạo văn — bài đó tập trung vào cách viết đúng ngay từ đầu, bài này tập trung vào cách xử lý khi đoạn đã tồn tại trong bản thảo và cần sửa gấp.

Kinh nghiệm thực tế khi rà báo cáo cho sinh viên: nhóm A thường chiếm 40–60% tổng % trùng lặp ở các luận văn có chương cơ sở lý thuyết trích dẫn nhiều định nghĩa — nghĩa là con số hiển thị trên màn hình luôn cao hơn đáng kể so với phần thực sự cần sửa.

Cách gắn nhãn nhóm B cần đúng định dạng trích dẫn ngay khi thêm — paraphrase bắt buộc có (Tác giả, năm), số trang được khuyến khích nhưng không bắt buộc, theo APA Publication Manual ấn bản thứ 7 (American Psychological Association, 2019); riêng trích nguyên văn (nhóm D khi giữ nguyên câu chữ) thì số trang là bắt buộc.

Bước 2 — Sắp xếp thứ tự ưu tiên sửa theo mức độ rủi ro

Không sửa theo thứ tự xuất hiện trong bài từ trên xuống dưới — sửa theo mức độ rủi ro trước, vì thời gian luôn có hạn.

  1. Nhóm D ở chương Kết quả, Thảo luận trước tiên. Đoạn sao chép nguyên văn nằm ở chương lẽ ra phải là đóng góp nguyên bản của người viết là rủi ro cao nhất — hội đồng và giảng viên phản biện luôn đọc kỹ chương này hơn chương Tổng quan.
  2. Nguồn đóng góp % lớn nhất tiếp theo. Một nguồn duy nhất chiếm 8–10% tổng tỷ lệ là tín hiệu xấu hơn hai mươi nguồn mỗi nguồn 0,5% — nó cho thấy cả một đoạn dài dựa gần như hoàn toàn vào một tài liệu, cần đọc kỹ và viết lại bằng cấu trúc phân tích riêng.
  3. Nhóm C (patchwriting) rải rác toàn bài. Khó phát hiện bằng mắt vì tỷ lệ % trên phần mềm thường thấp, nhưng người đọc chuyên môn nhận ra qua văn phong — nên rà thủ công thêm phần này thay vì chỉ tin vào con số.
  4. Nhóm B (thiếu trích dẫn) sửa nhanh cuối cùng. Đây là việc tốn ít thời gian nhất — chỉ cần thêm (Tác giả, năm), không cần viết lại câu chữ.
  5. Nhóm A rà lại một lượt cuối để đảm bảo mọi trích dẫn khớp danh mục tham khảo, không thiếu không thừa — cách đối chiếu chi tiết theo APA và IEEE có trong bài cách trích dẫn tài liệu tham khảo chuẩn.

Bước 3 — Kỹ thuật sửa theo từng nguyên nhân trùng lặp

Kỹ thuật sửa không giống nhau cho mọi loại đoạn trùng. Bảng dưới ánh xạ nguyên nhân cụ thể với kỹ thuật xử lý và thời gian ước tính cho một đoạn trung bình 150–200 từ:

Nguyên nhân trùng lặpKỹ thuật xử lýThời gian ước tính
Định nghĩa lấy nguyên văn từ giáo trình/bài báoĐặt trong ngoặc kép, ghi nguồn + số trang — không cần viết lại nếu định nghĩa cần giữ chính xác2–3 phút
Đoạn diễn giải giữ nguyên cấu trúc câu gốc (patchwriting)Đọc lại đoạn gốc, gấp tài liệu, viết lại theo trình tự lập luận của mình, đối chiếu và thêm trích dẫn8–12 phút
Nhiều nguồn nói cùng một ý được liệt kê tuần tự từng nguồn mộtGộp thành một đoạn tổng hợp (synthesis): "Nhiều nghiên cứu (A, năm; B, năm; C, năm) đều chỉ ra..." thay vì viết riêng từng đoạn theo từng tác giả10–15 phút
Bảng số liệu, công thức lấy nguyên từ nguồn khácGhi rõ nguồn ngay dưới bảng/công thức theo định dạng "Nguồn: Tác giả (năm)" — không cần diễn giải lại số liệu, chỉ cần ghi nguồn minh bạch1–2 phút
Đoạn tự đạo văn từ khóa luận cũ của chính mìnhKhai báo rõ trong phần Mở đầu là nghiên cứu kế thừa, mở rộng từ công trình trước, không cần viết lại toàn bộ nếu đã khai báo minh bạch5–10 phút (viết đoạn khai báo)

Kỹ thuật gộp nhiều nguồn thành đoạn tổng hợp (dòng thứ ba trong bảng) là kỹ thuật hay bị bỏ qua nhất — sinh viên thường viết Chương Tổng quan theo kiểu liệt kê "Tác giả A (2020) cho rằng... Tác giả B (2021) cho rằng... Tác giả C (2022) cho rằng...", mỗi đoạn gần như là paraphrase một nguồn riêng lẻ, dễ trùng cấu trúc với chính bài báo gốc mà tác giả đó viết. Gộp thành phân tích so sánh giữa các nguồn vừa giảm trùng lặp vừa nâng chất lượng học thuật — cách viết chương này theo hướng tổng hợp thay vì liệt kê đã nêu chi tiết trong bài cách viết chương tổng quan tài liệu.

Bước 4 — Quản lý theo quỹ thời gian còn lại đến hạn nộp

Cách xử lý khác nhau đáng kể tùy còn bao nhiêu thời gian đến hạn nộp. Bảng dưới là lộ trình thực tế theo ba mốc thời gian phổ biến:

Quỹ thời gianViệc ưu tiên làmViệc KHÔNG nên làm
Còn 2 tuần trở lênLàm đủ 5 bước ở trên theo đúng thứ tự, sửa cả nhóm C rải rác toàn bài, chạy lại kiểm tra ít nhất 2 lầnKhông cần vội — đây là quỹ thời gian đủ để sửa kỹ, không phải lý do trì hoãn
Còn 2–3 ngàyƯu tiên tuyệt đối nhóm D ở chương Kết quả/Thảo luận và nguồn đóng góp % lớn nhất; nhóm A chỉ rà nhanh khớp danh mục tham khảoKhông sửa nhóm C rải rác toàn bài nếu không đủ thời gian đọc kỹ từng đoạn — sửa vội dễ tạo ra patchwriting mới ở chỗ khác
Còn dưới 24 giờChỉ sửa nhóm D có rủi ro cao nhất (nếu có), viết đoạn khai báo minh bạch cho các phần chưa kịp sửa, chủ động liên hệ giảng viên hướng dẫn xin ý kiếnTuyệt đối không dùng công cụ đổi từ đồng nghĩa hàng loạt hoặc dịch vụ "hạ tỷ lệ trùng lặp" trôi nổi — rủi ro gian lận và lộ bản thảo chưa bảo vệ cao hơn nhiều so với việc nộp trễ có xin phép

Nguyên tắc thực dụng khi thời gian gấp: sửa ít nhưng đúng luôn tốt hơn sửa nhiều nhưng ẩu. Một đoạn patchwriting sửa vội trong 2 phút (chỉ đổi thêm vài từ) thường tạo ra một dạng patchwriting mới, không giải quyết được vấn đề gốc.

Bước 5 — Chạy lại kiểm tra và chừa biên độ an toàn trước khi nộp

Sau khi sửa xong theo thứ tự ưu tiên ở bước 2–3, chạy lại toàn bộ bản thảo qua công cụ kiểm tra độc lập như Kiểm Tra Tài Liệu trước khi nộp bản chính thức. Không dừng lại ở lần chạy đầu tiên sau khi sửa — một số đoạn sau khi viết lại có thể vô tình trùng với một nguồn khác chưa xuất hiện trong báo cáo lần trước.

Không so sánh trực tiếp con số % giữa hai công cụ khác nhau — cùng một luận văn có thể ra hai con số chênh nhau 10–15 điểm phần trăm do khác kho dữ liệu và cấu hình loại trừ.

Nguyên tắc chừa biên độ: nếu ngưỡng chính thức của trường là 25%, nên sửa đến khi công cụ tự kiểm tra báo dưới 18–20%, không dừng lại đúng sát ngưỡng — biên độ này bù cho chênh lệch giữa công cụ tự kiểm tra và công cụ trường dùng để chấm chính thức. Ngưỡng 20–30% cho khóa luận, luận văn và dưới 20% cho luận án tiến sĩ là thông lệ phổ biến các trường tự đặt ra, dựa trên khung liêm chính khoa học của Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT và Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2021) — không phải một con số cứng áp dụng chung toàn quốc. Cách chọn công cụ phù hợp cho từng tình huống (tự kiểm tra vs nộp chính thức) và lý do hai công cụ luôn ra hai con số khác nhau đã phân tích kỹ trong bài phần mềm kiểm tra trùng lặp luận văn: chọn công cụ nào.

Tình huống thực tế: từ 32% xuống 14% trong 6 ngày

Tình huống minh họa dưới đây tổng hợp từ các ca xử lý thực tế phổ biến khi rà luận văn trước khi nộp, các con số là ví dụ điển hình dùng để minh họa quy trình, không trích từ một hồ sơ cụ thể nào:

Một luận văn thạc sĩ ngành quản trị kinh doanh nhận kết quả 32% trùng lặp khi tự kiểm tra, còn 6 ngày đến hạn nộp cho hội đồng. Đọc chi tiết báo cáo theo bước 1 cho thấy phân bổ: 14% là trích dẫn hợp lệ ở chương Cơ sở lý thuyết (nhóm A — không cần sửa), 9% là patchwriting rải rác ở chương Tổng quan tài liệu (nhóm C), 6% là một đoạn mô hình nghiên cứu sao chép gần nguyên văn từ một luận văn khóa trước cùng khoa (nhóm D), 3% còn lại là các đoạn thiếu trích dẫn nhỏ lẻ (nhóm B).

Thứ tự xử lý: ngày 1–2 viết lại hoàn toàn đoạn mô hình nghiên cứu (nhóm D, rủi ro cao nhất vì nằm ở phần đóng góp học thuật); ngày 3–4 viết lại các đoạn patchwriting ở chương Tổng quan theo kỹ thuật gộp nguồn thành phân tích tổng hợp; ngày 5 bổ sung trích dẫn còn thiếu (nhóm B, nhanh nhất); ngày 6 chạy lại kiểm tra, kết quả còn 14% — chủ yếu là nhóm A (trích dẫn hợp lệ), nộp kèm giải trình phân bổ trùng lặp theo yêu cầu của khoa.

Điểm mấu chốt trong ca này: không đụng đến 14% thuộc nhóm A dù đây là phần đóng góp lớn nhất vào con số 32% ban đầu — sửa phần này chỉ tốn thời gian mà không giải quyết vấn đề đạo văn thật sự.

Khi nào nên xin gia hạn thay vì cố sửa gấp?

Có những trường hợp cố sửa trong thời gian quá ngắn gây rủi ro cao hơn lợi ích. Cân nhắc chủ động liên hệ giảng viên hướng dẫn xin gia hạn khi:

  • Tỷ lệ trùng lặp thật sự (sau khi loại trừ nhóm A) vượt quá 20% và tập trung ở nhiều chương khác nhau, không phải một đoạn cục bộ.
  • Thời gian còn lại dưới 48 giờ nhưng khối lượng cần viết lại ước tính trên 15 trang.
  • Phát hiện một đoạn nhóm D ở chương Kết quả — đây là dấu hiệu nghiêm trọng cần thời gian viết lại cẩn thận, không thể xử lý trong vài giờ mà không tạo ra lỗi mới.

Xin gia hạn và trình bày rõ kế hoạch sửa với giảng viên hướng dẫn luôn là lựa chọn an toàn hơn nộp đúng hạn một bản thảo sửa vội — hậu quả của việc bị phát hiện đạo văn sau khi đã nộp hoặc bảo vệ nặng hơn nhiều so với việc trễ hạn có xin phép, như đã phân tích ở phần hậu quả trong bài đạo văn là gì, ngưỡng trùng lặp bao nhiêu %.

Checklist áp dụng ngay khi vừa nhận similarity report

  • [ ] Đã đọc toàn bộ báo cáo một lượt, gắn nhãn từng đoạn trùng vào 1 trong 4 nhóm (A/B/C/D) trước khi sửa dòng nào
  • [ ] Đã xác định nguồn đóng góp % lớn nhất trong báo cáo
  • [ ] Đã kiểm tra riêng chương Kết quả, Thảo luận xem có đoạn nhóm D không — ưu tiên tuyệt đối
  • [ ] Đã áp dụng đúng kỹ thuật sửa theo từng nguyên nhân (bảng bước 3), không sửa đồng loạt một kiểu
  • [ ] Đã ước tính khối lượng cần sửa so với thời gian còn lại, quyết định có cần xin gia hạn không
  • [ ] Không dùng công cụ đổi từ đồng nghĩa hàng loạt hoặc dịch vụ hạ tỷ lệ trôi nổi
  • [ ] Đã chạy lại kiểm tra sau khi sửa, chừa biên độ ít nhất 5–7 điểm % dưới ngưỡng chính thức
  • [ ] Trích dẫn trong bài khớp 100% với danh mục tham khảo sau khi sửa

Sai lầm thường gặp khi giảm trùng lặp gấp rút

  • Sửa theo thứ tự xuất hiện trong bài, không theo mức độ rủi ro. Dành hết thời gian cho trang 5 trong khi đoạn nguy hiểm nhất nằm ở trang 60.
  • Coi mọi đoạn tô màu như nhau. Một đoạn trích dẫn hợp lệ (nhóm A) và một đoạn sao chép nguyên văn không đánh dấu (nhóm D) có cùng màu highlight nhưng mức độ nghiêm trọng khác hoàn toàn nhau.
  • Đổi từ đồng nghĩa hàng loạt bằng công cụ tự động khi gấp. Kết quả gần như chắc chắn là patchwriting mới — vấn đề không mất đi, chỉ đổi hình dạng và khó phát hiện hơn bằng phần mềm nhưng dễ bị người đọc chuyên môn nhận ra.
  • Gửi file cho dịch vụ "hạ tỷ lệ trùng lặp" trôi nổi trên mạng. Ngoài rủi ro gian lận bị phát hiện, bản thảo chưa bảo vệ gửi cho bên không rõ danh tính pháp lý có nguy cơ bị lộ hoặc bán lại.
  • Chỉ nhìn con số tổng sau khi sửa, không đọc lại phân bổ theo chương. Con số tổng giảm từ 32% xuống 15% vẫn có thể ẩn một đoạn nhóm D chưa được xử lý nếu không rà lại phân bổ chi tiết.

Cách kiểm soát bền vững nhất là không để tình huống "32% còn 6 ngày" xảy ra — kiểm tra trùng lặp theo từng mốc trong lúc viết thay vì một lần vào ngày nộp, như đã nêu trong bài phần mềm kiểm tra trùng lặp luận văn. Trên UniDoc, kiểm tra trùng lặp chạy song song ngay trong lúc soạn thảo, hiện cảnh báo tại đúng vị trí đoạn có vấn đề — giúp phát hiện và sửa từng đoạn nhỏ ngay khi vừa viết xong, thay vì dồn lại xử lý hàng chục trang trong vài ngày cuối. Cách bật tính năng này có trong hướng dẫn sử dụng UniDoc.

Câu hỏi thường gặp

Sửa hết đoạn trùng lặp trong báo cáo có đảm bảo không còn đạo văn không?

Không hoàn toàn. Similarity report chỉ phát hiện trùng khớp câu chữ với kho dữ liệu tham chiếu — đạo văn dịch (dịch tài liệu nước ngoài không ghi nguồn) và đạo văn ý tưởng (paraphrase đúng cấu trúc nhưng đổi hết từ) có thể không hiện trong báo cáo dù vẫn là đạo văn. Cần kết hợp rà thủ công theo 4 nhóm ở bước 1, không chỉ tin vào phần mềm.

Có nên sửa cả những đoạn trích dẫn hợp lệ (nhóm A) để giảm tổng % không?

Thường không cần, trừ khi trường yêu cầu tổng % (kể cả trích dẫn hợp lệ) phải dưới một ngưỡng cứng. Nếu trường loại trừ trích dẫn khỏi cách tính ngưỡng, sửa nhóm A chỉ tốn thời gian mà không giải quyết vấn đề đạo văn thật sự — nên dành thời gian đó cho nhóm C và D.

Dùng công cụ AI để viết lại đoạn bị trùng lặp có an toàn không?

Rủi ro cao nếu chỉ dán đoạn gốc vào AI và yêu cầu "viết lại" mà không đọc kiểm tra lại kết quả — nội dung AI tạo ra có thể sai lệch số liệu gốc hoặc vẫn giữ cấu trúc lập luận gần giống nguồn. Ranh giới giữa dùng AI hỗ trợ hợp lệ và vi phạm liêm chính khoa học, cùng cách khai báo khi có sử dụng AI, đã phân tích trong bài AI viết luận văn có bị coi là đạo văn không.

Sau khi sửa, tỷ lệ trùng lặp tăng lên so với lần kiểm tra trước có phải là bình thường không?

Có thể xảy ra và không nhất thiết là dấu hiệu xấu. Đoạn viết lại có thể vô tình trùng với một nguồn khác trước đó không có trong báo cáo, hoặc kho dữ liệu của công cụ đã cập nhật thêm tài liệu mới giữa hai lần quét. Luôn đọc lại báo cáo chi tiết của lần quét sau, không chỉ so sánh con số tổng.

Nộp thử nhiều lần lên hệ thống của trường để xem tỷ lệ giảm chưa có rủi ro gì không?

Có, nếu hệ thống trường cấu hình lưu bài vào kho (standard repository trên Turnitin) — mỗi lần nộp thử được lưu lại, lần nộp thật sau đó có thể báo trùng gần 100% với chính bản nộp thử trước. Nên hỏi giáo vụ chế độ nộp trước, và dùng công cụ tự kiểm tra độc lập bên ngoài để chạy thử nhiều lần trong quá trình sửa.

Giảng viên hướng dẫn có thể yêu cầu xem báo cáo chi tiết, không chỉ con số % không?

Có, và nên chủ động gửi kèm báo cáo chi tiết khi trình bày kết quả sửa cho giảng viên hướng dẫn — con số % tổng không nói lên bản chất, trong khi báo cáo chi tiết cho thấy rõ đoạn nào đã sửa, đoạn nào là trích dẫn hợp lệ không cần sửa, giúp giảng viên đánh giá nhanh và chính xác hơn.

UniDoc có giúp giảm tỷ lệ trùng lặp tự động không?

Không, và đây là điểm cần hiểu đúng: UniDoc không tự động "giảm" tỷ lệ trùng lặp thay người viết — việc sửa đúng vẫn phải do người viết thực hiện theo quy trình đọc hiểu, phân loại, viết lại. UniDoc hỗ trợ bằng cách hiện cảnh báo trùng lặp ngay tại vị trí đoạn có vấn đề trong lúc soạn thảo, giúp phát hiện sớm và sửa từng đoạn nhỏ thay vì dồn lại xử lý cả báo cáo dài vào phút cuối.

Tóm tắt

  • Giảm trùng lặp đúng cách là loại bỏ đạo văn thật sự, khác với lách phần mềm bằng ký tự ẩn hoặc dịch qua ngôn ngữ trung gian — hành vi gian lận có chủ đích, hậu quả nặng hơn cả đạo văn ban đầu.
  • Trước khi sửa, phân loại mọi đoạn trùng vào 4 nhóm: trích dẫn hợp lệ, thiếu trích dẫn, patchwriting, sao chép nguyên văn — mỗi nhóm cần kỹ thuật xử lý khác nhau.
  • Ưu tiên sửa theo mức độ rủi ro: đoạn sao chép nguyên văn ở chương Kết quả trước, nguồn đóng góp % lớn nhất tiếp theo, patchwriting rải rác sau cùng.
  • Quản lý theo quỹ thời gian còn lại: còn 2 tuần sửa đủ 5 bước, còn vài ngày ưu tiên rủi ro cao nhất, còn dưới 24 giờ nên chủ động liên hệ giảng viên xin gia hạn thay vì sửa ẩu.
  • Chạy lại kiểm tra sau khi sửa và chừa biên độ 5–7 điểm % dưới ngưỡng chính thức của trường trước khi nộp bản cuối.

Nguồn tham khảo: Howard, R. M. (1993), "A Plagiarism Pentimento", Journal of Teaching Writing — khái niệm patchwriting; Council of Writing Program Administrators (2003), "Defining and Avoiding Plagiarism: The WPA Statement on Best Practices" — phân biệt lỗi kỹ năng với gian lận cố ý; Committee on Publication Ethics (COPE), hướng dẫn xử lý nghi vấn đạo văn cho biên tập viên tạp chí; thông lệ ngưỡng trùng lặp và quy trình xử lý quan sát từ quy định trình bày luận văn của các cơ sở đào tạo tại Việt Nam. Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc.

Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất: