Danh mục chữ viết tắt, ký hiệu trong luận văn: cách lập, sắp xếp, trình bày chuẩn
Danh mục chữ viết tắt (List of Abbreviations) là trang liệt kê đầy đủ nghĩa của mọi chữ viết tắt và ký hiệu được dùng trong luận văn, đặt sau mục lục hoặc sau danh mục bảng/hình và trước phần Mở đầu, sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái của chính chữ viết tắt (không phải theo nghĩa đầy đủ). Đây là thành phần bắt buộc trong cấu trúc luận văn tại phần lớn cơ sở đào tạo Việt Nam, nhưng — khác với mục lục hay danh mục bảng, hình — Word không có nút lệnh nào tự sinh ra danh mục này, vì nó không gắn với Heading Style hay Caption mà là một danh sách do người viết tự chọn và tự nhập.
Cập nhật: tháng 9/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc
Danh mục chữ viết tắt đặt ở đâu trong cấu trúc luận văn?
Danh mục chữ viết tắt, ký hiệu đứng ở vị trí cố định trong cấu trúc chuẩn của luận văn: sau Mục lục, trước hoặc song song với Danh mục bảng — Danh mục hình, và trước phần Mở đầu (Chương 1). Trang này được đánh số La Mã thường (i, ii, iii…) cùng hệ với mục lục, vì số trang Ả Rập chỉ bắt đầu từ phần nội dung chính.
Cấu trúc quyển luận văn thạc sĩ theo trình tự phổ biến tại các cơ sở đào tạo Việt Nam gồm: bìa — lời cam đoan — lời cảm ơn — mục lục — danh mục ký hiệu, chữ viết tắt — danh mục bảng, hình — mở đầu — các chương nội dung — kết luận, kiến nghị — tài liệu tham khảo — phụ lục.
Trình tự này đã được nêu chi tiết trong bài quy định trình bày luận văn thạc sĩ, nhưng bài đó chỉ xác định vị trí — chưa đi sâu vào cách lập, sắp xếp và trình bày nội dung bên trong trang này, vốn là phần dễ làm sai nhất vì không có công cụ tự động hỗ trợ như mục lục.
Một điểm hay bị bỏ sót: nếu luận văn không dùng ký hiệu toán học riêng (β, R², σ…) mà chỉ có chữ viết tắt thông thường, tên trang vẫn nên giữ là "Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt" theo đúng mẫu của khoa thay vì tự đổi thành "Danh mục chữ viết tắt" — nhiều mẫu bìa và mục lục do khoa cung cấp đã cố định tên đề mục này, đổi tên khác mẫu bị tính là lỗi hình thức nhẹ khi rà soát.
Chữ viết tắt và ký hiệu khác nhau thế nào, có phải lập hai danh mục riêng không?
Chữ viết tắt (abbreviation) là dạng rút gọn của một cụm từ bằng chữ cái, ví dụ EFA (phân tích nhân tố khám phá), GDP (tổng sản phẩm quốc nội), SPSS (tên phần mềm). Ký hiệu (symbol) là biểu tượng toán học, vật lý hoặc đơn vị đo, ví dụ β (hệ số hồi quy), R² (hệ số xác định), °C, Δ (mức thay đổi). Hai loại này có bản chất khác nhau: chữ viết tắt luôn có thể "giải nghĩa" bằng một cụm từ, còn ký hiệu thường không viết ra thành chữ mà biểu diễn một đại lượng.
Cách xử lý phổ biến tại các trường Việt Nam là gộp chung vào một trang tên "Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt", nhưng trình bày thành hai khối tách biệt:
- Khối ký hiệu (nếu có): xếp theo thứ tự xuất hiện trong công thức hoặc theo bảng chữ cái Hy Lạp/Latin quy ước trong ngành (α, β, γ… trước A, B, C…), không xếp theo bảng chữ cái tiếng Việt.
- Khối chữ viết tắt: xếp theo thứ tự bảng chữ cái của chính chữ viết tắt.
Luận văn thuộc khối ngành xã hội, kinh tế, giáo dục phần lớn chỉ có khối chữ viết tắt vì hiếm dùng ký hiệu toán học độc lập ngoài công thức thống kê đã có sẵn ký hiệu trong bảng số liệu. Luận văn khối ngành kỹ thuật, tự nhiên thường có cả hai khối, và khối ký hiệu nên đặt trước khối chữ viết tắt vì ký hiệu thường xuất hiện sớm hơn trong công thức chương phương pháp. Cách trình bày công thức, đánh số ký hiệu trong bảng biểu có thêm chi tiết ở bài cách trình bày bảng biểu, hình vẽ, công thức trong luận văn.
Cách lập danh mục chữ viết tắt đúng chuẩn — quy trình 5 bước
Quy trình lập danh mục chữ viết tắt nên làm ở giai đoạn hoàn thiện bản thảo cuối, không làm song song lúc đang viết, vì số lượng và cách viết tắt thường thay đổi qua các vòng góp ý.
- Quét toàn văn tìm mọi chữ viết tắt đã dùng. Dùng Ctrl+F tìm các cụm 2–5 chữ in hoa liên tiếp (kiểu EFA, CFA, SPSS) trong toàn bộ file, kể cả phần tóm tắt, chú thích bảng/hình và phụ lục — đây là ba vị trí hay bị bỏ sót vì người viết chỉ nhớ rà thân bài chính. Riêng phần tóm tắt luận văn, quy tắc chung là mọi viết tắt riêng của đề tài phải được giải thích ngay lần đầu xuất hiện hoặc bỏ hẳn, như đã nêu trong bài cách viết tóm tắt luận văn, luận án và chọn từ khóa.
- Lập bảng nháp gồm 2 cột: chữ viết tắt | nghĩa đầy đủ (kèm nguyên văn tiếng Anh nếu thuật ngữ gốc tiếng Anh). Ghi lại đúng nguyên văn đã dùng trong bài, không diễn giải lại cho "hay hơn" — nghĩa trong danh mục phải khớp 100% với câu giải nghĩa ở lần xuất hiện đầu tiên trong thân bài.
- Loại bỏ trùng lặp và chữ viết tắt chỉ dùng 1–2 lần. Một thuật ngữ chỉ xuất hiện một, hai lần trong cả quyển không nên viết tắt — viết ra đầy đủ ở mọi lần dùng còn dễ đọc hơn việc người đọc phải tra lại danh mục.
- Sắp xếp theo bảng chữ cái của chữ viết tắt (xem mục sắp xếp bên dưới), không sắp theo nghĩa đầy đủ.
- Đối chiếu lần cuối với toàn văn: mọi chữ viết tắt trong danh mục phải xuất hiện trong thân bài, và mọi chữ viết tắt dùng lặp lại trong thân bài phải có mặt trong danh mục — thiếu một chiều đối chiếu này là lỗi bị nhắc nhiều nhất khi kiểm tra hình thức.
APA Publication Manual 7th edition (American Psychological Association, 2019) khuyến nghị chỉ viết tắt các thuật ngữ xuất hiện lặp lại nhiều lần trong bài; không nên tạo chữ viết tắt riêng cho một cụm từ chỉ dùng vài lần, vì lợi ích tiết kiệm không đủ bù cho việc bắt người đọc ghi nhớ thêm một ký hiệu mới.
Sắp xếp danh mục theo thứ tự nào — bảng chữ cái tiếng Việt hay tiếng Anh?
Đây là điểm gây nhầm nhiều nhất khi luận văn trộn cả chữ viết tắt tiếng Việt (NCKH — nghiên cứu khoa học) và chữ viết tắt tiếng Anh/quốc tế (SPSS, EFA, GDP). Quy tắc thực tế mà đa số khoa áp dụng: sắp xếp theo thứ tự xuất hiện của ký tự đầu tiên trong chính chữ viết tắt, dùng bảng chữ cái Latin thông thường (A, B, C…) vì hầu hết chữ viết tắt — cả gốc Việt lẫn gốc Anh — đều viết bằng chữ in hoa Latin không dấu.
| Chữ viết tắt | Nghĩa đầy đủ | Vị trí trong danh mục (theo A–Z) |
|---|---|---|
| CFA | Confirmatory Factor Analysis — phân tích nhân tố khẳng định | Trước EFA |
| EFA | Exploratory Factor Analysis — phân tích nhân tố khám phá | Sau CFA |
| GDP | Gross Domestic Product — tổng sản phẩm quốc nội | Sau EFA |
| NCKH | Nghiên cứu khoa học | Sau GDP |
| SPSS | Statistical Package for the Social Sciences (tên phần mềm) | Cuối danh mục |
Điểm khác với sắp xếp một danh mục tiếng Việt thông thường (ví dụ danh mục tài liệu tham khảo theo tên tác giả): bảng chữ cái tiếng Việt có các chữ ghép và dấu phụ (ă, â, đ, ê, ô, ơ, ư) xếp ngay sau chữ cái gốc theo quy tắc từ điển tiếng Việt, nhưng chữ viết tắt hầu như không chứa các chữ này nên trên thực tế danh mục chữ viết tắt sắp xếp giống hệt thứ tự A–Z tiếng Anh, không cần áp quy tắc xếp chữ có dấu phức tạp như khi sắp danh mục tên tác giả Việt trong tài liệu tham khảo — cách sắp tên tác giả Việt theo đúng chuẩn APA, IEEE có trong bài cách trích dẫn tài liệu tham khảo chuẩn APA, IEEE.
Trường hợp hiếm gặp cần lưu ý: nếu trong danh mục có cả chữ viết tắt gốc Việt chứa dấu (ví dụ "ĐHQG" — Đại học Quốc gia), chữ Đ xếp sau D theo bảng chữ cái tiếng Việt (D, Đ, E…), khác với quy tắc Latin thuần (D ngay trước E, không có Đ). Nếu danh mục có từ 3–4 mục dạng này trở lên, nên tách một khối phụ xếp theo vần tiếng Việt riêng, đặt sau khối chữ viết tắt Latin, để tránh lẫn hai quy tắc sắp xếp trong cùng một cột.
Word có tự động tạo Danh mục chữ viết tắt không?
Không. Khác với mục lục (Table of Contents) và danh mục bảng, hình (Table of Figures) — hai loại danh mục được Word tự sinh bằng cách quét Heading Style và Caption đã gán sẵn trong văn bản — Danh mục chữ viết tắt không gắn với bất kỳ Style hay thẻ đánh dấu mặc định nào của Word. Đây là lý do phần lớn hướng dẫn Word phổ thông không đề cập đến cách "tự động" tạo trang này: về bản chất, nó không tự động được theo cùng cơ chế.
Word có một tính năng gần giống — Index (References → Mark Entry, Insert Index) — nguyên gốc được thiết kế để tạo mục lục tra cứu thuật ngữ kèm số trang ở cuối sách. Về lý thuyết có thể dùng Mark Entry để gắn từng chữ viết tắt vào đúng vị trí xuất hiện, rồi Insert Index để Word tự sắp xếp theo bảng chữ cái. Nhưng cách này có ba hạn chế khiến hầu hết luận văn tại Việt Nam không dùng:
- Index tự sinh kèm số trang xuất hiện của mọi chỗ dùng chữ viết tắt — trong khi Danh mục chữ viết tắt chuẩn của luận văn chỉ cần 2 cột (viết tắt | nghĩa), không cần và không nên có cột số trang.
- Thứ tự sắp xếp mặc định của Index theo locale hệ thống (thường là tiếng Anh), có thể xử lý sai nếu trộn ký tự có dấu tiếng Việt trong nghĩa đầy đủ khi hiển thị sub-entry.
- Thao tác Mark Entry cho từng vị trí xuất hiện tốn công hơn hẳn việc gõ tay một bảng 2 cột có 15–25 dòng — với dung lượng danh mục nhỏ như vậy, lợi ích tự động không đáng công thiết lập.
Vì vậy, cách làm thực tế phổ biến nhất — và cũng là cách được các khoa hướng dẫn — là gõ tay bảng 2–3 cột trong Word, dùng chức năng Table thông thường (không phải Index hay Caption), rồi rà đối chiếu thủ công theo quy trình 5 bước ở mục trên. Đây khác với mục lục và danh mục bảng/hình, nơi Word thực sự tự động hóa được nhờ Heading Style và Caption — chi tiết hai công cụ này ở bài cách tạo mục lục tự động, đánh số chương mục.
So sánh 3 cách lập danh mục chữ viết tắt
| Tiêu chí | Gõ tay bảng Word | Word Index (Mark Entry) | UniDoc |
|---|---|---|---|
| Có số trang kèm theo | Không (đúng chuẩn luận văn) | Có (thừa, phải xóa cột) | Không, đúng chuẩn 2 cột |
| Sắp xếp theo bảng chữ cái | Tự làm tay, dễ sót thứ tự | Word tự sắp nhưng theo locale hệ thống | Tự sắp theo đúng quy tắc |
| Phát hiện viết tắt dùng nhưng chưa khai báo | Không, phải tự rà toàn văn | Không hỗ trợ mục đích này | Tự đối chiếu với toàn văn khi soạn |
| Công sức thiết lập | Thấp, quen tay là làm nhanh | Cao, phải Mark Entry từng vị trí | Không cần thiết lập, gắn ký hiệu 1 lần |
| Rủi ro sai khi sửa bản thảo nhiều lần | Trung bình, dễ quên cập nhật khi thêm viết tắt mới | Thấp về số trang, cao về nội dung dư | Thấp, đồng bộ theo thời gian thực |
Gõ tay bảng Word vẫn là cách khả thi và đủ chuẩn cho hầu hết luận văn, miễn là người viết kỷ luật rà lại toàn văn ở bước 5 của quy trình trên trước khi nộp. Trên UniDoc, khi gắn một chữ viết tắt vào bài viết, hệ thống ghi nhận và gợi ý đưa vào danh mục tự động sắp theo bảng chữ cái, đồng thời cảnh báo nếu một chữ viết tắt đã khai báo nhưng không còn xuất hiện trong thân bài (hoặc ngược lại) — loại bỏ đúng phần việc đối chiếu thủ công tốn thời gian nhất trong quy trình 5 bước. Cách thiết lập chi tiết có trong hướng dẫn sử dụng UniDoc.
Sai lầm thường gặp khi lập danh mục chữ viết tắt
Sáu lỗi dưới đây là những lỗi lặp lại nhiều nhất khi rà soát danh mục chữ viết tắt của luận văn, khóa luận trước khi nộp:
| # | Lỗi | Hậu quả | Cách xử lý |
|---|---|---|---|
| 1 | Viết tắt xuất hiện trong tên chương, tên bảng/hình trước khi được giải nghĩa lần đầu trong thân bài | Người đọc gặp ký hiệu lạ ngay từ mục lục hoặc danh mục bảng | Giải nghĩa đầy đủ ở lần xuất hiện đầu tiên trong văn bản chạy, không tính tiêu đề chương/bảng là "lần đầu" |
| 2 | Nghĩa trong danh mục khác nghĩa đã giải thích trong thân bài (do sửa bản thảo nhiều vòng) | Hội đồng hoặc phòng đào tạo đối chiếu ra sai lệch, bị tính lỗi hình thức | Đối chiếu lại danh mục mỗi khi có vòng chỉnh sửa nội dung mới, không chỉ làm một lần ở cuối |
| 3 | Viết tắt một thuật ngữ chỉ dùng 1–2 lần trong cả quyển | Không tiết kiệm được gì, tăng thêm một mục người đọc phải tra | Bỏ viết tắt, viết đầy đủ trực tiếp trong câu |
| 4 | Tự đặt chữ viết tắt riêng cho thuật ngữ ngành đã có ký hiệu chuẩn quốc tế | Người đọc chuyên ngành hiểu sai hoặc phải tra lại vì không khớp quy ước phổ biến | Tra cứu ký hiệu chuẩn của ngành trước khi tự đặt viết tắt mới |
| 5 | Sắp xếp lẫn giữa khối ký hiệu và khối chữ viết tắt trong cùng một danh sách không tách biệt | Danh mục rối, khó tra khi có cả công thức và thuật ngữ | Tách hai khối rõ ràng nếu luận văn có cả ký hiệu toán học và chữ viết tắt |
| 6 | Chữ viết tắt trong danh mục không khớp chữ viết tắt thực tế dùng trong bài (viết hoa/thường khác nhau, ví dụ "Efa" và "EFA") | Bị tính là hai mục khác nhau khi đối chiếu, hoặc bị nhắc lỗi chính tả | Thống nhất cách viết hoa/thường của mỗi chữ viết tắt trong toàn quyển bằng Find & Replace trước khi lập danh mục cuối |
Tình huống thực tế: danh mục viết tắt sai lệch sau vòng chỉnh sửa phản biện
Tình huống phổ biến trong thực tế xử lý bản thảo (mang tính minh họa quy trình, không phải số liệu thống kê): một học viên hoàn thiện Danh mục chữ viết tắt ở bản nộp phản biện với 18 mục. Sau khi phản biện góp ý bỏ một phần phân tích dùng phương pháp CFA và thay bằng phương pháp khác, học viên xóa các đoạn liên quan đến CFA trong Chương 3 nhưng quên xóa mục "CFA" khỏi danh mục. Kết quả: bản nộp cuối có một chữ viết tắt xuất hiện trong danh mục nhưng không còn xuất hiện ở bất kỳ đâu trong thân bài — đúng loại lỗi đối chiếu hai chiều đã nêu ở bước 5 của quy trình lập danh mục.
Bài học thực dụng: mỗi lần xóa hoặc thêm một đoạn nội dung có chứa thuật ngữ chuyên ngành ở vòng chỉnh sửa theo góp ý — dù chỉ là một đoạn nhỏ — nên chạy lại bước rà đối chiếu danh mục chữ viết tắt, không coi đây là công việc chỉ làm một lần duy nhất khi hoàn thiện bản thảo đầu tiên. Đây cùng nhóm với các lỗi hình thức bị hội đồng, phòng đào tạo nhắc nhiều nhất, đã tổng hợp đầy đủ trong bài 10 lỗi trình bày khiến luận văn bị hội đồng, phòng đào tạo trả về.
Checklist áp dụng ngay trước khi hoàn thiện danh mục
- [ ] Đã quét toàn văn (kể cả tóm tắt, chú thích bảng/hình, phụ lục) để liệt kê đủ mọi chữ viết tắt đã dùng
- [ ] Mỗi chữ viết tắt được giải nghĩa đầy đủ ở lần xuất hiện đầu tiên trong văn bản chạy, không tính tiêu đề chương/bảng
- [ ] Đã loại bỏ chữ viết tắt chỉ dùng 1–2 lần trong cả quyển
- [ ] Danh mục sắp xếp theo bảng chữ cái A–Z của chính chữ viết tắt, không theo nghĩa đầy đủ
- [ ] Khối ký hiệu toán học (nếu có) tách riêng khỏi khối chữ viết tắt thông thường
- [ ] Nghĩa trong danh mục khớp 100% với câu giải nghĩa trong thân bài, đã đối chiếu lại sau vòng sửa gần nhất
- [ ] Cách viết hoa/thường của mỗi chữ viết tắt thống nhất toàn quyển
- [ ] Không còn chữ viết tắt nào có trong danh mục nhưng đã bị xóa khỏi thân bài (hoặc ngược lại)
- [ ] Tên đề mục trang đúng theo mẫu khoa quy định ("Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt" hoặc tên tương đương)
- [ ] Trang này đánh số La Mã cùng hệ với mục lục, không lẫn số Ả Rập của phần nội dung chính
Câu hỏi thường gặp
Danh mục chữ viết tắt có bắt buộc trong luận văn không?
Có, đây là thành phần bắt buộc trong cấu trúc chuẩn tại phần lớn cơ sở đào tạo Việt Nam, đặt sau mục lục và trước phần Mở đầu. Ngay cả khi luận văn chỉ dùng vài chữ viết tắt, trang này vẫn cần có mặt trong cấu trúc quyển; chi tiết vị trí đầy đủ trong bài quy định trình bày luận văn thạc sĩ.
Sắp xếp danh mục chữ viết tắt theo tiếng Việt hay tiếng Anh?
Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái Latin (A, B, C…) của chính chữ viết tắt, vì hầu hết chữ viết tắt viết bằng chữ in hoa không dấu bất kể nguồn gốc Việt hay Anh. Chỉ khi danh mục có nhiều chữ viết tắt gốc Việt chứa dấu (như ĐHQG) mới cần tách khối riêng xếp theo vần tiếng Việt.
Word có công cụ nào tự tạo danh mục chữ viết tắt như mục lục không?
Không có công cụ tự sinh tương đương Table of Contents hay Table of Figures, vì danh mục chữ viết tắt không gắn với Heading Style hay Caption. Word có tính năng Index (Mark Entry) có thể tận dụng một phần, nhưng sinh kèm số trang thừa và tốn công thiết lập hơn việc gõ tay một bảng 2 cột.
Có cần viết tắt cả tiếng Anh và tiếng Việt trong cùng một mục không?
Nếu thuật ngữ gốc tiếng Anh, nên ghi cả ba phần trong một dòng: chữ viết tắt, nguyên văn tiếng Anh, nghĩa tiếng Việt — ví dụ "EFA — Exploratory Factor Analysis — phân tích nhân tố khám phá". Nếu chỉ ghi nghĩa tiếng Việt mà bỏ nguyên văn tiếng Anh, người đọc chuyên ngành khó tra cứu chéo với tài liệu gốc.
Khi nào nên viết tắt, khi nào nên viết đầy đủ suốt bài?
Chỉ nên viết tắt khi một cụm từ xuất hiện lặp lại nhiều lần trong toàn quyển; theo hướng dẫn của APA Publication Manual 7th edition (APA, 2019), việc tạo chữ viết tắt cho thuật ngữ chỉ dùng vài lần không đáng công vì bắt người đọc ghi nhớ thêm một ký hiệu mới mà không tiết kiệm được nhiều độ dài văn bản.
Danh mục ký hiệu và danh mục chữ viết tắt có phải làm hai trang riêng không?
Không bắt buộc phải tách hai trang; đa số luận văn Việt Nam gộp chung vào một trang tên "Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt" nhưng trình bày thành hai khối tách biệt trong cùng trang — khối ký hiệu toán học đặt trước, khối chữ viết tắt xếp theo bảng chữ cái đặt sau.
UniDoc có hỗ trợ lập danh mục chữ viết tắt tự động không?
Có. Khi người viết gắn một chữ viết tắt vào bài trên UniDoc, hệ thống gợi ý đưa vào danh mục và tự sắp xếp theo bảng chữ cái, đồng thời cảnh báo khi phát hiện chữ viết tắt trong danh mục không còn xuất hiện trong thân bài hoặc ngược lại — thay cho bước đối chiếu thủ công toàn văn.
Tóm tắt
- Danh mục chữ viết tắt đặt sau mục lục, trước Mở đầu, đánh số La Mã cùng hệ với mục lục; tên đề mục nên theo đúng mẫu khoa quy định.
- Chữ viết tắt (EFA, GDP) và ký hiệu toán học (β, R²) nên tách khối riêng trong cùng trang nếu luận văn có cả hai loại.
- Quy trình 5 bước: quét toàn văn → lập bảng nháp → loại bỏ viết tắt dùng ít lần → sắp theo bảng chữ cái → đối chiếu hai chiều với thân bài.
- Sắp xếp theo bảng chữ cái Latin của chính chữ viết tắt, không theo nghĩa đầy đủ; trường hợp chữ viết tắt gốc Việt có dấu cần tách khối riêng.
- Word không tự sinh được danh mục này như mục lục hay danh mục bảng/hình vì không gắn Heading Style hay Caption; cách khả thi nhất vẫn là gõ tay bảng 2 cột và đối chiếu thủ công.
- Lỗi phổ biến nhất là mất đồng bộ giữa danh mục và thân bài sau các vòng chỉnh sửa theo góp ý phản biện.
Nguồn tham khảo: Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT — Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ (Bộ GD&ĐT, 2021); Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư, Phụ lục III về chữ viết tắt tên loại văn bản (Chính phủ, 2020); APA Publication Manual 7th edition (American Psychological Association, 2019); TCVN 6909:2001 về bộ mã ký tự tiếng Việt (Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng, 2001); tài liệu hỗ trợ chính thức của Microsoft Word về Index và Mark Entry. Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc.
Bài viết liên quan
- Quy định trình bày luận văn thạc sĩ: lề, font, giãn dòng, đánh số trang chuẩn
- Quy tắc viết hoa, viết tắt, số và đơn vị đo trong văn bản
- Cách tạo mục lục tự động, đánh số chương mục đúng chuẩn trong luận văn
- 10 lỗi trình bày khiến luận văn bị hội đồng, phòng đào tạo trả về
- Cách trình bày bảng biểu, hình vẽ, công thức trong luận văn chuẩn
- Cách viết tóm tắt luận văn, luận án và chọn từ khóa
- UniDoc là gì? Trình soạn thảo văn bản theo chuẩn cho người Việt
- Hướng dẫn sử dụng UniDoc