Skip to content

Cách viết chương phương pháp nghiên cứu trong luận văn

Chương phương pháp nghiên cứu là chương mô tả chính xác cách tác giả tạo ra dữ liệu và xử lý dữ liệu để trả lời câu hỏi nghiên cứu, viết chi tiết đến mức một người khác đọc xong có thể làm lại đúng quy trình đó. Chương này phải trả lời đủ sáu câu hỏi: nghiên cứu theo cách tiếp cận nào, dữ liệu lấy từ đâu, mẫu bao nhiêu và chọn thế nào, đo bằng công cụ gì, phân tích bằng kỹ thuật nào, và độ tin cậy được kiểm chứng ra sao. Chương phương pháp bị hội đồng chất vấn nhiều nhất không phải vì tác giả chọn sai phương pháp, mà vì mô tả quá chung chung — viết "sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh" rồi chuyển sang chương kết quả.

Cập nhật: tháng 8/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc


Chương phương pháp nghiên cứu là gì và nằm ở đâu trong luận văn?

Chương phương pháp nghiên cứu (research methodology) là chương trình bày thiết kế nghiên cứu và toàn bộ thao tác kỹ thuật để thu thập, xử lý dữ liệu. Trong bố cục ba chương phổ biến của khóa luận và luận văn thạc sĩ tại Việt Nam, phương pháp thường nằm ở đầu chương 2 (trước phần kết quả) hoặc tách thành chương riêng trong bố cục bốn chương.

Chương phương pháp có một tiêu chuẩn kiểm định duy nhất: tính lặp lại (replicability) — người khác đọc chương này, không hỏi thêm tác giả câu nào, vẫn tiến hành lại được nghiên cứu và thu được kết quả so sánh được.

Điểm khác biệt giữa chương phương pháp trong luận văn và mục Methods trong bài báo khoa học nằm ở dung lượng và mức giải thích. Mục Methods của bài báo viết cho đồng nghiệp cùng ngành nên được nén tối đa, thường 500–900 từ; chương phương pháp của luận văn phải giải thích cả lý do chọn phương pháp, vì luận văn còn là bằng chứng cho thấy học viên hiểu phương pháp luận. Cách viết mục Methods theo chuẩn tạp chí có trong bài cấu trúc bài báo khoa học IMRAD.

Chương phương pháp cũng khác phần "Phương pháp nghiên cứu" ở đề cương nghiên cứu: đề cương viết ở thì tương lai và mang tính dự kiến, chương phương pháp viết ở thì quá khứ và mô tả những gì đã thực sự làm, kèm mọi sai lệch so với kế hoạch ban đầu.

Chương phương pháp gồm những mục bắt buộc nào?

Một chương phương pháp đầy đủ gồm bảy mục dưới đây. Thiếu mục nào, phản biện sẽ hỏi đúng vào mục đó.

#MụcNội dung phải cóDung lượng gợi ý
1Thiết kế nghiên cứuCách tiếp cận (định tính/định lượng/hỗn hợp), loại thiết kế (mô tả, tương quan, thực nghiệm, nghiên cứu tình huống), lý do chọn1–2 trang
2Quy trình nghiên cứuSơ đồ các bước từ tổng quan lý thuyết đến kết luận, kèm mốc thời gian thực hiện1 trang + 1 hình
3Mô hình và giả thuyếtMô hình nghiên cứu đề xuất, các giả thuyết H1, H2... kèm căn cứ lý thuyết từng giả thuyết2–4 trang
4Tổng thể và mẫuTổng thể nghiên cứu, khung mẫu, phương pháp chọn mẫu, công thức tính cỡ mẫu, cỡ mẫu thực thu2–3 trang
5Thang đo và công cụ đoNguồn gốc từng thang đo, số biến quan sát, dạng thang đo, quá trình điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam2–4 trang
6Thu thập dữ liệuHình thức khảo sát/phỏng vấn, thời gian, địa điểm, tỷ lệ phản hồi, cách làm sạch dữ liệu1–2 trang
7Phương pháp phân tíchPhần mềm, từng kỹ thuật phân tích gắn với từng giả thuyết, ngưỡng thống kê áp dụng1–2 trang

Mục 3 chỉ bắt buộc với nghiên cứu định lượng có kiểm định giả thuyết. Nghiên cứu định tính thay bằng mục "khung phân tích" và "quy trình mã hóa dữ liệu".

Cách bố trí chương này trong tổng thể bố cục luận văn, số trang hợp lý cho từng chương có trong bài cấu trúc khóa luận tốt nghiệp chuẩn.

Chọn định tính, định lượng hay hỗn hợp dựa vào đâu?

Căn cứ chọn phương pháp là dạng câu hỏi nghiên cứu, không phải sở thích của tác giả hay phương pháp đang thịnh hành trong khoa. Creswell (2014, Research Design) phân ba cách tiếp cận: định lượng, định tính và hỗn hợp; mỗi cách tiếp cận trả lời một loại câu hỏi khác nhau.

Câu hỏi nghiên cứu bắt đầu bằngCách tiếp cận phù hợpThiết kế thường dùngDữ liệu điển hình
"Bao nhiêu", "mức độ nào", "có khác biệt không"Định lượngKhảo sát mô tả, tương quanBảng hỏi thang Likert, số liệu thứ cấp
"Có ảnh hưởng không", "yếu tố nào tác động mạnh nhất"Định lượngTương quan – nhân quả, mô hình cấu trúcBảng hỏi, dữ liệu bảng (panel data)
"Vì sao", "diễn ra như thế nào", "trải nghiệm ra sao"Định tínhNghiên cứu tình huống, hiện tượng học, lý thuyết nềnPhỏng vấn sâu, thảo luận nhóm, quan sát
"Yếu tố nào tác động và vì sao lại tác động như vậy"Hỗn hợpGiải thích tuần tự, khám phá tuần tựKết hợp bảng hỏi và phỏng vấn
"Giải pháp có hiệu quả không"Định lượng hoặc hỗn hợpThực nghiệm, bán thực nghiệmĐo trước – sau, nhóm đối chứng

Sai lệch hay gặp: học viên đặt câu hỏi nghiên cứu dạng "vì sao" nhưng lại phát 300 phiếu khảo sát để trả lời. Bảng hỏi đóng không giải thích được "vì sao" — nó chỉ đo được mức độ đồng ý với những lý do mà tác giả đã liệt kê sẵn.

Với thiết kế hỗn hợp, phải nêu rõ thứ tựtrọng số: định tính trước để xây thang đo rồi định lượng để kiểm định (khám phá tuần tự), hay định lượng trước rồi phỏng vấn để giải thích kết quả bất thường (giải thích tuần tự). Viết "kết hợp định tính và định lượng" mà không nêu thứ tự là chưa mô tả được thiết kế.

Cỡ mẫu bao nhiêu là đủ và tính bằng công thức nào?

Cỡ mẫu tối thiểu phụ thuộc vào kỹ thuật phân tích sẽ dùng, không có một con số chung cho mọi đề tài. Bốn căn cứ được dẫn phổ biến nhất trong các luận văn kinh tế, quản trị, xã hội học tại Việt Nam:

Căn cứCông thức / quy tắcĐiều kiện áp dụngVí dụ tính
Slovinn = N / (1 + N·e²)Biết tổng thể N hữu hạn, chỉ ước lượng tỷ lệ, sai số eN = 5.000, e = 5% → n = 370
Cochrann = z²·p·(1−p) / e²Tổng thể lớn hoặc không xác địnhz = 1,96; p = 0,5; e = 5% → n = 385
Hair và cộng sự (2014)Tối thiểu 5 quan sát/biến quan sát, lý tưởng 10:1Có phân tích nhân tố khám phá (EFA)28 biến quan sát → tối thiểu 140 phiếu
Tabachnick & Fidell (2013)n ≥ 50 + 8m (m = số biến độc lập)Hồi quy bội6 biến độc lập → tối thiểu 98 phiếu

Khi đề tài dùng cả EFA lẫn hồi quy bội, cỡ mẫu tối thiểu là giá trị lớn nhất trong các căn cứ áp dụng được, không phải giá trị trung bình. Với ví dụ trên (28 biến quan sát, 6 biến độc lập), cỡ mẫu tối thiểu là 140, và nên phát dư 20–30% phiếu để bù số phiếu không hợp lệ.

Công thức Slovin thường bị dùng sai nhất trong luận văn Việt Nam: công thức này chỉ áp dụng cho ước lượng một tỷ lệ ở mức tin cậy 95%, không có căn cứ nào cho phép dùng nó làm cỡ mẫu cho mô hình hồi quy nhiều biến hay phân tích nhân tố.

Với nghiên cứu định tính, cỡ mẫu được xác định bằng điểm bão hòa dữ liệu (data saturation) — thời điểm mà cuộc phỏng vấn tiếp theo không còn tạo ra mã (code) mới. Guest, Bunce và Johnson (2006, Field Methods) khảo sát 60 cuộc phỏng vấn sâu và ghi nhận phần lớn mã xuất hiện trong 12 cuộc đầu tiên; con số 12–15 vì vậy được dẫn rất rộng làm mốc tham chiếu cho phỏng vấn sâu trên nhóm tương đối đồng nhất. Luận văn định tính phải mô tả cách nhận biết bão hòa, không chỉ tuyên bố "đã đạt bão hòa ở người thứ 15".

Phải nêu rõ cả phương pháp chọn mẫu, không chỉ cỡ mẫu. Đa số luận văn dùng chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) — điều này chấp nhận được ở bậc thạc sĩ nếu tác giả thừa nhận và đưa hạn chế về tính đại diện vào phần hạn chế nghiên cứu, thay vì im lặng rồi khái quát hóa kết quả cho toàn ngành.

Thang đo viết thế nào cho đúng: kế thừa, điều chỉnh hay tự xây?

Thang đo (measurement scale) là tập hợp các biến quan sát dùng để đo một khái niệm nghiên cứu không quan sát trực tiếp được, ví dụ "sự hài lòng" hay "ý định tiếp tục sử dụng". Nguyên tắc: kế thừa thang đo đã được kiểm định và công bố, chỉ tự xây khi không có thang đo nào phù hợp.

Ba việc bắt buộc phải trình bày với mỗi thang đo:

  1. Nguồn gốc: tác giả và năm công bố của thang đo gốc, kèm trích dẫn đầy đủ theo chuẩn đang dùng — cách ghi trích dẫn trong bài và trong danh mục có ở bài cách trích dẫn tài liệu tham khảo chuẩn APA, IEEE.
  2. Quá trình chuyển ngữ và điều chỉnh: dịch xuôi – dịch ngược (back-translation), hỏi ý kiến chuyên gia, phỏng vấn thử; nêu rõ biến quan sát nào bị sửa từ ngữ và vì sao.
  3. Khảo sát thử (pilot test): cỡ mẫu thử, hệ số tin cậy sơ bộ, biến quan sát nào bị loại trước khi khảo sát chính thức.

Thang đo Likert do Rensis Likert đề xuất năm 1932 là dạng phổ biến nhất. Chọn 5 mức hay 7 mức đều được, nhưng phải nhất quán trong toàn bảng hỏi và phải ghi rõ nhãn hai đầu ("1 = Hoàn toàn không đồng ý" đến "5 = Hoàn toàn đồng ý"). Thang Likert 5 mức cho tỷ lệ trả lời cao hơn với người trả lời ít quen khảo sát; thang 7 mức cho độ phân tán tốt hơn khi mẫu là nhóm chuyên môn.

Các ngưỡng kiểm định thang đo được dẫn phổ biến trong luận văn định lượng:

Kiểm địnhNgưỡng thường áp dụngNguồn thường được dẫn
Cronbach's Alpha≥ 0,7 (≥ 0,6 chấp nhận với khái niệm mới)Nunnally (1978); Hair và cộng sự (2014)
Tương quan biến – tổng≥ 0,3Hair và cộng sự (2014)
Hệ số KMO0,5 ≤ KMO ≤ 1Kaiser (1974)
Kiểm định BartlettSig. < 0,05Hair và cộng sự (2014)
Hệ số tải nhân tố≥ 0,5Hair và cộng sự (2014)
Tổng phương sai trích≥ 50%Hair và cộng sự (2014)

Ghi ngưỡng thôi chưa đủ. Chương phương pháp phải nêu sẽ xử lý thế nào khi không đạt ngưỡng: loại biến quan sát nào trước, có chạy lại EFA sau khi loại biến không, và loại tối đa bao nhiêu biến thì dừng — nếu không, phần kết quả sẽ trông như tác giả loại biến tùy tiện cho đến khi mô hình đẹp.

Viết phần thu thập và phân tích dữ liệu sao cho lặp lại được

Phần này bị viết ẩu nhiều nhất vì tác giả cho rằng "ai cũng biết". Sáu thông tin dưới đây phải có mặt, mỗi thông tin một con số cụ thể:

  1. Thời gian thu thập: khoảng thời gian chính xác (ví dụ: tháng 3 đến tháng 5/2026), vì bối cảnh thời điểm ảnh hưởng đến kết quả.
  2. Kênh phát phiếu: trực tiếp, Google Form, gửi qua đơn vị — kèm số phiếu phát ra theo từng kênh.
  3. Tỷ lệ phản hồi: số phiếu phát ra, số phiếu thu về, số phiếu hợp lệ, số phiếu loại và lý do loại (trả lời một đáp án cho toàn bộ câu hỏi, thiếu dữ liệu, không thuộc đối tượng).
  4. Tiêu chí sàng lọc đối tượng: câu hỏi gạn lọc đầu bảng hỏi và điều kiện để phiếu được đưa vào phân tích.
  5. Phần mềm và phiên bản: SPSS, Stata, R, SmartPLS, NVivo — ghi cả số phiên bản.
  6. Ánh xạ giả thuyết – kỹ thuật phân tích: giả thuyết H1 kiểm định bằng kỹ thuật gì, H2 bằng kỹ thuật gì.

Kèm theo bảng hỏi đầy đủ ở phụ lục. Bảng hỏi ở phụ lục phải là bản đã dùng thật, kể cả phần thông tin nhân khẩu học, không phải bản rút gọn để cho gọn quyển.

Sai lầm thường gặp khi viết chương phương pháp nghiên cứu

Sáu lỗi dưới đây lặp lại ở phần lớn luận văn bị hội đồng yêu cầu chỉnh sửa phần phương pháp.

#Sai lầmVì sao bị chất vấnCách sửa
1Liệt kê "phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh, thống kê mô tả" rồi hếtĐó là thao tác tư duy chung, không phải thiết kế nghiên cứuMô tả thiết kế cụ thể: ai được hỏi, hỏi cái gì, phân tích bằng kỹ thuật nào
2Chép nguyên định nghĩa phương pháp từ giáo trìnhChiếm 2–3 trang mà không nói gì về đề tài, đồng thời đẩy tỷ lệ trùng lặp lên caoGiữ tối đa 3–4 câu định nghĩa, dành chỗ cho phần áp dụng vào đề tài
3Cỡ mẫu tính bằng Slovin nhưng phân tích bằng EFA và hồi quySai điều kiện áp dụng công thứcTính theo Hair và Tabachnick & Fidell, lấy giá trị lớn nhất
4Thang đo ghi "tham khảo các nghiên cứu trước" không nêu tênKhông kiểm chứng được nguồn, dễ bị quy vào trích dẫn không đầy đủLập bảng: khái niệm – số biến quan sát – nguồn thang đo – điều chỉnh
5Chương phương pháp viết ở thì tương lai ("sẽ khảo sát 300 người")Dấu hiệu chép lại nguyên văn từ đề cương, chưa cập nhật sau khi làm xongViết lại ở thì quá khứ, bổ sung số liệu thực thu
6Không nêu hạn chế của phương phápHội đồng luôn hỏi; không có sẵn câu trả lời sẽ bị động khi bảo vệNêu 2–3 hạn chế thật (mẫu thuận tiện, phạm vi một địa bàn, dữ liệu tự báo cáo)

Tình huống thực tế hay gặp nhất: học viên nộp bản thảo có chương phương pháp dài 4 trang, trong đó 3 trang định nghĩa các phương pháp nghiên cứu khoa học nói chung và 1 trang mô tả khảo sát. Bản sửa đúng thường ngược lại — 1 trang khung lý thuyết phương pháp, 8–10 trang mô tả chi tiết mẫu, thang đo, quy trình. Số trang không đổi nhiều nhưng phần bị chất vấn biến mất.

Lỗi số 2 còn kéo theo hệ quả về tỷ lệ trùng lặp: các đoạn định nghĩa phương pháp chép từ giáo trình là phần bị công cụ kiểm tra đánh dấu nhiều nhất trong chương này. Ngưỡng trùng lặp mà các trường áp dụng và cách đọc báo cáo có trong bài đạo văn là gì, ngưỡng trùng lặp bao nhiêu là chấp nhận được; nếu cần diễn đạt lại phần lý thuyết bằng câu chữ của mình, tham khảo cách paraphrase đúng cách. Bản thảo có thể tự đối chiếu trước bằng phần mềm Kiểm Tra Tài Liệu trước khi nộp cho khoa.

Checklist rà soát chương phương pháp trước khi nộp

  • [ ] Câu hỏi nghiên cứu và cách tiếp cận khớp nhau (câu hỏi "vì sao" không trả lời bằng bảng hỏi đóng)
  • [ ] Nêu rõ loại thiết kế nghiên cứu, không chỉ nói "định lượng"
  • [ ] Có sơ đồ quy trình nghiên cứu, các bước đánh số rõ ràng
  • [ ] Mỗi giả thuyết có ít nhất một trích dẫn làm căn cứ lý thuyết
  • [ ] Cỡ mẫu có công thức, có thay số cụ thể, đúng điều kiện áp dụng của công thức
  • [ ] Nêu phương pháp chọn mẫu và thừa nhận hạn chế nếu chọn mẫu thuận tiện
  • [ ] Bảng thang đo đầy đủ: khái niệm – số biến quan sát – nguồn – điều chỉnh
  • [ ] Có mô tả khảo sát thử và kết quả sơ bộ
  • [ ] Số phiếu phát ra / thu về / hợp lệ, kèm lý do loại phiếu
  • [ ] Ghi tên và phiên bản phần mềm phân tích
  • [ ] Mỗi giả thuyết được ánh xạ tới một kỹ thuật phân tích cụ thể
  • [ ] Toàn chương viết ở thì quá khứ, không còn câu "sẽ tiến hành"
  • [ ] Bảng hỏi bản đầy đủ nằm ở phụ lục
  • [ ] Bảng, sơ đồ trong chương đánh số theo chương và có dẫn chiếu trong thân bài

Việc đánh số bảng, sơ đồ quy trình trong chương này theo đúng quy cách (Bảng 2.1, Hình 2.3) và tự động cập nhật khi chèn thêm được hướng dẫn ở bài cách trình bày bảng biểu, hình vẽ, công thức trong luận văn. Trên UniDoc, mẫu luận văn khóa sẵn cấu trúc chương mục và tự đánh số bảng, hình, công thức theo chương — chèn thêm một bảng ở giữa chương phương pháp không làm lệch số của các bảng phía sau, kể cả khi đã hoàn thành chương kết quả.

Câu hỏi thường gặp

Chương phương pháp nghiên cứu nên dài bao nhiêu trang?

Với luận văn thạc sĩ định lượng, chương phương pháp thường chiếm 10–15 trang, tương đương 12–18% dung lượng chính văn. Khóa luận tốt nghiệp ngắn hơn, khoảng 6–10 trang. Tỷ lệ quan trọng hơn số trang tuyệt đối: phần mô tả cụ thể mẫu, thang đo, quy trình phải chiếm ít nhất hai phần ba chương, phần lý thuyết phương pháp chung tối đa một phần ba.

Luận văn định tính có cần tính cỡ mẫu không?

Không tính bằng công thức, nhưng vẫn phải giải trình. Nghiên cứu định tính xác định số người tham gia bằng nguyên tắc bão hòa dữ liệu và phải mô tả cách nhận biết bão hòa: từ cuộc phỏng vấn thứ mấy không còn mã mới xuất hiện, đã phỏng vấn thêm bao nhiêu trường hợp để xác nhận. Mốc 12–15 cuộc phỏng vấn sâu được dẫn phổ biến với nhóm đối tượng tương đối đồng nhất, nhưng đó là tham chiếu chứ không phải quy định.

Có bắt buộc phải có mô hình nghiên cứu và giả thuyết không?

Chỉ bắt buộc với nghiên cứu định lượng kiểm định quan hệ giữa các biến. Nghiên cứu mô tả thuần túy, nghiên cứu tình huống hay nghiên cứu định tính khám phá không có giả thuyết mà có khung phân tích hoặc câu hỏi nghiên cứu chi tiết. Đặt giả thuyết cho một đề tài định tính là dấu hiệu tác giả nhầm lẫn giữa hai cách tiếp cận.

Dùng dữ liệu thứ cấp thì viết chương phương pháp thế nào?

Vẫn đủ bảy mục, nhưng mục "tổng thể và mẫu" chuyển thành mô tả nguồn dữ liệu: cơ quan công bố, tên bộ dữ liệu, phạm vi thời gian, đơn vị quan sát, số quan sát sau khi làm sạch. Phải nêu rõ cách xử lý dữ liệu thiếu và dữ liệu ngoại lai, kèm số quan sát bị loại. Dữ liệu thứ cấp cần dẫn nguồn chính xác đến mức người khác tải lại được đúng bộ dữ liệu đó.

Chương phương pháp viết ở thì nào?

Thì quá khứ cho những gì đã làm ("nghiên cứu đã khảo sát 312 người lao động"), thì hiện tại cho các quy ước và ngưỡng đang áp dụng ("hệ số Cronbach's Alpha từ 0,7 trở lên được coi là đạt"). Câu ở thì tương lai chỉ xuất hiện trong đề cương; còn sót "sẽ tiến hành" trong luận văn nộp chính thức là lỗi bị đánh dấu ngay.

Có được thay đổi phương pháp so với đề cương đã bảo vệ không?

Được, với điều kiện báo cáo giảng viên hướng dẫn và giải trình trong chương phương pháp. Cách viết chuẩn là nêu kế hoạch ban đầu, nêu trở ngại thực tế (không tiếp cận được đối tượng, tỷ lệ phản hồi quá thấp, dữ liệu không được cung cấp) và nêu phương án thay thế đã dùng. Giải trình rõ ràng được đánh giá cao hơn nhiều so với việc lặng lẽ sửa đề cương cho khớp kết quả.

UniDoc hỗ trợ gì khi viết chương phương pháp?

UniDoc khóa cứng thể thức và cấu trúc chương mục theo mẫu của cơ sở đào tạo, tự động đánh số bảng biểu, sơ đồ quy trình theo chương và sinh danh mục bảng, hình. Phần trích dẫn nguồn thang đo và tài liệu phương pháp luận được quản lý tập trung, danh mục tài liệu tham khảo cập nhật tự động theo chuẩn APA hoặc IEEE. Xem thêm hướng dẫn sử dụng UniDoc.

Tóm tắt

  • Chương phương pháp đạt yêu cầu khi người khác đọc xong làm lại được nghiên cứu — đó là tiêu chuẩn kiểm định duy nhất.
  • Đủ bảy mục: thiết kế, quy trình, mô hình – giả thuyết, mẫu, thang đo, thu thập dữ liệu, phân tích.
  • Chọn phương pháp theo dạng câu hỏi nghiên cứu: "vì sao/như thế nào" cần định tính, "bao nhiêu/có ảnh hưởng không" cần định lượng.
  • Cỡ mẫu lấy giá trị lớn nhất trong các căn cứ áp dụng được (Slovin/Cochran, Hair 5:1, Tabachnick & Fidell 50 + 8m), không dùng Slovin cho mô hình nhiều biến.
  • Thang đo phải nêu nguồn gốc, quá trình điều chỉnh, kết quả khảo sát thử và cách xử lý khi không đạt ngưỡng.
  • Sáu lỗi nặng nhất: liệt kê phương pháp chung chung, chép giáo trình, sai điều kiện công thức cỡ mẫu, thang đo không nguồn, viết ở thì tương lai, không nêu hạn chế.

Nguồn tham khảo: Creswell, J.W. (2014), Research Design: Qualitative, Quantitative, and Mixed Methods Approaches, SAGE; Hair, J.F. và cộng sự (2014), Multivariate Data Analysis, Pearson; Tabachnick, B.G. & Fidell, L.S. (2013), Using Multivariate Statistics, Pearson; Nunnally, J.C. (1978), Psychometric Theory, McGraw-Hill; Kaiser, H.F. (1974), "An index of factorial simplicity", Psychometrika; Guest, G., Bunce, A. & Johnson, L. (2006), "How many interviews are enough?", Field Methods; Likert, R. (1932), "A technique for the measurement of attitudes", Archives of Psychology; hướng dẫn trình bày luận văn của các cơ sở đào tạo sau đại học tại Việt Nam. Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc.

Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất: