Viết tên riêng, thuật ngữ nước ngoài trong luận văn: giữ nguyên hay phiên âm?
Viết tên riêng và thuật ngữ nước ngoài trong luận văn không có một quy định bắt buộc chung cho mọi trường. Việt Nam hiện có ba nguồn quy tắc, mỗi nguồn áp dụng cho một loại văn bản: Phụ lục II Nghị định 30/2020/NĐ-CP (văn bản hành chính), Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT năm 2018 (sách giáo khoa phổ thông) và các chuẩn trích dẫn như APA 7 (danh mục tài liệu tham khảo). Cách làm an toàn nhất cho luận văn: tên người, địa danh viết bằng chữ Latin thì giữ nguyên dạng gốc; tên đã quen dùng dạng Hán-Việt (Bắc Kinh, Lỗ Tấn) thì giữ dạng Hán-Việt; tên tổ chức đã có bản dịch phổ biến thì dịch kèm viết tắt gốc; thuật ngữ chuyên ngành dịch sang tiếng Việt và chú thích nguyên ngữ ở lần xuất hiện đầu tiên. Quan trọng hơn mọi lựa chọn cụ thể là nhất quán toàn quyển.
Cập nhật: tháng 10/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc
Luận văn viết tên riêng nước ngoài theo quy định nào?
Không văn bản nào trong ba văn bản dưới đây dành riêng cho luận văn, nên người viết phải biết từng văn bản áp dụng cho phạm vi nào để chọn đúng điểm tựa khi bị hội đồng hỏi. Thứ tự ưu tiên thực tế là: hướng dẫn trình bày của khoa hoặc trường, rồi mới đến các văn bản tham chiếu bên dưới.
| Văn bản | Phạm vi áp dụng | Cách viết tên riêng nước ngoài | Ví dụ trong văn bản |
|---|---|---|---|
| Phụ lục II Nghị định 30/2020/NĐ-CP (Chính phủ, ban hành 05/3/2020) | Văn bản hành chính; hay được dùng làm chuẩn tham chiếu chung | Tên đã phiên âm Hán-Việt viết như tên Việt Nam; tên phiên âm sát nguyên ngữ viết hoa chữ cái đầu của mỗi thành phần, các âm tiết nối bằng gạch nối | Mao Trạch Đông, Bắc Kinh; Vla-đi-mia I-lích Lê-nin, Mát-xcơ-va |
| Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT (Bộ GD&ĐT, ban hành 25/5/2018) | Chương trình, sách giáo khoa và tài liệu giáo dục phổ thông | Tên viết bằng chữ Latin giữ nguyên dạng; tên không dùng chữ Latin viết theo cách viết tiếng Anh; phiên âm có gạch nối chỉ dùng cho sách tiểu học | Victor Hugo, Paris; Aleksandr Pushkin, Moscow, Tokyo |
| Quy định về chính tả tiếng Việt và về thuật ngữ tiếng Việt (Bộ Giáo dục, 05/3/1984) | Sách giáo khoa, báo và văn bản của ngành giáo dục thời điểm đó | Giữ nguyên dạng chữ Latin, cho phép lược bớt dấu phụ | Shakespeare, Paris |
Hai quy tắc trong bảng có điểm khác nhau đáng chú ý: cùng một thủ đô, Phụ lục II lấy ví dụ dạng phiên âm "Mát-xcơ-va", còn Quyết định 1989 lấy ví dụ dạng "Moscow". Cả hai đều là cách viết hợp lệ, trong văn bản có phạm vi áp dụng riêng của mình.
Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT quy định: trường hợp tên được viết bằng chữ Latin thì viết nguyên dạng chữ Latin; trường hợp tên không được viết bằng chữ Latin thì viết như cách viết trong tiếng Anh (ví dụ: Aleksandr Pushkin, Moscow, Tokyo).
Quy tắc này phù hợp với luận văn hơn lối phiên âm có gạch nối, vì người đọc có thể tra tên gốc trên cơ sở dữ liệu và công cụ tìm kiếm. Lối phiên âm kiểu "Mi-lơ" cho tác giả tên Müller không giúp người đọc tìm lại được bài báo.
Về nguyên tắc chung của việc viết hoa tên cơ quan, tổ chức và chữ viết tắt trong cùng Phụ lục II, xem bài quy tắc viết hoa, viết tắt, số và đơn vị đo trong văn bản.
Tên người nước ngoài: giữ nguyên, Hán-Việt hay phiên âm?
Quy tắc ngắn gọn là: tên người trong trích dẫn khoa học giữ nguyên dạng chữ Latin; tên nhân vật lịch sử, chính trị đã quen dùng Hán-Việt thì giữ Hán-Việt; phiên âm có gạch nối hầu như không dùng trong luận văn.
| Tình huống | Cách viết khuyến nghị | Ví dụ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tác giả nước ngoài dùng chữ Latin (Anh, Pháp, Đức…) | Giữ nguyên dạng gốc | Albert Einstein, Victor Hugo | Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT; tra cứu được trên cơ sở dữ liệu |
| Nhân vật Trung Quốc, Triều Tiên có tên Hán-Việt quen dùng | Hán-Việt, viết hoa mỗi âm tiết | Mao Trạch Đông, Kim Nhật Thành, Lỗ Tấn | Phụ lục II Nghị định 30/2020/NĐ-CP |
| Tác giả bài báo quốc tế người Trung Quốc, Nhật, Hàn | Dạng chữ Latin như in trên bài báo (pinyin, romaji…) | Wang, L. (2020) | Phải khớp danh mục tài liệu tham khảo |
| Tên không dùng chữ Latin, không có dạng Hán-Việt quen dùng | Chuyển sang chữ Latin theo cách viết tiếng Anh | Aleksandr Pushkin | Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT |
| Văn bản hành chính, sách phổ thông | Có thể phiên âm có gạch nối | Phri-đrích Ăng-ghen | Ví dụ trong Phụ lục II |
Tên có dấu phụ (Müller, Åström, Dvořák) xử lý thế nào?
Quy định 1984 cho phép lược bớt dấu phụ, và Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT lấy ví dụ nhà thơ Petőfi viết thành Petofi. Cả hai áp dụng cho sách giáo khoa, không bắt buộc với luận văn. Với trích dẫn khoa học, nên giữ nguyên dấu phụ trong cả thân bài lẫn danh mục tài liệu tham khảo và nhất quán một cách làm, vì tên tác giả trong in-text phải khớp từng ký tự với mục tương ứng trong danh mục. Nếu khoa có hướng dẫn riêng về việc bỏ dấu, làm theo hướng dẫn đó và áp dụng cho toàn quyển.
Tên tác giả Việt trong tài liệu tiếng Anh: "Nguyen" hay "Nguyễn"?
Rất nhiều bài báo quốc tế của tác giả Việt in tên không dấu: "Nguyen Van An". Nguyên tắc chung của APA là ghi tên tác giả đúng như trên nguồn, nên trong danh mục ghi theo bài báo (Nguyen, V. A.), và trích dẫn trong bài (Nguyen, 2021) phải khớp với dạng đó chứ không tự khôi phục dấu thành "Nguyễn". Khi cùng một tác giả xuất hiện ở hai dạng (có dấu trong sách tiếng Việt, không dấu trong bài báo tiếng Anh), nên coi đó là hai mục tài liệu riêng và giữ mỗi mục đúng như nguồn. Chi tiết cú pháp từng chuẩn có ở bài cách trích dẫn tài liệu tham khảo chuẩn APA, IEEE.
Địa danh và tên tổ chức nước ngoài viết thế nào?
Địa danh đã có dạng Hán-Việt hoặc dạng Việt hóa quen dùng thì giữ nguyên dạng đó; địa danh còn lại viết dạng Latin. Tên tổ chức đã có bản dịch phổ biến thì dịch, kèm chữ viết tắt gốc trong ngoặc đơn.
| Loại tên | Cách viết | Ví dụ | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| Địa danh Hán-Việt quen dùng | Viết hoa mỗi âm tiết | Bắc Kinh, Bình Nhưỡng, Ba Lan, Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ | Phụ lục II; Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT |
| Địa danh chữ Latin | Giữ nguyên | Paris, New York | Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT |
| Địa danh có tên quốc tế phổ biến | Dùng dạng phổ biến, không dùng nguyên ngữ | Hungary (không viết Magyarország) | Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT |
| Tổ chức đã dịch nghĩa | Viết như tên cơ quan Việt Nam, kèm viết tắt | Liên hợp quốc (UN), Tổ chức Y tế thế giới (WHO) | Phụ lục II |
| Tổ chức dùng dạng viết tắt | Giữ chữ in hoa như nguyên ngữ | WTO, UNDP, UNESCO, ASEAN | Phụ lục II |
Phụ lục II Nghị định 30/2020/NĐ-CP quy định tên tổ chức nước ngoài dùng dạng viết tắt thì viết bằng chữ in hoa như nguyên ngữ, hoặc chuyển tự La-tinh nếu nguyên ngữ không thuộc hệ La-tinh (ví dụ: WTO, UNDP, UNESCO, ASEAN).
Một quy tắc thực dụng cho luận văn: không tự dịch tên tổ chức, trường đại học, công ty khi chưa có bản dịch chính thức hoặc phổ biến. Một tên tự dịch (ví dụ dịch tên một viện nghiên cứu thành cụm từ nghe "có vẻ đúng") khiến người đọc không tra ra tổ chức đó. Cách an toàn: giữ tên gốc, thêm chú thích nghĩa tiếng Việt ở lần đầu nếu cần, và ghi rõ đó là bản dịch của người viết.
Tên viết tắt tổ chức cũng phải có mặt trong Danh mục chữ viết tắt, ký hiệu trong luận văn, kèm nguyên văn tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt.
Thuật ngữ nước ngoài: dịch hay giữ nguyên?
Ưu tiên thuật ngữ tiếng Việt nếu đã có sẵn hoặc dịch dễ hiểu; giữ nguyên dạng nước ngoài với tên phương pháp, phần mềm, ký hiệu và thuật ngữ không có bản dịch ổn định.
Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT nêu hai nguyên tắc có thể áp dụng tương tự cho luận văn. Thứ nhất, khi tiếng Việt đã có thuật ngữ tương ứng hoặc dịch dễ hiểu thì dùng thuật ngữ tiếng Việt. Thứ hai, với thuật ngữ tạo thành nhiều thuật ngữ cùng gốc, hoặc dẫn chiếu đến ký hiệu, công thức, thì giữ dạng nước ngoài hoặc kèm chú thích nguyên ngữ trong ngoặc đơn, để người đọc nối được với các thuật ngữ liên quan. Văn bản này cũng nêu ví dụ không phiên âm "hydrogen" thành "hyđrô" và không phiên âm "concerto" thành "công-xéc-tô".
| Nhóm thuật ngữ | Cách xử lý | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Có bản dịch tiếng Việt ổn định | Dịch, chú thích nguyên ngữ ở lần đầu | phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis, EFA) |
| Tên phương pháp, kiểm định đặt theo tên người | Giữ nguyên | kiểm định Kolmogorov–Smirnov, thang đo Likert, hệ số Cronbach's Alpha |
| Tên phần mềm, công cụ | Giữ nguyên, không dịch | SPSS, SmartPLS, Zotero |
| Thuật ngữ mới, chưa có bản dịch thống nhất | Giữ nguyên tiếng Anh hoặc dịch kèm nguyên ngữ, nêu rõ là bản dịch của tác giả | blockchain; "học sâu (deep learning)" |
| Thuật ngữ dẫn đến ký hiệu, công thức | Giữ nguyên hoặc luôn kèm nguyên ngữ | tên nguyên tố, chất, đại lượng có ký hiệu quy ước |
Một thuật ngữ có nhiều bản dịch thì chọn bản nào?
Chọn một bản dịch duy nhất và dùng trong toàn quyển. Thứ tự tra cứu nên là: hướng dẫn của khoa hoặc tạp chí; văn bản pháp luật cùng lĩnh vực (nếu thuật ngữ thuộc lĩnh vực có luật điều chỉnh); từ điển thuật ngữ chuyên ngành và giáo trình chuẩn của chương trình; cuối cùng là các luận văn đã bảo vệ cùng ngành tại chính trường.
Các cặp dưới đây là ví dụ minh họa về việc một thuật ngữ gốc tồn tại nhiều bản dịch cùng lưu hành, người viết phải tự chốt:
| Thuật ngữ gốc | Các bản dịch thường gặp |
|---|---|
| stakeholder | bên liên quan; các bên hữu quan; bên có lợi ích liên quan |
| machine learning | học máy; máy học |
| empowerment | trao quyền; tăng cường quyền năng |
| framework | khung lý thuyết; khung phân tích; khuôn khổ |
Dịch thuật ngữ hay đoạn văn từ tài liệu nước ngoài không làm mất nghĩa vụ ghi nguồn: dịch nguyên đoạn mà không dẫn nguồn là "đạo văn dịch", một trong sáu dạng đạo văn phân loại trong bài đạo văn là gì, ngưỡng trùng lặp bao nhiêu % là chấp nhận được. Việc trộn các bản dịch trong cùng một quyển thuộc nhóm lỗi văn phong mà hội đồng dễ nhận ra, cùng loại với lỗi lặp từ và dùng từ thiếu nhất quán đã phân tích trong bài văn phong học thuật tiếng Việt: tránh câu tối nghĩa, lặp từ.
Cách trình bày nguyên ngữ trong thân bài
Lần đầu xuất hiện: viết thuật ngữ tiếng Việt, rồi nguyên ngữ trong ngoặc đơn, kèm chữ viết tắt nếu sẽ dùng lại. Từ lần sau chỉ dùng tiếng Việt hoặc chữ viết tắt.
Ví dụ: "…áp dụng phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis, EFA) để rút gọn biến quan sát. Kết quả EFA cho thấy…"
Bốn quy ước trình bày cần chốt một lần:
- In nghiêng nguyên ngữ: nhiều khoa yêu cầu in nghiêng thuật ngữ tiếng nước ngoài, nhiều khoa không quy định. Xem mẫu của khoa (các thông số trình bày khác có trong bài quy định trình bày luận văn thạc sĩ); không có thì tự chọn một cách và dùng thống nhất.
- Chữ thường cho thuật ngữ chung: viết "machine learning", không viết "Machine Learning". Chỉ viết hoa khi là tên riêng (tên phương pháp theo tên người, tên phần mềm, tên tổ chức).
- Dấu nối, dấu gạch ngang trong tên ghép: tên hai người ghép (Kolmogorov–Smirnov, Box–Jenkins) dùng dấu gạch ngang ngắn, không dùng dấu gạch nối kiểu phiên âm Việt; nguyên tắc dấu câu xem bài quy tắc dấu câu, khoảng trắng, ngoặc, gạch nối.
- Bảng đối chiếu Anh–Việt: nếu luận văn có từ khoảng 20 thuật ngữ nước ngoài trở lên, thêm một phụ lục "Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh–Việt" xếp theo thứ tự A–Z của nguyên ngữ.
Để Word không gạch đỏ hàng loạt: chọn đoạn tiếng Anh, vào Review → Language → Set Proofing Language, chọn English (United States). Có thể bật "Do not check spelling or grammar" nếu không muốn kiểm tra cả ngữ pháp tiếng Anh. Làm vậy thì các lỗi chính tả thật trong đoạn tiếng Anh cũng không được kiểm tra, nên cần tự đọc lại phần tiếng Anh, nhất là tóm tắt (Abstract); quy tắc viết tóm tắt xem bài cách viết tóm tắt luận văn, luận án và chọn từ khóa.
Quy trình 6 bước chốt tên riêng và thuật ngữ trước khi nộp
Chốt tên riêng, thuật ngữ nên làm ở bản thảo hoàn chỉnh, trước vòng rà soát hình thức cuối, vì khi sửa lại một lựa chọn bạn cần thay hàng loạt.
- Quét toàn văn theo từng chương, kể cả tóm tắt, chú thích bảng, hình và phụ lục. Mẹo bổ trợ (chỉ lọc được một phần): trong Find, bật Use wildcards, tìm
[fFjJwWzZ]— các chữ cái này gần như không dùng trong từ tiếng Việt nên hầu hết kết quả là từ nước ngoài. - Lập bảng nháp 3 cột: dạng đang dùng | dạng chốt | nguồn dùng để chốt. Cột thứ ba là chỗ bạn trả lời khi hội đồng hỏi vì sao chọn dạng này.
- Chốt theo thứ tự ưu tiên: hướng dẫn của khoa, văn bản pháp luật cùng lĩnh vực, từ điển thuật ngữ và giáo trình, tài liệu gốc.
- Thay hàng loạt bằng Find & Replace (bật Match case) cho từng dòng của bảng.
- Chú thích nguyên ngữ ở lần đầu trong thân bài; nếu thuật ngữ đã xuất hiện ở tóm tắt hoặc tên chương trước thân bài thì kiểm tra lại thứ tự "lần đầu".
- Đối chiếu hai chiều tên tác giả giữa thân bài và danh mục tài liệu tham khảo, và giữa danh mục chữ viết tắt với thân bài.
Sai lầm thường gặp khi viết tên riêng, thuật ngữ nước ngoài
Bảy lỗi dưới đây là những lỗi hay gặp nhất ở nhóm tên riêng và thuật ngữ nước ngoài trong bản thảo luận văn, khóa luận:
| # | Lỗi | Cách sửa |
|---|---|---|
| 1 | Dùng hai dạng cho cùng một tên (vừa "Moscow", vừa "Mát-xcơ-va") | Chọn một dạng, thay hàng loạt |
| 2 | Phiên âm tên tác giả ("Mi-lơ") thay vì giữ "Müller" | Giữ nguyên dạng Latin để tra cứu được |
| 3 | Thân bài ghi "Nguyễn" nhưng danh mục ghi "Nguyen" (hoặc ngược lại) | Ghi đúng như nguồn và khớp cả hai nơi |
| 4 | Tự dịch tên tổ chức, tên viện nghiên cứu | Giữ tên gốc, chú thích nghĩa, ghi rõ là bản dịch của tác giả |
| 5 | Một thuật ngữ có 2–3 bản dịch trong cùng quyển | Chốt một bản dịch, lập bảng đối chiếu |
| 6 | Viết hoa thuật ngữ chung ("Machine Learning") | Chữ thường; chỉ viết hoa tên riêng |
| 7 | Chú thích nguyên ngữ lặp lại ở mọi lần xuất hiện | Chỉ chú thích ở lần đầu |
Tình huống minh họa: ba cách gọi "stakeholder" trong một quyển
Tình huống sau mang tính minh họa quy trình, không phải số liệu thống kê: một học viên viết luận văn quản trị, Chương 1 dùng "bên liên quan", Chương 2 dùng "các bên hữu quan", Chương 4 giữ nguyên "stakeholders". Hội đồng nhận xét thiếu nhất quán thuật ngữ cốt lõi. Cách xử lý đúng là lập bảng 3 cột như bước 2, chốt "bên liên quan (stakeholder)" ở lần đầu, rồi chạy Find & Replace cho hai cách gọi còn lại. Lập bảng sớm cho phép sửa trong một lần thay thế; không có bảng thì phải rà thủ công từng trang sau khi hội đồng nhận xét.
Phần tổng quan tài liệu là chỗ thuật ngữ và tên tác giả nước ngoài xuất hiện dày đặc nhất, nên nên chốt bảng này trước khi hoàn thiện chương đó; cách viết chương xem bài cách viết chương tổng quan tài liệu trong luận văn.
Checklist áp dụng ngay trước khi nộp
- [ ] Đã đọc hướng dẫn trình bày của khoa, trường về tên riêng và thuật ngữ nước ngoài
- [ ] Tên người, địa danh viết bằng chữ Latin được giữ nguyên dạng, không phiên âm tùy tiện
- [ ] Tên đã quen dùng dạng Hán-Việt (Bắc Kinh, Lỗ Tấn) viết hoa mỗi âm tiết, nhất quán toàn quyển
- [ ] Cách xử lý dấu phụ (giữ hay bỏ) thống nhất giữa thân bài và danh mục tài liệu tham khảo
- [ ] Tên tác giả trong in-text khớp từng ký tự với danh mục tài liệu tham khảo
- [ ] Tên tổ chức nước ngoài: dịch kèm viết tắt gốc, hoặc giữ tên gốc nếu chưa có bản dịch phổ biến
- [ ] Mỗi thuật ngữ chỉ có một bản dịch trong toàn quyển, có bảng chốt 3 cột
- [ ] Nguyên ngữ được chú thích trong ngoặc đơn ở lần xuất hiện đầu tiên, và không lặp lại ở các lần sau
- [ ] Chữ viết tắt tiếng Anh đều có mặt trong Danh mục chữ viết tắt
- [ ] Đã đặt ngôn ngữ kiểm tra chính tả là English cho các đoạn tiếng Anh
- [ ] Nếu có từ 20 thuật ngữ nước ngoài trở lên, đã thêm phụ lục bảng đối chiếu Anh–Việt
Trên UniDoc, phần kiểm tra chính tả và văn phong giúp phát hiện lỗi gõ và lỗi dùng từ trong bản thảo tiếng Việt. Việc giữ nguyên, phiên âm hay dịch một tên riêng, thuật ngữ cụ thể là quyết định của người viết và cần chốt theo hướng dẫn của khoa, nên bảng chốt 3 cột ở trên vẫn là bước người viết phải làm. Cách dùng các chức năng kiểm tra và danh mục tự động có trong hướng dẫn sử dụng UniDoc.
Câu hỏi thường gặp
Tên người nước ngoài trong luận văn tiếng Việt viết thế nào?
Giữ nguyên dạng chữ Latin nếu tên gốc dùng chữ Latin (Albert Einstein, Victor Hugo). Nhân vật có tên Hán-Việt quen dùng thì viết Hán-Việt, viết hoa mỗi âm tiết (Mao Trạch Đông, Lỗ Tấn). Tên không dùng chữ Latin và không có dạng Hán-Việt quen dùng thì viết theo cách viết tiếng Anh. Với tác giả trích dẫn khoa học, ưu tiên dạng chữ Latin để khớp danh mục tài liệu tham khảo.
Có cần phiên âm kiểu gạch nối như "Pa-ri", "Mát-xcơ-va" không?
Không cần. Lối phiên âm có gạch nối là cách viết trong ví dụ của Phụ lục II Nghị định 30/2020/NĐ-CP và trong sách giáo khoa tiểu học theo Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT. Luận văn là văn bản khoa học cần tra cứu được, nên dạng "Paris", "Moscow" phù hợp hơn. Chỉ phiên âm khi khoa hoặc hội đồng yêu cầu.
Tên có dấu phụ như Müller có phải bỏ dấu không?
Không bắt buộc. Việc lược dấu phụ nằm trong quy định cho sách giáo khoa (quy định 1984, Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT), không phải quy định cho luận văn. Nên giữ nguyên dấu phụ trong cả thân bài lẫn danh mục tài liệu tham khảo, hoặc bỏ dấu ở cả hai nơi nếu khoa yêu cầu, miễn là thống nhất.
Thuật ngữ tiếng Anh có bắt buộc in nghiêng không?
Không có quy định chung; phụ thuộc mẫu của khoa hoặc tạp chí. Nhiều trường dùng in nghiêng cho thuật ngữ tiếng nước ngoài, nhưng không phải đâu cũng vậy. Nếu không có hướng dẫn, chọn in nghiêng hoặc không in nghiêng rồi áp dụng nhất quán, kể cả trong bảng và chú thích hình.
Tên tổ chức nước ngoài nên dịch hay giữ nguyên?
Dịch khi đã có bản dịch phổ biến và kèm viết tắt gốc, ví dụ "Tổ chức Y tế thế giới (WHO)" theo ví dụ của Phụ lục II. Khi chưa có bản dịch chính thức hoặc phổ biến (nhiều trường đại học, công ty, viện nghiên cứu), giữ tên gốc để người đọc tra được; nếu cần, thêm nghĩa tiếng Việt trong ngoặc ở lần đầu và ghi rõ đó là bản dịch của người viết.
Tài liệu tiếng Việt trong bài viết tiếng Anh cần xử lý thế nào theo APA?
Tên tác giả và tên tài liệu giữ nguyên tiếng Việt kèm dấu. Theo hướng dẫn APA 7 cho nguồn không phải tiếng Anh, sau tên tài liệu thêm bản dịch tiếng Anh trong ngoặc vuông, đặt trước dấu chấm. Ví dụ minh họa: Nguyễn, V. A. (2021). Quản trị công ty tại các doanh nghiệp niêm yết [Corporate governance in listed companies]. Nhà xuất bản X. Bản dịch không cần dịch sát từng chữ mà chỉ cần cho người đọc biết nội dung tài liệu.
Word gạch đỏ hàng loạt thuật ngữ tiếng Anh thì xử lý sao?
Chọn đoạn đó, vào Review → Language → Set Proofing Language rồi chọn English (United States). Gạch đỏ biến mất vì Word đã kiểm tra theo từ điển tiếng Anh. Nếu chọn thêm "Do not check spelling or grammar" thì Word bỏ qua hoàn toàn đoạn đó, nên chỉ nên dùng cho tên riêng và thuật ngữ đã chắc chắn đúng.
Tóm tắt
- Không có quy định riêng cho luận văn; ba nguồn tham chiếu là Phụ lục II Nghị định 30/2020/NĐ-CP, Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT (2018) và chuẩn trích dẫn như APA 7. Hướng dẫn của khoa luôn được ưu tiên trước.
- Tên viết bằng chữ Latin giữ nguyên dạng; tên đã quen dùng Hán-Việt viết Hán-Việt; tên không dùng chữ Latin viết theo cách viết tiếng Anh; phiên âm gạch nối chỉ dùng khi có yêu cầu.
- Tên tác giả trong in-text phải khớp từng ký tự với danh mục tài liệu tham khảo, kể cả dấu phụ và dạng không dấu.
- Tên tổ chức đã có bản dịch phổ biến thì dịch kèm viết tắt gốc; chưa có thì giữ tên gốc, không tự dịch.
- Thuật ngữ: dùng tiếng Việt nếu có bản dịch ổn định, chú thích nguyên ngữ ở lần đầu, chỉ một bản dịch trong toàn quyển.
- Lập bảng chốt 3 cột (dạng đang dùng, dạng chốt, nguồn chốt) và thay hàng loạt bằng Find & Replace.
Nguồn tham khảo: Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư (Chính phủ, ban hành 05/3/2020), Phụ lục II về viết hoa, mục viết hoa tên người, tên địa lý, tên cơ quan, tổ chức nước ngoài; Quyết định 1989/QĐ-BGDĐT ngày 25/5/2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về chính tả trong chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông (Điều 5, 6, 7); Quy định về chính tả tiếng Việt và về thuật ngữ tiếng Việt (Bộ Giáo dục, 05/3/1984); Publication Manual of the American Psychological Association, 7th edition (APA, 2019) — hướng dẫn trích dẫn nguồn không phải tiếng Anh. Phần ví dụ về bản dịch thuật ngữ và tình huống học viên là ví dụ minh họa của đội ngũ UniDoc, không phải số liệu thống kê. Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc.
Bài viết liên quan
- Quy tắc viết hoa, viết tắt, số và đơn vị đo trong văn bản
- Quy định trình bày luận văn thạc sĩ: lề, font, giãn dòng, đánh số trang chuẩn
- Đạo văn là gì? Ngưỡng trùng lặp luận văn bao nhiêu % là chấp nhận được
- Danh mục chữ viết tắt, ký hiệu trong luận văn: cách lập, sắp xếp chuẩn
- Cách trích dẫn tài liệu tham khảo chuẩn APA, IEEE trong luận văn
- 15 lỗi chính tả, văn phong thường gặp khi viết luận văn tiếng Việt
- Văn phong học thuật tiếng Việt: tránh câu tối nghĩa, lặp từ
- UniDoc là gì? Trình soạn thảo văn bản theo chuẩn cho người Việt