Skip to content

Cách viết chương kết quả nghiên cứu và bàn luận trong luận văn ​

Chương Kết quả nghiên cứu trình bày dữ liệu thu được, còn chương Bàn luận (Discussion) diễn giải ý nghĩa của dữ liệu đó, đối chiếu với tổng quan tài liệu và trả lời câu hỏi nghiên cứu — hai nhiệm vụ khác nhau nhưng thường bị viết lẫn vào nhau trong cùng một chương. Đây là chương dài nhất và bị hội đồng chất vấn nhiều nhất của luận văn, thường chiếm 30–40% dung lượng chính văn, vì là nơi duy nhất chứng minh trực tiếp tác giả có phân tích được dữ liệu của chính mình hay không.

Cập nhật: tháng 10/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc


Kết quả và Bàn luận khác nhau ở đâu? ​

Kết quả (Results) chỉ mô tả những gì quan sát được từ dữ liệu — số liệu, hệ số, kết quả kiểm định — không giải thích nguyên nhân và không so sánh với nghiên cứu khác. Bàn luận (Discussion) trả lời ý nghĩa của những số liệu đó: kết quả có phù hợp với lý thuyết đã trình bày ở chương Tổng quan tài liệu không, vì sao có hoặc không có sự phù hợp đó, và kết quả đóng góp gì cho lĩnh vực.

Ranh giới này đã được phân tích ở cấp độ bài báo khoa học trong bài cấu trúc bài báo khoa học IMRAD, nhưng ở luận văn, ranh giới này khó giữ hơn nhiều vì chương dài hơn và có nhiều bảng số liệu SPSS chen giữa các đoạn diễn giải.

Câu viếtThuộc phần nàoVì sao
"Hệ số hồi quy chuẩn hóa của biến X là 0,42 (p = 0,001)."Kết quảChỉ nêu số liệu quan sát được
"Kết quả này cho thấy X là yếu tố tác động mạnh nhất, phù hợp với nhận định của Nguyễn (2023) về vai trò của X trong bối cảnh doanh nghiệp nhỏ và vừa."Bàn luậnSo sánh với tài liệu, diễn giải ý nghĩa
"Giả thuyết H3 không được ủng hộ (β = 0,05, p = 0,38)."Kết quảChỉ nêu kết quả kiểm định
"H3 không được ủng hộ có thể do mẫu khảo sát tập trung ở nhóm khách hàng trẻ, trong khi biến điều tiết theo độ tuổi chưa được đưa vào mô hình."Bàn luậnSuy đoán nguyên nhân, chỉ ra hạn chế

Khuyến nghị của ICMJE (Ủy ban Quốc tế các Tổng biên tập Tạp chí Y khoa) về cấu trúc IMRAD yêu cầu phần Results nêu các phát hiện chính theo trình tự logic và không lặp toàn bộ số liệu của bảng trong văn bản, còn phần Discussion nêu hàm ý, hạn chế và so sánh với các nghiên cứu liên quan — cách phân vai này áp dụng nguyên vẹn cho chương Kết quả và Bàn luận của luận văn, chỉ khác về dung lượng và mức chi tiết.

Chương này nằm ở đâu trong luận văn và dài bao nhiêu trang? ​

Chương Kết quả và Bàn luận thường là chương 3 hoặc chương 4 trong bố cục ba đến bốn chương phổ biến tại Việt Nam, đặt ngay sau chương Phương pháp nghiên cứu. Một số cơ sở đào tạo tách thành hai chương riêng (Kết quả — chương 3, Bàn luận — chương 4); phần lớn khóa luận và luận văn thạc sĩ gộp chung vào một chương.

Bậc họcTỷ lệ dung lượng thông lệVị tríTách chương hay gộp
Khóa luận tốt nghiệp30–35% chính vănChương 3Thường gộp
Luận văn thạc sĩ30–40% chính vănChương 3 hoặc 4Đa số gộp, một số trường tách
Luận án tiến sĩ35–45% chính văn, có thể trải trên nhiều chươngSau chương Tổng quan và Phương phápThường tách riêng, mỗi bài báo đã công bố có thể thành một chương

Cách bố trí này khớp với tỷ lệ đã nêu ở các chương khác: chương Tổng quan tài liệu chiếm 20–25% (xem cách viết chương tổng quan tài liệu), chương Phương pháp chiếm 12–18% (xem cách viết chương phương pháp nghiên cứu), và phần Kết luận chỉ chiếm 3–5% (xem cách viết phần kết luận, khuyến nghị). Cộng lại, chương Kết quả và Bàn luận buộc phải là chương dày nhất để tổng dung lượng các chương khớp với quy mô toàn văn.

Chương Kết quả định lượng gồm những phần nào? ​

Chương Kết quả định lượng đi theo đúng trình tự các bước phân tích đã mô tả ở chương Phương pháp, không đảo thứ tự và không bỏ bước nào giữa đường:

  1. Thống kê mô tả mẫu: đặc điểm nhân khẩu học hoặc đặc điểm tổng thể của mẫu (giới tính, độ tuổi, ngành nghề...), trình bày bằng bảng tần suất và tỷ lệ phần trăm.
  2. Kết quả kiểm định thang đo: hệ số Cronbach's Alpha từng thang đo, kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) — hệ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố, tổng phương sai trích.
  3. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu chính: giá trị trung bình, độ lệch chuẩn của từng biến hoặc nhóm biến trước khi đưa vào kiểm định.
  4. Kiểm định giả thuyết: kết quả hồi quy, phân tích tương quan, kiểm định T-test/ANOVA hoặc mô hình cấu trúc (SEM) tùy thiết kế, trình bày theo đúng thứ tự giả thuyết H1, H2... đã nêu ở chương Phương pháp.
  5. Tổng hợp mô hình cuối: một bảng hoặc hình duy nhất tổng kết giả thuyết nào được ủng hộ, giả thuyết nào không.

Các ngưỡng kiểm định thang đo dùng ở bước 2 (Cronbach's Alpha ≥ 0,7, hệ số tải nhân tố ≥ 0,5, tổng phương sai trích ≥ 50% — theo Hair và cộng sự, 2014) đã nêu chi tiết ở chương Phương pháp; chương Kết quả chỉ báo cáo số liệu thực tế thu được đối chiếu với các ngưỡng đó, không lặp lại phần lý thuyết về ngưỡng.

Bảng tổng hợp kiểm định giả thuyết — công cụ bắt buộc để hội đồng nắm toàn bộ kết quả trong một lần nhìn:

Giả thuyếtNội dungHệ số (β)Sig. (p)Kết luận
H1X tác động dương đến Y0,420,001Ủng hộ
H2Z tác động dương đến Y0,180,04Ủng hộ
H3W tác động đến Y0,050,38Không ủng hộ
(ví dụ minh họa cách trình bày, không phải số liệu thật)

Về cách viết con số ý nghĩa thống kê: Publication Manual của APA, ấn bản 7 (APA, 2020) khuyến nghị báo cáo giá trị p chính xác (ví dụ p = 0,03) thay vì chỉ viết p < 0,05, trừ khi p nhỏ hơn 0,001. Thói quen chỉ viết "có ý nghĩa thống kê" mà không kèm số cụ thể là một trong những lỗi bị phản biện yêu cầu bổ sung nhiều nhất.

Câu báo cáo kết quả thống kê viết theo mẫu nào? ​

Câu báo cáo kết quả thống kê đạt chuẩn nêu đủ ba thành phần: tên kiểm định cùng bậc tự do, giá trị thống kê, giá trị p chính xác, kèm chỉ số quy mô tác động khi có. Theo Publication Manual của APA, ấn bản 7 (APA, 2020), ký hiệu thống kê (t, F, r, p, R²) viết nghiêng; luận văn tiếng Việt dùng dấu phẩy thập phân (0,03) và giữ thống nhất một kiểu trong toàn văn.

Loại phân tíchMẫu câu báo cáo (số liệu minh họa)
Độ tin cậy thang đoThang đo Chất lượng dịch vụ gồm 5 biến quan sát có hệ số Cronbach's Alpha = 0,86.
So sánh hai nhóm (t-test độc lập)Điểm hài lòng của nhóm nữ cao hơn nhóm nam, t(298) = 2,41; p = 0,017; d = 0,28.
So sánh từ ba nhóm (ANOVA một chiều)Điểm hài lòng khác biệt giữa ba nhóm tuổi, F(2, 297) = 4,12; p = 0,017; η² = 0,03.
Tương quan PearsonCó tương quan thuận giữa X và Y, r = 0,35; p < 0,001; n = 300.
Hồi quy bộiMô hình giải thích 48% phương sai của Y (R² hiệu chỉnh = 0,48; F(4, 295) = 70,2; p < 0,001); biến X có β = 0,42; p = 0,001.
Kiểm định khi bình phươngTỷ lệ mua lại khác nhau giữa các khu vực, χ²(2, N = 300) = 8,74; p = 0,013.

(Toàn bộ số liệu trong bảng chỉ là ví dụ minh họa cách viết, không phải kết quả nghiên cứu thật.)

Hai điểm hay bị bỏ sót: bậc tự do (số trong ngoặc sau t, F) và cỡ mẫu n hoặc N của phép phân tích. Khi dữ liệu thiếu làm cỡ mẫu từng phép kiểm định khác nhau, mỗi phép phải nêu cỡ mẫu riêng. Việc chọn ngôi kể khi viết các câu này (ngôi thứ ba hay "chúng tôi") được phân tích trong bài ngôi kể, xưng hô trong luận văn.

Chương Kết quả định tính được tổ chức thế nào? ​

Chương Kết quả định tính được tổ chức theo chủ đề (theme) chứ không theo giả thuyết, vì nghiên cứu định tính không có bảng hồi quy hay kiểm định thống kê. Quy trình trình bày gồm bốn bước:

  1. Mô tả bối cảnh và đối tượng tham gia: số người tham gia, đặc điểm chọn mẫu, thời gian và hình thức thu thập dữ liệu (phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm).
  2. Khung mã hóa (coding framework): các mã (code) rút ra từ dữ liệu, nhóm lại thành chủ đề lớn — trình bày bằng bảng gồm cột mã, cột chủ đề, cột số lượt xuất hiện.
  3. Trình bày từng chủ đề kèm trích dẫn trực tiếp: mỗi chủ đề nêu 1–2 câu diễn giải rồi trích trực tiếp 1–2 câu phát biểu của người tham gia (có mã hóa danh tính, ví dụ "Người tham gia P05") để làm bằng chứng.
  4. Sơ đồ hoặc bảng tổng hợp mối quan hệ giữa các chủ đề: chủ đề nào là nguyên nhân, chủ đề nào là hệ quả, nếu dữ liệu cho phép kết luận như vậy.

Lỗi phổ biến nhất ở chương Kết quả định tính là trích dẫn phát biểu người tham gia mà không kèm diễn giải — để nguyên đoạn thoại rồi chuyển sang chủ đề khác. Mỗi trích dẫn phải đi kèm câu giải thích tại sao đoạn đó minh họa cho chủ đề đang trình bày, đặt trước hoặc ngay sau đoạn trích.

Viết Bàn luận đối chiếu từng giả thuyết với tổng quan tài liệu như thế nào? ​

Bàn luận đạt yêu cầu khi mỗi giả thuyết (hoặc mỗi chủ đề, với nghiên cứu định tính) có một đoạn đối chiếu riêng với những gì đã trình bày ở chương Tổng quan tài liệu — không viết Bàn luận thành một đoạn văn chung diễn giải cảm tính về "ý nghĩa của nghiên cứu".

Công thức bốn câu cho mỗi giả thuyết, tương tự cấu trúc tiểu mục đã dùng ở chương Tổng quan tài liệu trong bài cách viết chương tổng quan tài liệu:

  1. Nhắc lại kết quả (1 câu, không lặp nguyên văn số liệu đã có ở phần Kết quả).
  2. Đối chiếu với tài liệu đã tổng quan: kết quả này giống hay khác với các nghiên cứu đã dẫn ở chương 1.
  3. Giải thích vì sao giống hoặc khác: khác bối cảnh, khác thang đo, khác cỡ mẫu, khác giai đoạn thu thập dữ liệu.
  4. Nêu hàm ý (lý luận hoặc thực tiễn) rút ra từ kết quả đó.

Ma trận tổng hợp tài liệu đã lập ở chương Tổng quan (cột "Kết quả chính" của từng công trình) chính là nguồn để viết bước 2 và 3 của công thức này — tác giả không cần đọc lại toàn bộ tài liệu, chỉ cần mở lại bảng đã lập từ trước.

Với giả thuyết không được ủng hộ (như H3 trong bảng ví dụ ở mục trên), Bàn luận không được bỏ qua hoặc viết một câu chống chế. Ba hướng giải thích hợp lý cho một giả thuyết không được ủng hộ: (1) biến điều tiết hoặc biến kiểm soát chưa được đưa vào mô hình, (2) đặc điểm mẫu khảo sát khác với mẫu của các nghiên cứu trước đã tìm ra tác động, (3) thang đo chưa đủ nhạy để phát hiện tác động thực sự tồn tại nhưng nhỏ. Cohen (1988, Statistical Power Analysis for the Behavioral Sciences) đề xuất ngưỡng quy mô tác động (effect size) phổ biến — nhỏ khoảng 0,2; trung bình khoảng 0,5; lớn khoảng 0,8 (theo hệ số d) — một hệ số nhỏ dù có ý nghĩa thống kê vẫn cần được Bàn luận ở góc độ ý nghĩa thực tiễn, không chỉ ý nghĩa thống kê. Cách phân biệt hai loại ý nghĩa này được trình bày riêng ở mục sau.

Cuối chương Bàn luận cần một đoạn ngắn nêu hạn chế liên quan trực tiếp đến kết quả vừa trình bày (khác với phần Hạn chế nghiên cứu đầy đủ đặt ở chương Kết luận) — chi tiết cách viết phần hạn chế không hình thức có trong bài cách viết phần kết luận, khuyến nghị.

Ý nghĩa thống kê khác ý nghĩa thực tiễn ở điểm nào? ​

Ý nghĩa thống kê cho biết kết quả khó xảy ra do ngẫu nhiên nếu tác động thực sự bằng không (p nhỏ hơn mức α đã chọn, thường là 0,05); ý nghĩa thực tiễn cho biết tác động đó đủ lớn để có giá trị với người ra quyết định hay không. Hai khái niệm độc lập với nhau: giá trị p phụ thuộc rất mạnh vào cỡ mẫu, còn quy mô tác động (effect size) thì không.

Ví dụ tính từ phân phối t với cùng một hệ số tương quan nhỏ r = 0,10 (tương quan Pearson, kiểm định hai phía), chỉ thay đổi cỡ mẫu:

Cỡ mẫu (n)Giá trị pKết luận theo ngưỡng 0,05
500,490Không có ý nghĩa thống kê
1000,322Không có ý nghĩa thống kê
2000,159Không có ý nghĩa thống kê
4000,046Có ý nghĩa thống kê
1.0000,0015Có ý nghĩa thống kê

Mối quan hệ không đổi, nhưng kết luận đổi theo cỡ mẫu. Vì vậy, báo cáo giá trị p mà không kèm quy mô tác động là chưa đủ. Tuyên bố của Hiệp hội Thống kê Hoa Kỳ về giá trị p (Wasserstein & Lazar, 2016, The American Statistician, 70(2), 129–133) nêu hai điều liên quan trực tiếp: giá trị p không đo quy mô tác động hay tầm quan trọng của kết quả, và kết luận khoa học không nên chỉ dựa vào việc p có vượt một ngưỡng hay không.

Cohen (1988) đề xuất các mốc quy ước để diễn giải quy mô tác động khi chưa có căn cứ riêng của lĩnh vực:

Chỉ sốNhỏTrung bìnhLớnDùng cho
d (Cohen)0,20,50,8So sánh hai nhóm
r0,10,30,5Tương quan
f²0,020,150,35Hồi quy bội
η²0,010,060,14ANOVA

Các mốc của Cohen là quy ước tham khảo, không phải ngưỡng khoa học tuyệt đối. Trong Bàn luận, nên đối chiếu quy mô tác động của luận văn với quy mô tác động của các nghiên cứu đã tổng quan cùng lĩnh vực, thay vì chỉ gắn nhãn "nhỏ", "lớn" theo bảng chung.

Cách viết Bàn luận khi cả hai loại ý nghĩa đều có: nêu giá trị p, nêu quy mô tác động, rồi nhận định mức độ đáng kể của tác động trong bối cảnh cụ thể của đề tài (ví dụ tăng bao nhiêu điểm trên thang đo 5 mức, tương đương bao nhiêu phần trăm biến thiên của biến phụ thuộc).

Kết quả ngược kỳ vọng thì viết Bàn luận ra sao? ​

Kết quả ngược kỳ vọng được viết Bàn luận bằng cách tách rõ từng loại tình huống, vì mỗi loại cần một hướng giải thích khác nhau; gộp tất cả vào cụm "không có ý nghĩa thống kê" làm mất thông tin mà hội đồng cần.

Tình huống trong kết quảCách xử lý ở Bàn luận
Giả thuyết không được ủng hộ (p lớn, hệ số gần 0)Nêu ba hướng giải thích ở mục trên (biến điều tiết, đặc điểm mẫu, độ nhạy thang đo); nêu cả khả năng cỡ mẫu chưa đủ để phát hiện tác động nhỏ
Hệ số có ý nghĩa thống kê nhưng ngược chiều giả thuyếtKiểm tra lại mã hóa biến (biến đảo chiều chưa được đảo điểm); nếu số liệu đúng, giải thích bằng cơ chế hoặc bối cảnh khác tài liệu và đề xuất kiểm chứng thêm
Hệ số rất nhỏ nhưng có ý nghĩa thống kê (thường gặp ở mẫu lớn)Báo cáo quy mô tác động, không viết "tác động mạnh"; nhận định ý nghĩa thực tiễn hạn chế
Kết quả khác hẳn công trình đã tổng quanĐối chiếu bối cảnh, thang đo, cỡ mẫu, giai đoạn thu thập; không kết luận các công trình trước sai

Với tình huống ngược chiều, lỗi mã hóa là nguyên nhân kỹ thuật cần loại trừ trước tiên, trước khi tìm lời giải thích học thuật. Việc thiết kế thang đo ngay từ phiếu khảo sát, gồm các câu đảo chiều, được nêu trong bài thiết kế phiếu khảo sát và đạo đức nghiên cứu.

Khi so sánh với nghiên cứu khác, nếu muốn đặt bảng số liệu của công trình đó cạnh bảng của luận văn, cần xem điều kiện trích dẫn trong bài dùng ảnh, bảng số liệu từ nguồn khác trong luận văn.

Trình bày bảng số liệu và kết quả SPSS đúng chuẩn học thuật ra sao? ​

Bảng kết quả đúng chuẩn là bảng đã được biên tập lại từ output phần mềm, không phải bảng xuất trực tiếp từ SPSS, Stata hay AMOS — output phần mềm có nhiều cột dư (df, sum of squares, thứ tự biến theo mặc định) không cần cho người đọc.

Ba quy tắc trình bày bảng kết quả:

  • Biên tập lại, không copy nguyên khung phần mềm. Giữ đúng số liệu nhưng chọn lại cột cần thiết, đặt tên biến bằng tiếng Việt hoặc ký hiệu đã định nghĩa, bỏ các dòng phụ (Total, Model Summary lặp) không phục vụ luận điểm.
  • Đặt tên và số bảng phía trên bảng, chú thích nguồn hoặc ghi chú phía dưới. Quy tắc đánh số theo chương (Bảng 3.1, Bảng 3.2) và cách trình bày chi tiết có trong bài cách trình bày bảng biểu, hình vẽ, công thức trong luận văn.
  • Không lặp lại toàn bộ số liệu trong bảng bằng văn xuôi. Chỉ nhắc lại 2–3 số liệu quan trọng nhất trong đoạn văn dẫn bảng, còn số liệu chi tiết để người đọc tự tra trong bảng — lặp toàn bộ bảng bằng câu chữ là lỗi khiến chương Kết quả dài mà không tăng thêm thông tin.

Với luận văn có nhiều mô hình hồi quy hoặc kiểm định lặp lại (ví dụ kiểm định biến điều tiết ở nhiều nhóm), nên có một bảng tổng hợp so sánh các mô hình đặt cạnh nhau, thay vì tách thành nhiều bảng rời rạc theo từng lần chạy phần mềm — cách này giúp hội đồng thấy ngay xu hướng thay đổi giữa các mô hình.

Những sai lầm nào thường gặp khi viết chương Kết quả và Bàn luận? ​

Năm tình huống lặp lại nhiều nhất trong các luận văn bị yêu cầu chỉnh sửa chương này:

  • Dán nguyên bảng output SPSS vào luận văn. Bảng còn nguyên tiêu đề tiếng Anh mặc định, cột không cần thiết, đôi khi cả dòng cảnh báo lỗi phần mềm. Cách sửa: biên tập lại theo ba quy tắc ở mục trên trước khi chèn vào bài.
  • Viết Bàn luận bằng cách lặp lại số liệu Kết quả kèm một câu "cho thấy điều này rất quan trọng". Không có đối chiếu với tài liệu, không có giải thích nguyên nhân — đây thực chất vẫn là Kết quả được viết lại bằng câu khác. Cách sửa: áp công thức bốn câu ở mục Bàn luận phía trên cho từng giả thuyết.
  • Bỏ qua hoặc né tránh giả thuyết không được ủng hộ. Một số luận văn chỉ bàn kỹ các giả thuyết được ủng hộ, giả thuyết không có ý nghĩa thống kê bị lướt qua bằng một câu. Hội đồng thường hỏi thẳng vào giả thuyết không được ủng hộ vì đây là chỗ kiểm tra khả năng lý giải của tác giả, không phải chỗ để né.
  • Thứ tự trình bày kết quả không khớp thứ tự giả thuyết đã nêu ở chương Phương pháp. Đọc chương Kết quả phải thấy ngay H1 được kiểm định trước, H2 sau, đúng như đã liệt kê — đảo thứ tự khiến hội đồng phải lật lại chương trước để đối chiếu, gây ấn tượng thiếu mạch lạc.
  • Kết luận rút ra ở Bàn luận không khớp với số liệu vừa trình bày ở Kết quả. Ví dụ hệ số hồi quy rất nhỏ và không có ý nghĩa thống kê nhưng Bàn luận vẫn viết "yếu tố này có tác động quan trọng". Đây là lỗi nặng vì thể hiện tác giả không đọc kỹ bảng số liệu của chính mình — về bản chất đây là lỗi overclaim (khẳng định mạnh hơn dữ liệu cho phép), cách dùng đúng mức hedging ("có xu hướng", "trong phạm vi mẫu khảo sát") khớp với từng loại kiểm định thống kê có trong bài văn phong học thuật tiếng Việt.

Chọn lọc kết quả có bị coi là vi phạm liêm chính không? ​

Có: chỉ báo cáo kết quả có ý nghĩa và bỏ qua phần còn lại là báo cáo chọn lọc, một dạng thực hành nghiên cứu đáng nghi (QRP) nằm trong nhóm hành vi được phân tích ở bài liêm chính khoa học. Mức độ phổ biến của vấn đề này đã được đo: John, Loewenstein và Prelec (2012, Psychological Science, 23(5), 524–532) khảo sát hơn 2.000 nhà tâm lý học và kết luận một số thực hành đáng nghi có thể là chuẩn mực phổ biến trong lĩnh vực.

Về mặt kỹ thuật, Simmons, Nelson và Simonsohn (2011, Psychological Science, 22(11), 1359–1366) mô phỏng và cho thấy khi người phân tích tự do kết hợp bốn lựa chọn (chọn biến phụ thuộc nào để báo cáo, thêm quan sát sau khi đã kiểm định, đưa biến kiểm soát vào mô hình, bỏ một nhóm so sánh) rồi chỉ báo cáo cách cho kết quả có ý nghĩa, tỷ lệ dương tính giả có thể lên tới 60,7% thay vì mức 5% danh nghĩa.

Quy tắc áp dụng cho luận văn:

  • Quyết định trước, ghi vào chương Phương pháp: tiêu chí loại phiếu không hợp lệ, cách xử lý giá trị ngoại lai, các biến và mô hình sẽ chạy — trước khi xem kết quả.
  • Báo cáo đủ: mọi giả thuyết đã nêu ở Phương pháp đều có mặt ở Kết quả, kể cả giả thuyết không được ủng hộ; số phiếu bị loại và lý do được nêu rõ.
  • Gọi đúng tên phân tích bổ sung: nếu chạy thêm mô hình sau khi thấy kết quả, ghi rõ đó là phân tích khám phá hoặc phân tích bổ sung, không trình bày như giả thuyết đã đặt từ đầu.

Quy trình viết chương Kết quả và Bàn luận gồm những bước nào? ​

Quy trình hiệu quả đi từ dữ liệu đã làm sạch đến bản nộp qua sáu bước, mỗi bước có sản phẩm cụ thể:

  1. Chốt dữ liệu: làm sạch, ghi lại số phiếu loại và lý do, lưu một bản dữ liệu cố định để mọi bảng đều lấy từ cùng một nguồn.
  2. Lập khung bảng: liệt kê trước các bảng cần có theo đúng thứ tự phân tích ở chương Phương pháp (mẫu — thang đo — biến — giả thuyết — tổng hợp).
  3. Chạy phân tích và biên tập bảng: chỉ giữ cột cần thiết, đánh số bảng theo chương.
  4. Viết đoạn dẫn bảng: mỗi bảng một đoạn ngắn nêu 2–3 số liệu chính theo mẫu câu ở mục trên.
  5. Viết Bàn luận từng giả thuyết theo công thức bốn câu, mở lại ma trận tổng hợp tài liệu để đối chiếu.
  6. Rà soát chéo: đối chiếu số trong văn xuôi với số trong bảng, đối chiếu thứ tự giả thuyết với chương Phương pháp, rồi chạy checklist bên dưới.

Số liệu chính của chương này sau đó đi vào phần tóm tắt luận văn; cách chọn con số đưa vào tóm tắt có trong bài viết tóm tắt luận văn, luận án và chọn từ khóa. Với buổi bảo vệ, câu hỏi như "hệ số này có ý nghĩa thống kê không, giải thích thế nào" nằm trong nhóm câu hỏi điển hình của hội đồng — xem chuẩn bị bảo vệ luận văn.

Checklist tự kiểm tra chương Kết quả và Bàn luận trước khi nộp ​

  • [ ] Kết quả trình bày đúng thứ tự các bước phân tích đã mô tả ở chương Phương pháp
  • [ ] Không có câu diễn giải nguyên nhân hoặc so sánh tài liệu nằm trong phần Kết quả
  • [ ] Có bảng tổng hợp kiểm định giả thuyết (ủng hộ/không ủng hộ) đặt ở cuối phần Kết quả
  • [ ] Giá trị p báo cáo chính xác (ví dụ p = 0,03), không chỉ viết "có ý nghĩa" hoặc "p < 0,05" cho mọi trường hợp
  • [ ] Mỗi kiểm định có đủ bậc tự do, giá trị thống kê, cỡ mẫu và quy mô tác động (nếu áp dụng)
  • [ ] Phân biệt rõ ý nghĩa thống kê và ý nghĩa thực tiễn trong từng nhận định
  • [ ] Mỗi giả thuyết (hoặc chủ đề định tính) có một đoạn Bàn luận riêng, đủ bốn phần: nhắc kết quả — đối chiếu tài liệu — giải thích — hàm ý
  • [ ] Giả thuyết không được ủng hộ được bàn luận đầy đủ, không lướt qua bằng một câu
  • [ ] Bảng số liệu đã biên tập lại từ output phần mềm, không còn cột hoặc dòng dư thừa
  • [ ] Không có đoạn văn lặp lại toàn bộ số liệu đã có sẵn trong bảng
  • [ ] Số phiếu bị loại, giá trị ngoại lai bị loại đều có lý do đã nêu ở chương Phương pháp; mọi giả thuyết đã đặt đều có mặt trong Kết quả
  • [ ] Kết luận trong Bàn luận khớp với chiều hướng và độ lớn của số liệu ở phần Kết quả
  • [ ] Trích dẫn phát biểu (với nghiên cứu định tính) có mã hóa danh tính người tham gia và câu diễn giải đi kèm

Trên UniDoc, mẫu luận văn khóa sẵn cấu trúc chương và tự đánh số bảng, hình theo chương — chèn thêm bảng kiểm định giả thuyết giữa chương Kết quả không làm lệch số của các bảng ở chương sau, kể cả khi chỉnh sửa qua nhiều lần theo góp ý của giảng viên hướng dẫn. Xem thêm hướng dẫn sử dụng UniDoc.

Câu hỏi thường gặp ​

Chương Kết quả và Bàn luận nên viết chung hay tách riêng thành hai chương? ​

Nên theo quy định của cơ sở đào tạo, và đa số khóa luận, luận văn thạc sĩ tại Việt Nam gộp chung thành một chương (thường là chương 3). Luận án tiến sĩ và một số luận văn theo hướng bài báo khoa học có thể tách thành hai chương, đặc biệt khi có nhiều nghiên cứu con hoặc nhiều mô hình. Quan trọng hơn việc tách hay gộp là ranh giới rõ trong cách viết: câu nào mô tả dữ kiện, câu nào diễn giải ý nghĩa.

Nên viết Kết quả trước hay Bàn luận trước? ​

Viết Kết quả trước, vì đây là phần dữ kiện đã cố định ngay khi chạy xong phân tích và không cần dựng lập luận. Bàn luận chỉ viết tốt sau khi đã có đầy đủ bảng số liệu trước mắt, để đối chiếu từng giả thuyết một cách có hệ thống thay vì dựa vào ấn tượng nhớ được. Nếu viết Bàn luận trước khi bảng cuối cùng chốt, số trong văn xuôi rất dễ lệch với số trong bảng.

Bàn luận có bắt buộc trích dẫn lại tài liệu đã nêu ở chương Tổng quan không? ​

Có, đây là yêu cầu cốt lõi của Bàn luận. Mỗi giả thuyết cần được đối chiếu với ít nhất một nghiên cứu đã dẫn ở chương Tổng quan tài liệu, nêu rõ kết quả giống hay khác và vì sao. Nếu thiếu bước này, đoạn văn chỉ mô tả lại kết quả bằng lời khác. Bảng ma trận tổng hợp tài liệu đã lập ở chương Tổng quan là nguồn nhanh nhất để lấy lại các công trình cần đối chiếu.

Giả thuyết không được ủng hộ thì có phải là nghiên cứu thất bại không? ​

Không. Giả thuyết không được ủng hộ vẫn là kết quả khoa học hợp lệ, miễn là tác giả giải thích được nguyên nhân hợp lý: biến điều tiết chưa xét đến, đặc điểm mẫu, độ nhạy của thang đo hoặc cỡ mẫu chưa đủ. Nên dùng cụm "không được ủng hộ" thay cho "bị bác bỏ", vì dữ liệu của một mẫu không chứng minh giả thuyết sai. Né tránh hoặc giấu kết quả này mới bị đánh giá thấp, vì đó là dấu hiệu chọn lọc kết quả.

Chương Kết quả của nghiên cứu định tính có cần bảng số liệu không? ​

Cần, nhưng khác loại bảng của nghiên cứu định lượng. Thay vì bảng hồi quy hay bảng kiểm định giả thuyết, nghiên cứu định tính dùng bảng khung mã hóa (mã, chủ đề, số lượt xuất hiện) và có thể thêm bảng trích dẫn tiêu biểu cho từng chủ đề. Mỗi trích dẫn cần mã hóa danh tính người tham gia (ví dụ P05) và đi kèm một câu diễn giải vì sao đoạn đó minh họa cho chủ đề.

Kết quả có ý nghĩa thống kê nhưng hệ số rất nhỏ thì viết thế nào? ​

Báo cáo cả hai thông tin và không gọi đó là tác động mạnh. Nêu giá trị p chính xác, nêu quy mô tác động (ví dụ r = 0,10 hay f² = 0,02 theo mốc của Cohen, 1988), rồi nhận định ý nghĩa thực tiễn còn hạn chế. Tình huống này thường gặp khi cỡ mẫu lớn, vì giá trị p phụ thuộc mạnh vào cỡ mẫu. Phần Bàn luận cần nêu đây là hạn chế về mức độ đáng kể của tác động.

Chương này khác Kết luận ở chương cuối luận văn thế nào? ​

Chương Kết quả và Bàn luận diễn giải ý nghĩa của từng giả thuyết hoặc từng chủ đề dựa trên số liệu vừa phân tích, còn Kết luận ở chương cuối đối chiếu toàn bộ kết quả đó với mục tiêu nghiên cứu đã nêu ở Mở đầu, không đi sâu lại vào từng con số. Cách viết phần Kết luận không lặp lại nội dung có trong bài cách viết phần kết luận, khuyến nghị.

Tóm tắt ​

  • Kết quả mô tả dữ kiện quan sát được, Bàn luận diễn giải ý nghĩa và đối chiếu với tổng quan tài liệu — không viết lẫn hai nhiệm vụ trong cùng một đoạn.
  • Chương này thường là chương 3 hoặc 4, chiếm 30–40% dung lượng chính văn — chương dày nhất của luận văn.
  • Kết quả định lượng theo trình tự: thống kê mô tả mẫu — kiểm định thang đo — thống kê biến nghiên cứu — kiểm định giả thuyết — bảng tổng hợp mô hình. Kết quả định tính theo chủ đề: khung mã hóa — trình bày từng chủ đề kèm trích dẫn.
  • Mỗi giả thuyết trong Bàn luận cần đủ bốn phần: nhắc kết quả — đối chiếu tài liệu — giải thích — hàm ý; giả thuyết không được ủng hộ phải được bàn luận đầy đủ, không lướt qua.
  • Phân biệt ý nghĩa thống kê (giá trị p, phụ thuộc cỡ mẫu) với ý nghĩa thực tiễn (quy mô tác động theo mốc Cohen, 1988); mọi giả thuyết đã đặt đều phải được báo cáo, không chọn lọc kết quả.
  • Báo cáo giá trị p chính xác theo APA 7 (2020), biên tập lại bảng từ output phần mềm trước khi đưa vào bài, không lặp lại toàn bộ số liệu bảng bằng văn xuôi.

Nguồn tham khảo: ICMJE Recommendations for the Conduct, Reporting, Editing, and Publication of Scholarly Work in Medical Journals (International Committee of Medical Journal Editors); Publication Manual of the American Psychological Association, ấn bản 7 (APA, 2020); Hair, J.F. và cộng sự (2014), Multivariate Data Analysis, Pearson; Cohen, J. (1988), Statistical Power Analysis for the Behavioral Sciences, Lawrence Erlbaum Associates; Wasserstein, R.L. & Lazar, N.A. (2016), The ASA's statement on p-values, The American Statistician, 70(2), 129–133; Simmons, J.P., Nelson, L.D. & Simonsohn, U. (2011), False-positive psychology, Psychological Science, 22(11), 1359–1366; John, L.K., Loewenstein, G. & Prelec, D. (2012), Measuring the prevalence of questionable research practices with incentives for truth telling, Psychological Science, 23(5), 524–532; Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT — Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ (Bộ GD&ĐT, 2021); Thông tư 18/2021/TT-BGDĐT — Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ tiến sĩ (Bộ GD&ĐT, 2021); quy định trình bày luận văn, luận án của các cơ sở đào tạo tại Việt Nam (tổng hợp thông lệ phổ biến). Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc.

Bài viết liên quan ​

Cập nhật gần nhất: