Skip to content

Cách đặt tên đề tài luận văn, khóa luận đúng chuẩn

Tên đề tài là câu ngắn nêu đúng một lần đối tượng nghiên cứu, nội dung nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu của công trình — không phải một khẩu hiệu, cũng không phải bản tóm tắt kết quả. Một tên đề tài đạt chuẩn phải chứa đủ 4 thành tố: nội dung nghiên cứu (làm gì) — đối tượng nghiên cứu (trên cái gì) — không gian (ở đâu) — thời gian (giai đoạn nào), dài khoảng 15–25 từ theo thông lệ phổ biến ở các cơ sở đào tạo Việt Nam, và phải khớp từng chữ với mục tiêu nghiên cứu ghi trong đề cương đã duyệt. Phép thử nhanh nhất: xóa tên địa bàn và mốc thời gian khỏi tên đề tài, nếu phần còn lại có thể dùng cho bất kỳ luận văn nào cùng ngành thì tên đó chưa đạt.

Cập nhật: tháng 9/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc


Hội đồng đánh giá tên đề tài theo tiêu chí nào?

Tên đề tài là mục đầu tiên trong đề cương nghiên cứu và cũng là chỗ hội đồng duyệt đề cương đọc trước khi đọc bất kỳ nội dung nào khác, vì tên đề tài quyết định ba việc: đề tài có trùng công trình đã có không, phạm vi có làm được trong thời gian đào tạo không, và người viết có xác định đúng đối tượng nghiên cứu hay chưa.

Bốn câu hỏi hội đồng đặt ra khi đọc một tên đề tài:

  1. Đối tượng nghiên cứu là gì? Đọc tên phải thấy ngay cái được nghiên cứu là một hiện tượng, một quá trình, một nhóm chủ thể hay một văn bản/chính sách cụ thể.
  2. Người viết sẽ làm gì với đối tượng đó? Mô tả thực trạng, đo lường tác động, so sánh, đánh giá hiệu quả, hay đề xuất giải pháp — mỗi động từ này kéo theo một phương pháp nghiên cứu khác nhau.
  3. Phạm vi đã giới hạn chưa? Không gian (một đơn vị, một địa bàn, một ngành) và thời gian (giai đoạn dữ liệu) phải nằm trong tên hoặc ít nhất trong phần phạm vi nghiên cứu.
  4. Tên có hứa nhiều hơn phần làm được không? Đây là lỗi bị chất vấn nặng nhất: tên hứa "giải pháp hoàn thiện" nhưng nội dung chỉ mô tả thực trạng.

Tên đề tài sai kéo theo chi phí sửa lớn hơn nhiều so với một lỗi trình bày, vì tên đề tài xuất hiện ở ít nhất 6 chỗ trong một quyển luận văn: bìa ngoài, bìa trong, quyết định giao đề tài, lời cam đoan, phần tóm tắt và tên đề tài dịch sang tiếng Anh. Cách viết lời cam đoan có ghi nguyên văn tên đề tài đúng theo mẫu từng khoa có trong bài cách viết lời cam đoan, lời cảm ơn trong luận văn.

Theo Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT — Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ (Bộ GD&ĐT, 2021) — đề tài luận văn được người hướng dẫn thông qua và cơ sở đào tạo giao chính thức cho học viên; việc thay đổi đề tài sau khi đã giao phải thực hiện theo quy định của cơ sở đào tạo. Nói cách khác, tên đề tài không phải thứ có thể tự sửa giữa quá trình viết.

Công thức 4 thành tố đặt tên đề tài

Công thức đặt tên áp dụng được cho hầu hết ngành: [Nội dung nghiên cứu] + [đối tượng nghiên cứu] + [không gian] + [thời gian]. Bốn thành tố này trả lời đúng bốn câu hỏi hội đồng đặt ra ở mục trên.

Thành tốTrả lời câu hỏiVí dụ cụm từBỏ qua được không?
Nội dung nghiên cứuLàm gì?"Ảnh hưởng của...", "Đánh giá hiệu quả...", "Hoàn thiện quy trình..."Không — thiếu là tên vô nghĩa
Đối tượng nghiên cứuTrên cái gì, trên ai?"...chất lượng dịch vụ đến ý định quay lại của khách hàng"Không
Không gianỞ đâu?"...tại một doanh nghiệp X", "...trên địa bàn tỉnh Y"Chỉ khi nghiên cứu lý luận thuần túy
Thời gianGiai đoạn nào?"...giai đoạn 2020–2025"Có thể đưa xuống phần phạm vi nếu tên quá dài

Động từ mở đầu quyết định phương pháp bắt buộc phải dùng sau này, nên chọn động từ trước khi chọn phần còn lại của tên:

Động từ trong tênHội đồng sẽ đòi gì ở chương phương phápRủi ro nếu chọn sai
Mô tả / Phân tích thực trạngDữ liệu thực trạng đủ dày, có so sánh theo thời gianTên nhẹ, dễ bị đánh giá thiếu tính mới ở bậc thạc sĩ
Ảnh hưởng / Tác động của A đến BMô hình, giả thuyết, kiểm định thống kê, cỡ mẫu có căn cứKhông đủ dữ liệu định lượng thì không bảo vệ được tên
So sánh A và BTiêu chí so sánh nêu rõ, dữ liệu hai phía tương đươngThiếu dữ liệu một phía là hỏng toàn bộ thiết kế
Đánh giá hiệu quảBộ tiêu chí đánh giá có nguồn, không tự nghĩ raTiêu chí tự đặt bị chất vấn ngay
Hoàn thiện / Giải phápPhần giải pháp phải bám kết quả nghiên cứu, không chép khuyến nghị chungTên hứa giải pháp nhưng bài chỉ mô tả — lỗi nặng nhất

Nguyên tắc ghép: mỗi tên đề tài chỉ nên có một động từ chính. Tên ghép hai động từ ("Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp...") buộc người viết phải làm trọn hai việc trong cùng dung lượng, và hội đồng sẽ hỏi cả hai. Mối liên hệ giữa động từ trong tên đề tài và mục tiêu nghiên cứu cụ thể được trình bày kỹ trong bài cách viết đề cương nghiên cứu luận văn, luận án chuẩn.

Tên đề tài dài bao nhiêu từ là hợp lý?

Thông lệ phổ biến ở các cơ sở đào tạo Việt Nam là 15–25 từ cho tên đề tài luận văn, khóa luận tiếng Việt — đủ chứa 4 thành tố mà vẫn in vừa một đến hai dòng trên bìa. Đây là thông lệ trình bày, không phải con số quy định trong văn bản pháp lý, nên khi khoa có mẫu riêng thì theo mẫu của khoa.

Với bài báo khoa học, các chuẩn quốc tế có khuyến nghị cụ thể hơn:

Ấn bản thứ 6 của Publication Manual of the American Psychological Association (APA, 2010) khuyến nghị tiêu đề bài báo không quá 12 từ. APA 7 (APA, 2019) bỏ giới hạn cứng này, chỉ yêu cầu tiêu đề ngắn gọn, tập trung và không chứa từ thừa như "A Study of" hay "An Investigation of".

Có căn cứ thực nghiệm cho việc giữ tiêu đề ngắn: nghiên cứu của Letchford, Moat và Preis công bố trên Royal Society Open Science (2015) phân tích các bài báo được trích dẫn nhiều trong giai đoạn 2007–2013 và ghi nhận tương quan giữa tiêu đề ngắn hơn và số lần được trích dẫn cao hơn. Kết quả này áp dụng cho tiêu đề bài báo tiếng Anh, nhưng nguyên tắc rút ra vẫn dùng được cho tên đề tài tiếng Việt: cắt hết cụm từ không mang thông tin.

Ba cụm từ nên cắt khỏi tên đề tài vì không thêm thông tin nào:

  • "Một số vấn đề về..." — không nói được là vấn đề gì.
  • "Nghiên cứu về..." — mọi luận văn đều là nghiên cứu, cụm này chỉ làm tên dài thêm 3 từ.
  • "...trong giai đoạn hiện nay" — không phải mốc thời gian, vì "hiện nay" sẽ khác nhau tùy năm người đọc mở quyển luận văn.

Nếu sau khi ghép đủ 4 thành tố mà tên vượt quá 25–30 từ, cách xử lý đúng là chuyển thành tố thời gian xuống mục phạm vi nghiên cứu, giữ lại nội dung — đối tượng — không gian trong tên, chứ không cắt bớt phần giới hạn phạm vi. Cắt phạm vi làm tên rộng ra, kéo theo hội đồng yêu cầu mở rộng dữ liệu.

Phép thử 4 bước kiểm tra tên đề tài trước khi nộp

Bốn phép thử này làm được trong 15 phút, trước khi gửi tên đề tài cho người hướng dẫn:

  1. Phép thử xóa phạm vi. Xóa tên địa bàn và mốc thời gian, đọc phần còn lại. Nếu phần còn lại có thể là tên của bất kỳ luận văn nào cùng ngành, tên đang thiếu thành tố đối tượng cụ thể — không phải thiếu phạm vi.
  2. Phép thử đối chiếu mục tiêu. Đặt tên đề tài cạnh danh sách mục tiêu cụ thể trong đề cương. Mỗi động từ trong tên phải có ít nhất một mục tiêu tương ứng, và không mục tiêu nào nằm ngoài tên. Tên có "giải pháp" mà danh sách mục tiêu không có mục tiêu đề xuất giải pháp là lệch.
  3. Phép thử kết luận ngược. Viết thử trước 3 câu kết luận mà công trình sẽ đưa ra. Nếu 3 câu đó không trả lời đúng cái tên đã hứa, sửa tên chứ không sửa kết luận. Cách đối chiếu từng mục tiêu với kết luận có trong bài cách viết phần kết luận, khuyến nghị trong luận văn.
  4. Phép thử trùng lặp. Tra tên đề tài dự kiến trên thư viện số của cơ sở đào tạo, danh sách đề tài đã bảo vệ của bộ môn trong 2–3 năm gần nhất và Google Scholar. Trùng tên không tự động là đạo văn, nhưng trùng cả tên và phạm vi thì hội đồng gần như chắc chắn yêu cầu đổi. Phân biệt trùng lặp nội dung và trùng ý tưởng có trong bài đạo văn là gì, ngưỡng trùng lặp bao nhiêu là chấp nhận được.

Thứ tự bốn phép thử không đổi được: phép thử trùng lặp làm cuối, vì tra một tên chưa chốt thành tố là mất công tra lại.

Bảng tên đề tài chưa đạt và tên đã sửa

Tám tình huống dưới đây là các dạng lỗi lặp lại nhiều nhất. Các tên trong bảng là ví dụ giả định dùng để minh họa cách sửa, không phải tên đề tài thật của cơ sở đào tạo nào.

#Tên chưa đạtVấn đềTên đã sửa
1Một số vấn đề về quản trị nhân lực trong doanh nghiệpKhông rõ đối tượng, không có phạm vi, mở đầu bằng cụm rỗngẢnh hưởng của chính sách đào tạo nội bộ đến tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên tại Công ty X, giai đoạn 2021–2025
2Nghiên cứu về chuyển đổi sốPhạm vi rộng vô hạn, không có đối tượngMức độ sẵn sàng chuyển đổi số của các hợp tác xã nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Y năm 2025
3Nâng cao chất lượng dịch vụ tại khách sạn Z"Nâng cao" là hành động quản lý, không phải hành động nghiên cứuĐánh giá chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Z theo thang SERVQUAL và đề xuất thứ tự ưu tiên cải thiện
4Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tại đơn vị A trong giai đoạn hiện nayHai động từ, thời gian không xác định, tên dàiHoàn thiện quy trình kế toán chi phí tại đơn vị A trên cơ sở khảo sát thực trạng giai đoạn 2022–2025
5Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàngThiếu không gian, thiếu giới hạn nhóm khách hàngCác yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại thành phố B năm 2025
6Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dụcĐối tượng lẫn phạm vi đều ở cấp độ cả lĩnh vựcỨng dụng công cụ sinh văn bản trong dạy viết học thuật cho sinh viên năm thứ hai tại Trường C, học kỳ I năm học 2025–2026
7Giải pháp phát triển bền vững ngành du lịch tỉnh D đến năm 2045Khung thời gian dự báo vượt xa dữ liệu khả thi của một luận vănĐánh giá năng lực tiếp nhận khách của các điểm du lịch cộng đồng tỉnh D giai đoạn 2020–2025
8So sánh hai mô hình quản lýKhông nêu hai mô hình nào, không nêu tiêu chí so sánhSo sánh hiệu quả chi phí giữa mô hình thuê ngoài và mô hình tự vận hành bộ phận logistics tại các doanh nghiệp vừa ở tỉnh E

Điểm chung của 8 tên chưa đạt: đều đọc được, đều "nghe có vẻ hợp lý", nhưng không tên nào cho biết người viết sẽ thu thập dữ liệu gì. Đây là tiêu chí phân biệt nhanh nhất giữa một tên đề tài và một chủ đề quan tâm.

Tên đề tài khóa luận, luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ khác nhau thế nào?

Khác biệt cốt lõi là mức độ đóng góp mà tên đề tài được phép hứa, không phải độ dài hay độ phức tạp của câu.

Tiêu chíKhóa luận tốt nghiệpLuận văn thạc sĩLuận án tiến sĩ
Căn cứ quy chếThông tư 08/2021/TT-BGDĐTThông tư 23/2021/TT-BGDĐTThông tư 18/2021/TT-BGDĐT
Mức hứa hợp lý trong tênMô tả, phân tích thực trạng một đơn vị, một địa bàn hẹpĐo lường tác động, đánh giá theo bộ tiêu chí có nguồn, ứng dụng mô hình đã công bốXây dựng hoặc mở rộng khung lý thuyết, phương pháp mới
Phạm vi không gian thường gặpMột đơn vị, một lớp, một chi nhánhMột tổ chức, một ngành trong một địa bànNhiều địa bàn hoặc cấp vùng/quốc gia, hoặc một vấn đề lý luận
Ràng buộc thêm với tênTheo danh mục đề tài do bộ môn duyệtPhải nằm trong ngành/chuyên ngành đào tạoHướng trong tên phải cho phép tách ra bài báo khoa học công bố trong quá trình làm luận án
Hệ quả khi tên quá rộngBị yêu cầu thu hẹp khi duyệt đề cươngBị chất vấn tính khả thi dữ liệuRủi ro lớn hơn: ảnh hưởng cả kế hoạch công bố

Ràng buộc ở dòng cuối bảng là điều người làm luận án tiến sĩ hay phát hiện muộn: tên đề tài quá hẹp thì khó tách thành nhiều bài báo cho đủ yêu cầu công bố, tên quá rộng thì từng bài báo lại không có trọng tâm rõ. Yêu cầu công bố khoa học và cấu trúc toàn văn luận án có trong bài cấu trúc luận án tiến sĩ chuẩn; cách chọn tiêu đề bài báo theo chuẩn IMRAD có trong bài cấu trúc bài báo khoa học IMRAD.

Với khóa luận, giới hạn thực tế thường đến từ dung lượng: một khóa luận 3 chương khó gánh được tên đề tài hứa cả mô hình định lượng và bộ giải pháp — bố cục và dung lượng từng phần có trong bài cấu trúc khóa luận tốt nghiệp chuẩn.

Hai tình huống thực tế: đổi tên giữa đường và dịch tên sang tiếng Anh

Đổi tên đề tài sau khi đã có quyết định giao đề tài

Tình huống lặp lại nhiều (mô tả quy trình thường gặp, không phải số liệu thống kê): học viên thu dữ liệu xong, phát hiện mẫu không đủ để kiểm định mô hình như tên đề tài đã hứa, nên tự sửa tên trên bìa bản thảo cho khớp nội dung và nộp. Hồ sơ bị trả vì tên trên bìa lệch với tên trong quyết định giao đề tài của cơ sở đào tạo.

Cách xử lý đúng theo thứ tự:

  1. Trao đổi với người hướng dẫn trước, không sửa bìa trước. Xác định rõ đây là điều chỉnh câu chữ (giữ nguyên đối tượng, phạm vi) hay đổi thực chất (đổi đối tượng, đổi mô hình).
  2. Điều chỉnh câu chữ nhỏ thường chỉ cần người hướng dẫn đồng ý và báo bộ môn, tùy quy định từng cơ sở đào tạo.
  3. Đổi thực chất phải làm thủ tục điều chỉnh tên đề tài theo quy trình của cơ sở đào tạo, có văn bản, trước khi nộp quyển.
  4. Sau khi tên được chốt lại, rà đủ 6 chỗ chứa tên: bìa ngoài, bìa trong, lời cam đoan, tóm tắt tiếng Việt, tóm tắt tiếng Anh, và tên file nộp bản mềm.

Bước 4 là chỗ hay sót nhất. Danh sách lỗi hình thức khiến hồ sơ bị phòng đào tạo trả về, trong đó có lệch tên đề tài giữa các trang, có trong bài 10 lỗi trình bày khiến luận văn bị trả về.

Thư tín hành chính đề nghị điều chỉnh tên đề tài phải viết đúng thể thức văn bản hành chính; phần trích yếu nội dung của loại văn bản này tuân theo nguyên tắc rất giống việc đặt tên đề tài — nêu đúng một lần, đủ thông tin, không thêm chữ thừa. Quy định thể thức đầy đủ có trong bài thể thức văn bản hành chính chuẩn Nghị định 30/2020/NĐ-CP.

Dịch tên đề tài sang tiếng Anh

Ba lỗi hay gặp khi dịch tên đề tài cho trang tóm tắt tiếng Anh:

  • Dịch từng từ cụm "Một số giải pháp nhằm..." thành "Some solutions in order to..." — tiếng Anh học thuật không mở đầu tiêu đề bằng cụm này. Cách xử lý: bỏ hẳn phần rào đón, để lại danh ngữ chính.
  • Giữ nguyên cấu trúc câu tiếng Việt với nhiều giới từ nối tiếp ("of... in... at... for..."). Tiêu đề tiếng Anh nên ghép danh ngữ, tối đa hai giới từ.
  • Dịch tên riêng của đơn vị bằng máy khiến tên tổ chức sai so với tên tiếng Anh chính thức của đơn vị đó. Luôn tra tên tiếng Anh chính thức trên trang thông tin của đơn vị.

Cách chọn từ khóa cho phần tóm tắt, và nguyên tắc từ khóa không được lặp lại các từ đã có trong tên đề tài, có trong bài cách viết tóm tắt luận văn, luận án và chọn từ khóa.

Checklist chốt tên đề tài trước khi nộp đề cương

Rà theo thứ tự, mỗi dòng trả lời được mới sang dòng sau:

  • [ ] Tên có đủ thành tố nội dung nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu
  • [ ] Tên có giới hạn không gian (hoặc nêu rõ là nghiên cứu lý luận thuần túy)
  • [ ] Mốc thời gian nằm trong tên, hoặc đã ghi rõ ở mục phạm vi nghiên cứu
  • [ ] Chỉ có một động từ chính, không ghép hai nhiệm vụ nghiên cứu
  • [ ] Đã cắt hết cụm rỗng: "một số vấn đề về", "nghiên cứu về", "trong giai đoạn hiện nay"
  • [ ] Độ dài 15–25 từ, hoặc theo mẫu riêng của khoa nếu có
  • [ ] Mỗi động từ trong tên có mục tiêu cụ thể tương ứng trong đề cương
  • [ ] Đã thử viết 3 câu kết luận dự kiến và chúng trả lời đúng cái tên đã hứa
  • [ ] Đã tra trùng trên thư viện số của cơ sở đào tạo, danh sách đề tài bộ môn 2–3 năm gần nhất và Google Scholar
  • [ ] Dữ liệu cần để chứng minh phần tên hứa là dữ liệu tiếp cận được trong thời gian còn lại
  • [ ] Tên tiếng Anh đã bỏ cụm rào đón, tên đơn vị lấy đúng tên tiếng Anh chính thức
  • [ ] Tên viết giống nhau tuyệt đối ở bìa ngoài, bìa trong, lời cam đoan, tóm tắt Việt — Anh

Câu hỏi thường gặp

Tên đề tài luận văn dài bao nhiêu từ là đủ?

Khoảng 15–25 từ theo thông lệ trình bày phổ biến ở các cơ sở đào tạo Việt Nam, đủ để chứa nội dung nghiên cứu, đối tượng, không gian và thời gian mà vẫn in vừa một đến hai dòng trên bìa. Không có văn bản pháp lý quy định con số cứng, nên nếu khoa phát mẫu bìa hoặc mẫu đề cương có giới hạn riêng thì theo mẫu của khoa. Khi vượt quá 25–30 từ, hãy chuyển mốc thời gian xuống mục phạm vi nghiên cứu thay vì bỏ phần giới hạn không gian.

Có được đổi tên đề tài sau khi đã bảo vệ đề cương không?

Được, nhưng phải theo quy trình của cơ sở đào tạo, không tự sửa trên bìa. Điều chỉnh câu chữ nhỏ mà giữ nguyên đối tượng và phạm vi thường chỉ cần người hướng dẫn đồng ý và báo bộ môn. Đổi thực chất — đổi đối tượng nghiên cứu, đổi mô hình, đổi địa bàn — phải làm thủ tục điều chỉnh có văn bản, vì tên trong quyết định giao đề tài là căn cứ để hội đồng chấm và để phòng đào tạo nhận hồ sơ.

Tên đề tài trùng với luận văn đã bảo vệ có bị coi là đạo văn?

Không. Trùng tên đề tài không phải đạo văn, vì đạo văn xác định trên nội dung chứ không trên tiêu đề. Tuy nhiên trùng cả tên và phạm vi nghiên cứu (cùng đối tượng, cùng địa bàn, cùng giai đoạn) làm mất tính mới của đề tài, và hội đồng duyệt đề cương gần như chắc chắn yêu cầu đổi. Cách xử lý: giữ hướng nghiên cứu nhưng đổi một thành tố — đổi địa bàn, đổi nhóm đối tượng, đổi giai đoạn dữ liệu, hoặc bổ sung biến mới.

Tên đề tài có bắt buộc nêu mốc thời gian không?

Không bắt buộc nằm trong tên, nhưng bắt buộc phải có ở đâu đó trong đề cương — thường là mục phạm vi nghiên cứu. Đề tài dùng dữ liệu thứ cấp theo năm (báo cáo tài chính, số liệu thống kê) nên đưa giai đoạn vào tên vì đó là giới hạn quan trọng nhất của kết luận. Đề tài khảo sát một thời điểm có thể ghi năm khảo sát ở phần phạm vi để tên gọn hơn.

Đặt tên đề tài trước hay viết đề cương trước?

Đặt tên nháp trước, chốt tên sau khi đã xác định được mục tiêu và phương pháp dự kiến. Lý do: động từ trong tên quyết định phương pháp bắt buộc phải dùng, nên nếu chốt tên trước khi biết dữ liệu có tiếp cận được hay không thì rất dễ phải sửa lại cả tên và mục tiêu. Cách làm tiết kiệm nhất là gửi riêng một trang gồm tên dự kiến và danh sách mục tiêu cho người hướng dẫn duyệt sơ bộ trước khi viết toàn bộ đề cương.

Có nên dùng dấu hai chấm trong tên đề tài không?

Được, và khá hữu dụng khi cần tách phần khái niệm với phần phạm vi, ví dụ "Chất lượng dịch vụ ngân hàng số: nghiên cứu tại thành phố B năm 2025". Cách này giúp giữ tên ngắn mà không mất thông tin phạm vi. Lưu ý kiểm tra mẫu bìa của khoa trước, vì một số mẫu bìa yêu cầu tên đề tài viết liền thành một câu không dấu ngắt, và một số ngành kỹ thuật ít dùng dấu hai chấm hơn khối kinh tế — xã hội.

Tên đề tài có cần chứa từ khóa để dễ tìm trên thư viện số không?

Có, và đây là lý do thực dụng để ưu tiên thuật ngữ chuẩn ngành thay vì cách nói riêng của tác giả. Luận văn, luận án được lưu ở thư viện số của cơ sở đào tạo và thường được lập chỉ mục theo tên đề tài kèm từ khóa. Tên đề tài dùng thuật ngữ đã được dùng phổ biến trong ngành sẽ được tìm thấy khi người sau tra cứu; ngược lại, tên dùng cách diễn đạt lạ khiến công trình gần như không được trích dẫn lại.

Tóm tắt

  • Tên đề tài đạt chuẩn chứa 4 thành tố: nội dung nghiên cứu — đối tượng nghiên cứu — không gian — thời gian; dài khoảng 15–25 từ theo thông lệ, chỉ một động từ chính.
  • Động từ trong tên quyết định phương pháp bắt buộc phải dùng: "ảnh hưởng" đòi mô hình và kiểm định, "giải pháp" đòi phần đề xuất bám kết quả nghiên cứu.
  • Cắt ba cụm rỗng khỏi tên: "một số vấn đề về", "nghiên cứu về", "trong giai đoạn hiện nay".
  • Bốn phép thử theo thứ tự: xóa phạm vi, đối chiếu mục tiêu, viết trước 3 câu kết luận, tra trùng lặp.
  • Tên đề tài hứa khác nhau theo bậc học: khóa luận mô tả thực trạng, luận văn thạc sĩ đo lường và đánh giá, luận án tiến sĩ đóng góp lý luận và phải cho phép tách bài báo công bố.
  • Đổi tên sau khi có quyết định giao đề tài phải theo thủ tục của cơ sở đào tạo; sau khi chốt, rà tên ở cả 6 chỗ: bìa ngoài, bìa trong, lời cam đoan, tóm tắt Việt, tóm tắt Anh, tên file bản mềm.

Nguồn tham khảo

  • Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT — Quy chế đào tạo trình độ đại học (Bộ GD&ĐT, 2021)
  • Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT — Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ (Bộ GD&ĐT, 2021)
  • Thông tư 18/2021/TT-BGDĐT — Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ tiến sĩ (Bộ GD&ĐT, 2021)
  • Publication Manual of the American Psychological Association, ấn bản 6 (APA, 2010) và ấn bản 7 (APA, 2019) — khuyến nghị về độ dài và cách viết tiêu đề
  • Letchford, A., Moat, H. S., Preis, T. (2015), "The advantage of short paper titles", Royal Society Open Science
  • Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư — nguyên tắc viết trích yếu nội dung văn bản

UniDoc hỗ trợ gì ở khâu này?

UniDoc khóa cứng thể thức và cấu trúc chương mục theo mẫu của cơ sở đào tạo, nên tên đề tài nhập một lần được dùng lại đồng bộ ở bìa, trang thông tin và phần tóm tắt — không còn tình trạng lệch tên giữa các trang sau khi điều chỉnh. Phần mục lục, danh mục bảng, hình và danh mục tài liệu tham khảo cập nhật tự động theo chuẩn APA hoặc IEEE. Xem hướng dẫn sử dụng UniDoc hoặc bắt đầu tại trang chủ UniDoc.

Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất: