Skip to content

Cách viết thư phản hồi phản biện (response to reviewers) và cover letter khi nộp bài báo khoa học ​

Thư phản hồi phản biện (response to reviewers) là văn bản trả lời lần lượt từng ý kiến của phản biện khi tạp chí yêu cầu chỉnh sửa bản thảo; mỗi ý kiến được trả lời theo cặp: câu trả lời của tác giả và vị trí đã sửa trong bài. Cover letter là thư ngắn gửi tổng biên tập kèm bản thảo, nêu vì sao bài phù hợp với tạp chí và khai báo các thông tin biên tập viên cần biết. Hai văn bản này khác nhau về người nhận, thời điểm nộp và nội dung; nhầm lẫn giữa chúng là lý do bài bị trả lại dù nghiên cứu không có vấn đề.

Cập nhật: tháng 10/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc


Thư phản hồi phản biện khác cover letter ở điểm nào? ​

Cover letter nộp một lần, cùng bản thảo đầu tiên, gửi cho tổng biên tập. Thư phản hồi phản biện nộp sau khi có quyết định chỉnh sửa, nội dung chủ yếu dành cho phản biện, nhưng biên tập viên đọc trước và quyết định bài có được nhận hay không.

Tiêu chíCover letter (lần nộp đầu)Thư nộp lại (cover letter lần 2)Thư phản hồi phản biện
Thời điểmCùng bản thảo đầu tiênCùng bản đã chỉnh sửaCùng bản đã chỉnh sửa
Người nhận chínhTổng biên tậpTổng biên tậpPhản biện và biên tập viên
Nội dungĐóng góp, phạm vi phù hợp, khai báoXác nhận đây là bản nộp lại, cảm ơnTrả lời từng ý kiến, nêu vị trí sửa
Độ dài (thông lệ, không phải quy định)Khoảng một trangVài dòngTùy số ý kiến, không có độ dài chuẩn chung
Hình thức nộpMột file hoặc ô nhập trong hệ thốngMột file hoặc ô nhậpThường là file riêng; xem hướng dẫn của tạp chí

Tên gọi file và vị trí tải lên khác nhau giữa các tạp chí và giữa các hệ thống nộp bài (ví dụ Editorial Manager, ScholarOne hoặc Open Journal Systems — OJS). Quy định trong hướng dẫn tác giả (Author Guidelines) của tạp chí luôn có hiệu lực cao hơn mẫu chung.

Các quyết định của tạp chí nghĩa là gì và cần làm gì? ​

Sau phản biện, tạp chí thường đưa ra một trong năm quyết định. Tên gọi chính xác khác nhau giữa các tạp chí, nhưng bảng dưới đây đủ để xác định việc cần làm.

Quyết địnhNghĩa là gìViệc cần làm
Accept (chấp nhận)Nhận đăng, có thể kèm chỉnh sửa hình thứcSửa theo yêu cầu biên tập, duyệt bản in thử
Minor revision (sửa nhỏ)Nội dung vững, cần làm rõ hoặc bổ sung cục bộTrả lời đủ từng ý kiến, nộp lại trước hạn
Major revision (sửa lớn)Có thể được nhận nếu bổ sung phân tích hoặc viết lại phần quan trọngLàm đủ yêu cầu hoặc giải thích có lý lẽ vì sao không làm
Reject and resubmit (từ chối, mời nộp lại)Bản này không nhận, nhưng sẵn sàng xem bản mới sau khi làm lại đáng kểCoi như nộp bài mới, kèm giải trình thay đổi
Reject (từ chối)Không nhận đăngSửa theo góp ý rồi chuyển tạp chí khác, hoặc kháng cáo nếu có căn cứ

Quyết định chỉnh sửa là tín hiệu tích cực. Bài hướng dẫn trong Journal of Clinical Epidemiology (Kotz và Cals, 2014) nhận định: quyết định "revise and resubmit" cho thấy tạp chí quan tâm đến bài và cơ hội được nhận là tốt nếu tác giả trả lời thỏa đáng.

Về xác suất, các con số công bố chỉ là ước lượng của từng biên tập viên. Trên APS Observer (2002), Steven West, khi đó là biên tập viên Psychological Methods, cho biết 80% bài nộp lại ở tạp chí này cuối cùng được đăng; Nancy Eisenberg, biên tập viên Psychological Bulletin, ước tính tối thiểu khoảng 50% cho bài nhận quyết định chỉnh sửa. Đây là số liệu của hai tạp chí tâm lý học cách đây hơn hai mươi năm, không phải tỷ lệ chung cho mọi ngành.

Hồ sơ nộp lại gồm những gì và làm theo thứ tự nào? ​

Theo hướng dẫn của Elsevier (Carnovale, 2019), hồ sơ nộp lại gồm bốn mục: thư ngắn của tác giả liên hệ (corresponding author) nêu thông tin bản thảo, ghi rõ đây là bản nộp lại và cảm ơn biên tập viên; danh sách trả lời từng ý kiến; bản thảo có đánh dấu thay đổi (tracked changes); và bản sạch (clean version) tải lên làm file bản thảo chính.

Quy trình sau tổng hợp từ hai nguồn trên và thực hành thông thường khi nộp lại bài:

  1. Đọc kỹ, chờ một ngày trước khi viết. Elsevier (2019) khuyên chờ một ngày để tránh phản ứng bốc đồng; bài JCE (2014) khuyên đọc kỹ và để thời gian suy nghĩ trước khi viết.
  2. Chép toàn bộ ý kiến vào một file mới, đánh số theo dạng Reviewer 1 – Comment 1, gồm cả ý kiến của biên tập viên.
  3. Gán mức ưu tiên: ý kiến lớn (major) về thiết kế, phân tích, kết luận làm trước; ý kiến nhỏ (minor) về câu chữ, hình, chú thích làm sau.
  4. Họp nhóm tác giả để thống nhất ý kiến nào nhận, ý kiến nào phản bác. Người hướng dẫn và đồng tác giả cần duyệt bản cuối trước khi gửi.
  5. Sửa bản thảo trước, viết thư sau. Trả lời chỉ chính xác khi vị trí sửa đã cố định.
  6. Xuất ba file cùng lúc: bản đánh dấu thay đổi, bản sạch, thư phản hồi; kiểm tra số trang, dòng khớp nhau.
  7. Nộp trước hạn ghi trong thư quyết định. Cần thêm thời gian thì xin gia hạn bằng thư gửi biên tập viên trước ngày hết hạn, không đợi sau.

Ai là corresponding author, ai ký thư, nhóm tác giả duyệt theo thứ tự nào — nếu nhóm còn tranh luận, đọc trước bài thứ tự đứng tên tác giả trong bài báo khoa học nhiều tác giả.

Cấu trúc một thư phản hồi phản biện chuẩn ​

Một thư phản hồi chuẩn có ba tầng: lời mở đầu gửi biên tập viên, phần trả lời theo từng phản biện, và mỗi ý kiến đều trả lời theo ba dòng cố định.

Lời mở đầu (3–4 câu): cảm ơn biên tập viên và phản biện, tóm tắt thay đổi lớn nhất (ví dụ "đã bổ sung phân tích độ nhạy, viết lại phần Methods"), nêu quy ước trình bày (ý kiến phản biện chữ nghiêng, câu trả lời chữ thường, văn bản mới trích trong ngoặc kép).

Mỗi ý kiến theo ba dòng: Comment (chép nguyên văn), Response (trả lời), Changes (sửa ở đâu, nội dung mới là gì).

text
Reviewer 1
Comment 1.2: "The sample size calculation is not described."

Response: Cảm ơn phản biện đã chỉ ra thiếu sót này. Chúng tôi đã bổ sung
cách tính cỡ mẫu (công thức Cochran, độ tin cậy 95%, sai số 5%) vào mục
Phương pháp.

Changes: Mục 2.3, trang 6, dòng 148–157. Nội dung mới: "Cỡ mẫu tối thiểu
được tính theo công thức ... (n = 384); mẫu thực tế là 410 người."

Bản tiếng Anh của cùng ý kiến, dùng khi tạp chí nhận tiếng Anh:

text
Response: We thank the reviewer for noting this omission. We have added the
sample size calculation to the Methods section.

Changes: Section 2.3, page 6, lines 148–157. New text: "The minimum sample
size was calculated using ... (n = 384); the final sample was 410."

Bài Journal of Clinical Epidemiology (2014) khuyên dùng thì hiện tại hoàn thành khi mô tả thay đổi ("We have added...") và nêu rõ vị trí. Dòng Changes là thứ biên tập viên kiểm tra đầu tiên, vì giúp họ xác minh bản sửa mà không phải so sánh hai bản thảo.

Trả lời tốt và trả lời kém khác nhau thế nào? ​

Ý kiến phản biệnTrả lời kémTrả lời tốt
"Kết luận ở mục 4 vượt quá dữ liệu.""Đã sửa.""Chúng tôi đồng ý. Đã thay 'chứng minh' bằng 'gợi ý' và thêm một câu giới hạn (trang 14, dòng 302–306)."
"Thiếu so sánh với nghiên cứu của Nguyễn (2021).""Chúng tôi đã đọc bài này.""Đã bổ sung so sánh vào mục Bàn luận (trang 12, dòng 251–260) và đưa bài vào danh mục tham khảo [27]."
"Hình 2 khó đọc.""Hình 2 rõ ràng.""Đã vẽ lại với phông chữ lớn hơn và thêm chú thích đơn vị (Hình 2, trang 9)."

Trả lời "Đã sửa" không có vị trí buộc phản biện tự tìm. Elsevier (2019) nêu rõ nên dán nguyên văn đoạn đã cập nhật ngay dưới ý kiến, kèm số trang và số dòng.

Cách trả lời từng loại ý kiến, kể cả ý kiến không đồng ý hoặc mâu thuẫn ​

Có năm loại ý kiến và mỗi loại cần một cách đáp khác nhau. Điểm chung: không bỏ sót ý kiến nào và không trả lời bằng thái độ khó chịu.

Loại ý kiếnCách xử lýMẫu câu tiếng Anh
Đúng, sửa đượcSửa và nêu vị trí"We thank the reviewer. We have revised ... (page X, lines Y–Z)."
Đúng một phầnNhận phần đúng, giải thích phần còn lại"We agree that ...; however, we have not ... because ..."
Phản biện hiểu chưa đúngCoi là dấu hiệu bản thảo chưa rõ; viết lại đoạn đó"We apologise for the lack of clarity and have rewritten ... to make explicit that ..."
Yêu cầu vượt khả năng (thêm thí nghiệm, thêm cỡ mẫu)Nêu lý do không làm được, thêm vào mục hạn chế"This would strengthen the study, but is beyond the scope; we now note it as a limitation (page X)."
Hai phản biện mâu thuẫnChọn hướng, giải thích lý do, báo biên tập viên"Reviewer 1 suggested A, whereas Reviewer 2 suggested B. We followed A because ..."

Tác giả được phép không đồng ý. Cả bài JCE (2014) lẫn hướng dẫn Elsevier (2019) đều nói rõ: bất đồng chấp nhận được nếu lịch sự và có bằng chứng, như số liệu của chính nghiên cứu hoặc tài liệu đã công bố. Chỉ viết "chúng tôi không đồng ý" mà không có lập luận là cách chắc chắn nhất để bài bị gửi lại cho phản biện với thái độ khó hơn.

Mâu thuẫn giữa các phản biện không phải bất thường. Meta-phân tích của Bornmann, Mutz và Daniel (PLoS ONE, 2010) tổng hợp 70 hệ số độ tin cậy từ 48 nghiên cứu, bao gồm 19.443 bản thảo, và ghi nhận mức đồng thuận giữa các phản biện thấp: hệ số tương quan nội lớp (ICC) trung bình 0,34 và Cohen's kappa trung bình 0,17.

Với ý kiến mâu thuẫn, quyết định theo mục tiêu của bài báo và lập luận bằng dữ liệu của mình, không theo ý phản biện nào đến trước. Nếu hai hướng loại trừ nhau và không thể tự chọn, viết riêng một câu cho biên tập viên đề nghị hướng dẫn; đó là việc biên tập viên được kỳ vọng làm.

Phản biện cũng có thể hỏi về phần bài có dùng công cụ AI hỗ trợ. Khi đó trả lời thẳng: nêu tên công cụ, mục đích, và vị trí đã khai báo trong bản thảo; cách khai báo và trích dẫn theo từng chuẩn có trong bài cách trích dẫn AI (ChatGPT, Gemini, Copilot).

Ý kiến yêu cầu trích dẫn thêm một số bài cụ thể cũng nên xem xét có thật sự liên quan hay không. Nếu liên quan, bổ sung và đối chiếu chuẩn trích dẫn tạp chí đang dùng (xem cách trích dẫn APA, IEEE); nếu không, giải thích lịch sự là bài đó nằm ngoài phạm vi, không phản hồi bằng nhận xét về động cơ của phản biện.

Cover letter cho lần nộp đầu tiên cần có những gì? ​

Cover letter lần đầu cần nêu sáu nội dung: lý do bài phù hợp với tạp chí, đóng góp chính, tình trạng nộp bài, xung đột lợi ích hoặc nguồn gốc dữ liệu, những tuyên bố bắt buộc của tạp chí, và (nếu cần) đề xuất phản biện.

Springer Nature hướng dẫn dùng thư để giải thích vì sao công trình quan trọng, thông báo bản thảo liên quan đang xét ở tạp chí khác của nhà xuất bản, nêu có trao đổi trước với biên tập viên hay không, khẳng định bài không được xét ở nơi khác, và đề nghị phản biện nên mời hoặc loại trừ kèm lý do. Elsevier lưu ý từng tạp chí có yêu cầu riêng và khuyên xem Guide for Authors trước. Trang hướng dẫn của Springer Nature không nêu giới hạn số từ cho thư.

text
Kính gửi TS. [Họ tên tổng biên tập],

Chúng tôi xin nộp bản thảo "[Tên bài]" để Quý tạp chí xem xét đăng
dưới dạng bài báo nghiên cứu gốc.

Nghiên cứu khảo sát 410 giảng viên tại [n] trường đại học và cho thấy
[phát hiện chính, một câu]. Đóng góp mới so với các công trình đã đăng
trên Quý tạp chí (như [tác giả, năm]) là [điểm khác, một câu].

Bản thảo chưa được công bố và không được gửi xét ở nơi khác. Dữ liệu
là một phần của luận án tiến sĩ của tác giả thứ nhất; chúng tôi đã khai
báo bài báo liên quan [tên bài] trong mục Công bố trước. Các tác giả
không có xung đột lợi ích. Nghiên cứu được Hội đồng đạo đức [tên] phê
duyệt (số [..]).

Trân trọng,
[Tác giả liên hệ, đơn vị, email cơ quan, ORCID]

Ví dụ trên là mẫu minh họa; số liệu và tên trong ngoặc vuông cần thay bằng thông tin thật. Không chép lại tóm tắt: biên tập viên đã có tóm tắt ngay trong hồ sơ. Thư chỉ nên giải thích điều tóm tắt không nói, ví dụ lý do bài hợp với phạm vi tạp chí.

Khi dữ liệu hoặc câu chữ lấy từ luận văn, luận án hay bài đã công bố, phải khai báo ngay trong thư; ranh giới và cách khai báo chi tiết có trong bài tự đạo văn và salami slicing. Nếu tạp chí có kiểm tra trùng lặp, nên chạy thử bản thảo trước bằng công cụ như Kiểm Tra Tài Liệu.

Đề xuất phản biện: làm đúng và tránh rủi ro ​

Đề xuất hoặc loại trừ phản biện là tùy chọn, và Springer Nature chỉ nêu "nếu cần". Chỉ nêu những người có thật, thuộc lĩnh vực, dùng email cơ quan có thể kiểm chứng, và không có quan hệ cộng tác hoặc cùng đơn vị với nhóm tác giả.

Làm giả địa chỉ email của người đề xuất là vi phạm nghiêm trọng. Committee on Publication Ethics (COPE) đã công bố cảnh báo về các dịch vụ bên thứ ba cung cấp thông tin liên hệ giả cho phản biện đề xuất; theo Retraction Watch (2014), BioMed Central cho biết đã phát hiện ít nhất 50 bản thảo liên quan đến hình thức này vào tháng 11/2014.

Bị từ chối thì kháng cáo hay nộp tạp chí khác? ​

Kháng cáo chỉ hợp lý khi có căn cứ cụ thể, như lỗi kỹ thuật của phản biện hoặc xung đột lợi ích của phản biện, không phải khi tác giả bất đồng về mức độ quan trọng của nghiên cứu. Với đa số trường hợp, sửa bài theo góp ý rồi nộp tạp chí khác nhanh hơn.

Hướng dẫn của Taylor & Francis nêu rõ: thư kháng cáo phải trả lời từng ý kiến của biên tập viên và phản biện, kèm bằng chứng mạnh hoặc dữ liệu mới; mỗi bài chỉ được kháng cáo một lần và quyết định kháng cáo là cuối cùng. Nhà xuất bản này áp dụng hướng dẫn COPE về kháng cáo.

Tình huốngNên làm
Phản biện nhầm dữ kiện, có thể chứng minhKháng cáo, nêu từng điểm kèm bằng chứng
Tạp chí cho rằng bài chưa đủ quan trọngKhông kháng cáo; nộp nơi khác
Bị từ chối vì sai phạm viChọn lại tạp chí theo mục lục các số gần nhất
Bị từ chối kèm góp ý chi tiếtSửa theo góp ý, đổi toàn bộ định dạng theo tạp chí mới

Khi chuyển tạp chí, xóa mọi dấu vết tạp chí cũ: tên tạp chí trong cover letter, chuẩn trích dẫn cũ, tên file. Đây là lỗi cơ học nhưng thường bị biên tập viên coi là dấu hiệu tác giả không đọc hướng dẫn, đã nêu trong bài cấu trúc bài báo khoa học IMRAD khi nói về nguyên nhân bài bị từ chối ngay vòng đầu.

Sai lầm thường gặp và checklist trước khi nộp lại ​

Tình huống minh họa (không phải một trường hợp cụ thể): một học viên cao học nộp bài lần đầu, nhận quyết định major revision với ba phản biện và 19 ý kiến. Học viên sửa đủ 17 ý kiến, bỏ qua hai ý kiến về cỡ mẫu vì "không bổ sung được", viết thư phản hồi chung chung "đã sửa theo góp ý". Biên tập viên trả lại với yêu cầu trả lời từng ý kiến, tốn thêm một vòng.

Ba lỗi cơ học hay gặp khác:

  • Số dòng lệch: thư ghi "dòng 148" nhưng bản sạch đã thêm đoạn nên dòng đó khác. Đánh số dòng sau cùng, khi đã chốt nội dung.
  • Ba file không khớp: thư phản hồi nhắc câu "đã thêm" mà bản sạch không có, vì sửa tiếp sau khi viết thư.
  • Gửi nhầm bản: tải bản có đánh dấu thay đổi lên làm bản chính, hoặc ngược lại.

Chạy đủ 10 mục sau trên bản cuối:

  1. Mọi ý kiến, gồm cả của biên tập viên, đều có đoạn Response và Changes.
  2. Ý kiến chữ in nghiêng được chép nguyên văn, không tóm tắt.
  3. Mọi chỗ không đồng ý đều có lập luận và dẫn chứng.
  4. Số trang, dòng, mục trong thư khớp với bản sạch.
  5. Bản đánh dấu thay đổi và bản sạch có nội dung chữ giống nhau.
  6. Đồng tác giả đã đọc và duyệt bản cuối.
  7. Có cảm ơn biên tập viên và phản biện ở đầu thư, không quá nồng nhiệt, không mỉa mai.
  8. Không nêu danh tính hoặc đoán danh tính phản biện; không đăng nhận xét phản biện lên mạng xã hội. ICMJE (2025) đặt nguyên tắc bảo mật cho phản biện và biên tập viên.
  9. Không liên hệ trực tiếp phản biện qua kênh ngoài hệ thống tạp chí.
  10. Chính tả, định dạng đã rà soát (15 lỗi chính tả, văn phong thường gặp).

Phần định dạng (đánh số dòng, đồng bộ trích dẫn, bản đánh dấu thay đổi) mất nhiều thời gian nhất khi làm thủ công. UniDoc giữ thể thức theo mẫu đã chọn và sinh lại trích dẫn khi đổi chuẩn. Với tạp chí vận hành bằng OJS, như các tạp chí dùng VOJS, hãy kiểm tra mục tải file của vòng sửa bài ngay từ đầu để không phát hiện thiếu file sát hạn. Xem thêm trang chủ UniDoc.

Câu hỏi thường gặp ​

Thư phản hồi phản biện nên dài bao nhiêu? ​

Thư dài theo số ý kiến, không có độ dài chuẩn chung. Tiêu chí duy nhất là mọi ý kiến đều có câu trả lời và vị trí sửa. Thư của bài có 19 ý kiến vì vậy dài hơn thư của bài có 6 ý kiến. Giữ mỗi câu trả lời ngắn, tập trung vào việc đã làm, không giải thích lại toàn bộ nghiên cứu. Nếu một ý kiến cần câu trả lời dài, đưa phần lập luận chi tiết vào bản thảo (mục Bàn luận hoặc Hạn chế) rồi chỉ vị trí trong thư.

Có bắt buộc phải viết cover letter không? ​

Không phải tạp chí nào cũng bắt buộc. Elsevier cho biết từng tạp chí có yêu cầu riêng và cần xem hướng dẫn tác giả của tạp chí đó. Dù không bắt buộc, nên nộp thư ngắn vì đây là nơi thuận tiện để khai báo bài liên quan, nguồn gốc dữ liệu và đề xuất phản biện. Trước khi viết, kiểm tra bước nộp bài xem hệ thống có ô nhập riêng cho thư gửi biên tập viên và cho đề xuất phản biện hay không.

Không đồng ý với phản biện thì có được từ chối sửa không? ​

Được, nếu lịch sự và có lập luận. Bài hướng dẫn JCE (2014) và Elsevier (2019) cùng nêu: tác giả có thể bất đồng, miễn kèm bằng chứng từ dữ liệu của mình hoặc tài liệu đã công bố. Nên chấp nhận phần lớn ý kiến phản biện và chỉ phản bác một số ít có cơ sở vững. Khi từ chối một yêu cầu, nên đề nghị phương án thay thế, như thêm vào mục hạn chế, để phản biện thấy ý kiến của họ vẫn được xử lý.

Có bao lâu để nộp lại bản chỉnh sửa? ​

Thời hạn nằm trong thư quyết định và khác nhau giữa các tạp chí. Hãy nộp trong hạn đó; nếu cần thêm thời gian để làm thêm thực nghiệm, xin gia hạn bằng thư cho biên tập viên trước ngày hết hạn. Không nên viết thư ngay khi nhận quyết định: Elsevier (2019) khuyên chờ một ngày để đọc lại ý kiến khi đã bình tĩnh.

Có nên đề xuất người phản biện không? ​

Chỉ khi hệ thống nộp bài hoặc hướng dẫn tác giả cho phép, và chỉ với người thật, dùng email cơ quan, không có xung đột lợi ích. Springer Nature coi đề xuất hoặc loại trừ phản biện là tùy chọn "nếu cần". Tuyệt đối không dùng email giả hay email cá nhân của người khác: COPE đã công bố tuyên bố cảnh báo về hành vi làm giả thông tin phản biện đề xuất.

Bài bị từ chối có kháng cáo được không? ​

Có tại nhiều tạp chí, nhưng điều kiện khắt khe. Taylor & Francis chỉ nhận kháng cáo kèm bằng chứng mạnh hoặc dữ liệu mới, thư kháng cáo phải trả lời từng ý kiến của biên tập viên và phản biện, mỗi bài chỉ được kháng cáo một lần và quyết định là cuối cùng. Với đa số trường hợp, sửa bài theo góp ý và nộp tạp chí khác tốn ít thời gian hơn.

Thư phản hồi viết bằng tiếng Việt hay tiếng Anh? ​

Viết theo ngôn ngữ của tạp chí và của phản biện. Tạp chí quốc tế nhận tiếng Anh; tạp chí trong nước thường nhận tiếng Việt, đôi khi yêu cầu kèm tóm tắt tiếng Anh. Nếu nộp tiếng Anh, giữ câu ngắn, chủ động, tránh dịch nguyên câu tiếng Việt vì dễ sai sắc thái. Nên soạn bản tiếng Việt trước để nhóm tác giả thống nhất nội dung, rồi mới chuyển sang tiếng Anh.

Tóm tắt ​

  • Cover letter nộp một lần cùng bản thảo đầu, gửi tổng biên tập; thư phản hồi phản biện nộp cùng bản chỉnh sửa, trả lời từng ý kiến.
  • Hồ sơ nộp lại gồm bốn mục: thư ngắn của tác giả liên hệ, danh sách trả lời, bản đánh dấu thay đổi và bản sạch (Elsevier, 2019).
  • Mỗi ý kiến trả lời theo ba dòng: Comment (nguyên văn), Response, Changes (trang, dòng, nội dung mới).
  • Được phép không đồng ý với phản biện, nếu lịch sự và có bằng chứng; ý kiến mâu thuẫn là bình thường (ICC trung bình 0,34, Bornmann và cộng sự, 2010).
  • Cover letter lần đầu khai báo phạm vi phù hợp, đóng góp, tình trạng nộp bài, nguồn gốc dữ liệu; không chép lại tóm tắt.
  • Chỉ đề xuất phản biện thật bằng email cơ quan; kháng cáo chỉ khi có căn cứ cụ thể.

Nguồn tham khảo: Kotz D., Cals J.W.L. (2014), "Effective writing and publishing scientific papers, part XII: responding to reviewers", Journal of Clinical Epidemiology, 67(3), 243; Carnovale C. (2019), "How to respond to reviewer comments — the CALM way", Elsevier Connect; Springer Nature Support, "Cover letter for your manuscript"; Elsevier Support, hướng dẫn nội dung cover letter; Taylor & Francis Author Services, "Peer review appeals and complaints"; Romero V.C. (2002), "Getting Published: Revise and Resubmit", APS Observer; Bornmann L., Mutz R., Daniel H.-D. (2010), "A Reliability-Generalization Study of Journal Peer Reviews", PLoS ONE, 5(12), e14331; Retraction Watch (2014), "Companies selling fake peer reviews to help papers get published" và tuyên bố của COPE; ICMJE Recommendations, mục Responsibilities in the Submission and Peer-Review Process (cập nhật 2025). Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc.

Bài viết liên quan ​

Cập nhật gần nhất: