Cách viết chương kết quả nghiên cứu và bàn luận trong luận văn
Chương Kết quả nghiên cứu trình bày dữ liệu thu được, còn chương Bàn luận (Discussion) diễn giải ý nghĩa của dữ liệu đó, đối chiếu với tổng quan tài liệu và trả lời câu hỏi nghiên cứu — hai nhiệm vụ khác nhau nhưng thường bị viết lẫn vào nhau trong cùng một chương. Đây là chương dài nhất và bị hội đồng chất vấn nhiều nhất của luận văn, thường chiếm 30–40% dung lượng chính văn, vì là nơi duy nhất chứng minh trực tiếp tác giả có phân tích được dữ liệu của chính mình hay không.
Cập nhật: tháng 9/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc
Kết quả và Bàn luận khác nhau ở đâu?
Kết quả (Results) chỉ mô tả những gì quan sát được từ dữ liệu — số liệu, hệ số, kết quả kiểm định — không giải thích nguyên nhân và không so sánh với nghiên cứu khác. Bàn luận (Discussion) trả lời ý nghĩa của những số liệu đó: kết quả có phù hợp với lý thuyết đã trình bày ở chương Tổng quan tài liệu không, vì sao có hoặc không có sự phù hợp đó, và kết quả đóng góp gì cho lĩnh vực.
Ranh giới này đã được phân tích ở cấp độ bài báo khoa học trong bài cấu trúc bài báo khoa học IMRAD, nhưng ở luận văn, ranh giới này khó giữ hơn nhiều vì chương dài hơn và có nhiều bảng số liệu SPSS chen giữa các đoạn diễn giải.
| Câu viết | Thuộc phần nào | Vì sao |
|---|---|---|
| "Hệ số hồi quy chuẩn hóa của biến X là 0,42 (p = 0,001)." | Kết quả | Chỉ nêu số liệu quan sát được |
| "Kết quả này cho thấy X là yếu tố tác động mạnh nhất, phù hợp với nhận định của Nguyễn (2023) về vai trò của X trong bối cảnh doanh nghiệp nhỏ và vừa." | Bàn luận | So sánh với tài liệu, diễn giải ý nghĩa |
| "Giả thuyết H3 không được ủng hộ (β = 0,05, p = 0,38)." | Kết quả | Chỉ nêu kết quả kiểm định |
| "H3 không được ủng hộ có thể do mẫu khảo sát tập trung ở nhóm khách hàng trẻ, trong khi biến điều tiết theo độ tuổi chưa được đưa vào mô hình." | Bàn luận | Suy đoán nguyên nhân, chỉ ra hạn chế |
Khuyến nghị của ICMJE (Ủy ban Quốc tế các Tổng biên tập Tạp chí Y khoa) về cấu trúc IMRAD nêu rõ: Results chỉ trình bày dữ kiện, mọi diễn giải và so sánh với tài liệu khác thuộc về Discussion — nguyên tắc này áp dụng nguyên vẹn cho chương Kết quả và Bàn luận của luận văn, chỉ khác về dung lượng và mức chi tiết.
Chương này nằm ở đâu trong luận văn và dài bao nhiêu trang?
Chương Kết quả và Bàn luận thường là chương 3 hoặc chương 4 trong bố cục ba đến bốn chương phổ biến tại Việt Nam, đặt ngay sau chương Phương pháp nghiên cứu. Một số cơ sở đào tạo tách thành hai chương riêng (Kết quả — chương 3, Bàn luận — chương 4); phần lớn khóa luận và luận văn thạc sĩ gộp chung vào một chương.
| Bậc học | Tỷ lệ dung lượng thông lệ | Vị trí | Tách chương hay gộp |
|---|---|---|---|
| Khóa luận tốt nghiệp | 30–35% chính văn | Chương 3 | Thường gộp |
| Luận văn thạc sĩ | 30–40% chính văn | Chương 3 hoặc 4 | Đa số gộp, một số trường tách |
| Luận án tiến sĩ | 35–45% chính văn, có thể trải trên nhiều chương | Sau chương Tổng quan và Phương pháp | Thường tách riêng, mỗi bài báo đã công bố có thể thành một chương |
Cách bố trí này khớp với tỷ lệ đã nêu ở các chương khác: chương Tổng quan tài liệu chiếm 20–25% (xem cách viết chương tổng quan tài liệu), chương Phương pháp chiếm 12–18% (xem cách viết chương phương pháp nghiên cứu), và phần Kết luận chỉ chiếm 3–5% (xem cách viết phần kết luận, khuyến nghị). Cộng lại, chương Kết quả và Bàn luận buộc phải là chương dày nhất để tổng dung lượng các chương khớp với quy mô toàn văn.
Cấu trúc chuẩn chương Kết quả với nghiên cứu định lượng
Chương Kết quả định lượng đi theo đúng trình tự các bước phân tích đã mô tả ở chương Phương pháp, không đảo thứ tự và không bỏ bước nào giữa đường:
- Thống kê mô tả mẫu: đặc điểm nhân khẩu học hoặc đặc điểm tổng thể của mẫu (giới tính, độ tuổi, ngành nghề...), trình bày bằng bảng tần suất và tỷ lệ phần trăm.
- Kết quả kiểm định thang đo: hệ số Cronbach's Alpha từng thang đo, kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) — hệ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố, tổng phương sai trích.
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu chính: giá trị trung bình, độ lệch chuẩn của từng biến hoặc nhóm biến trước khi đưa vào kiểm định.
- Kiểm định giả thuyết: kết quả hồi quy, phân tích tương quan, kiểm định T-test/ANOVA hoặc mô hình cấu trúc (SEM) tùy thiết kế, trình bày theo đúng thứ tự giả thuyết H1, H2... đã nêu ở chương Phương pháp.
- Tổng hợp mô hình cuối: một bảng hoặc hình duy nhất tổng kết giả thuyết nào được ủng hộ, giả thuyết nào không.
Các ngưỡng kiểm định thang đo dùng ở bước 2 (Cronbach's Alpha ≥ 0,7, hệ số tải nhân tố ≥ 0,5, tổng phương sai trích ≥ 50% — theo Hair và cộng sự, 2014) đã nêu chi tiết ở chương Phương pháp; chương Kết quả chỉ báo cáo số liệu thực tế thu được đối chiếu với các ngưỡng đó, không lặp lại phần lý thuyết về ngưỡng.
Bảng tổng hợp kiểm định giả thuyết — công cụ bắt buộc để hội đồng nắm toàn bộ kết quả trong một lần nhìn:
| Giả thuyết | Nội dung | Hệ số (β) | Sig. (p) | Kết luận |
|---|---|---|---|---|
| H1 | X tác động dương đến Y | 0,42 | 0,001 | Ủng hộ |
| H2 | Z tác động dương đến Y | 0,18 | 0,04 | Ủng hộ |
| H3 | W tác động đến Y | 0,05 | 0,38 | Không ủng hộ |
| (ví dụ minh họa cách trình bày, không phải số liệu thật) |
Về cách viết con số ý nghĩa thống kê: Publication Manual của APA, ấn bản 7 (APA, 2020) khuyến nghị báo cáo giá trị p chính xác (ví dụ p = 0,03) thay vì chỉ viết p < 0,05, trừ khi p nhỏ hơn 0,001. Thói quen chỉ viết "có ý nghĩa thống kê" mà không kèm số cụ thể là một trong những lỗi bị phản biện yêu cầu bổ sung nhiều nhất.
Cấu trúc chương Kết quả với nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính không có bảng hồi quy, nên cấu trúc chương Kết quả tổ chức theo chủ đề (theme) chứ không theo giả thuyết. Quy trình trình bày gồm bốn bước:
- Mô tả bối cảnh và đối tượng tham gia: số người tham gia, đặc điểm chọn mẫu, thời gian và hình thức thu thập dữ liệu (phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm).
- Khung mã hóa (coding framework): các mã (code) rút ra từ dữ liệu, nhóm lại thành chủ đề lớn — trình bày bằng bảng gồm cột mã, cột chủ đề, cột số lượt xuất hiện.
- Trình bày từng chủ đề kèm trích dẫn trực tiếp: mỗi chủ đề nêu 1–2 câu diễn giải rồi trích trực tiếp 1–2 câu phát biểu của người tham gia (có mã hóa danh tính, ví dụ "Người tham gia P05") để làm bằng chứng.
- Sơ đồ hoặc bảng tổng hợp mối quan hệ giữa các chủ đề: chủ đề nào là nguyên nhân, chủ đề nào là hệ quả, nếu dữ liệu cho phép kết luận như vậy.
Lỗi phổ biến nhất ở chương Kết quả định tính là trích dẫn phát biểu người tham gia mà không kèm diễn giải — để nguyên đoạn thoại rồi chuyển sang chủ đề khác. Mỗi trích dẫn phải đi kèm câu giải thích tại sao đoạn đó minh họa cho chủ đề đang trình bày, đặt trước hoặc ngay sau đoạn trích.
Cách viết Bàn luận đối chiếu từng giả thuyết với tổng quan tài liệu
Bàn luận đạt yêu cầu khi mỗi giả thuyết (hoặc mỗi chủ đề, với nghiên cứu định tính) có một đoạn đối chiếu riêng với những gì đã trình bày ở chương Tổng quan tài liệu — không viết Bàn luận thành một đoạn văn chung diễn giải cảm tính về "ý nghĩa của nghiên cứu".
Công thức bốn câu cho mỗi giả thuyết, tương tự cấu trúc tiểu mục đã dùng ở chương Tổng quan tài liệu trong bài cách viết chương tổng quan tài liệu:
- Nhắc lại kết quả (1 câu, không lặp nguyên văn số liệu đã có ở phần Kết quả).
- Đối chiếu với tài liệu đã tổng quan: kết quả này giống hay khác với các nghiên cứu đã dẫn ở chương 1.
- Giải thích vì sao giống hoặc khác: khác bối cảnh, khác thang đo, khác cỡ mẫu, khác giai đoạn thu thập dữ liệu.
- Nêu hàm ý (lý luận hoặc thực tiễn) rút ra từ kết quả đó.
Ma trận tổng hợp tài liệu đã lập ở chương Tổng quan (cột "Kết quả chính" của từng công trình) chính là nguồn để viết bước 2 và 3 của công thức này — tác giả không cần đọc lại toàn bộ tài liệu, chỉ cần mở lại bảng đã lập từ trước.
Với giả thuyết bị bác bỏ (như H3 trong bảng ví dụ ở mục trên), Bàn luận không được bỏ qua hoặc viết một câu chống chế. Ba hướng giải thích hợp lý cho một giả thuyết không được ủng hộ: (1) biến điều tiết hoặc biến kiểm soát chưa được đưa vào mô hình, (2) đặc điểm mẫu khảo sát khác với mẫu của các nghiên cứu trước đã tìm ra tác động, (3) thang đo chưa đủ nhạy để phát hiện tác động thực sự tồn tại nhưng nhỏ. Cohen (1988, Statistical Power Analysis for the Behavioral Sciences) đề xuất ngưỡng quy mô tác động (effect size) phổ biến — nhỏ khoảng 0,2; trung bình khoảng 0,5; lớn khoảng 0,8 (theo hệ số d) — một hệ số nhỏ dù có ý nghĩa thống kê vẫn cần được Bàn luận ở góc độ ý nghĩa thực tiễn, không chỉ ý nghĩa thống kê.
Cuối chương Bàn luận cần một đoạn ngắn nêu hạn chế liên quan trực tiếp đến kết quả vừa trình bày (khác với phần Hạn chế nghiên cứu đầy đủ đặt ở chương Kết luận) — chi tiết cách viết phần hạn chế không hình thức có trong bài cách viết phần kết luận, khuyến nghị.
Trình bày bảng số liệu, kết quả SPSS đúng chuẩn học thuật
Bảng đưa vào luận văn không phải bảng xuất trực tiếp từ SPSS, Stata hay AMOS — output phần mềm có nhiều cột dư (df, sum of squares, thứ tự biến theo mặc định) không cần cho người đọc.
Ba quy tắc trình bày bảng kết quả:
- Biên tập lại, không copy nguyên khung phần mềm. Giữ đúng số liệu nhưng chọn lại cột cần thiết, đặt tên biến bằng tiếng Việt hoặc ký hiệu đã định nghĩa, bỏ các dòng phụ (Total, Model Summary lặp) không phục vụ luận điểm.
- Đặt tên và số bảng phía trên bảng, chú thích nguồn hoặc ghi chú phía dưới. Quy tắc đánh số theo chương (Bảng 3.1, Bảng 3.2) và cách trình bày chi tiết có trong bài cách trình bày bảng biểu, hình vẽ, công thức trong luận văn.
- Không lặp lại toàn bộ số liệu trong bảng bằng văn xuôi. Chỉ nhắc lại 2–3 số liệu quan trọng nhất trong đoạn văn dẫn bảng, còn số liệu chi tiết để người đọc tự tra trong bảng — lặp toàn bộ bảng bằng câu chữ là lỗi khiến chương Kết quả dài mà không tăng thêm thông tin.
Với luận văn có nhiều mô hình hồi quy hoặc kiểm định lặp lại (ví dụ kiểm định biến điều tiết ở nhiều nhóm), nên có một bảng tổng hợp so sánh các mô hình đặt cạnh nhau, thay vì tách thành nhiều bảng rời rạc theo từng lần chạy phần mềm — cách này giúp hội đồng thấy ngay xu hướng thay đổi giữa các mô hình.
Sai lầm thường gặp khi viết chương Kết quả và Bàn luận
Năm tình huống lặp lại nhiều nhất trong các luận văn bị yêu cầu chỉnh sửa chương này:
- Dán nguyên bảng output SPSS vào luận văn. Bảng còn nguyên tiêu đề tiếng Anh mặc định, cột không cần thiết, đôi khi cả dòng cảnh báo lỗi phần mềm. Cách sửa: biên tập lại theo ba quy tắc ở mục trên trước khi chèn vào bài.
- Viết Bàn luận bằng cách lặp lại số liệu Kết quả kèm một câu "cho thấy điều này rất quan trọng". Không có đối chiếu với tài liệu, không có giải thích nguyên nhân — đây thực chất vẫn là Kết quả được viết lại bằng câu khác. Cách sửa: áp công thức bốn câu ở mục Bàn luận phía trên cho từng giả thuyết.
- Bỏ qua hoặc né tránh giả thuyết bị bác bỏ. Một số luận văn chỉ bàn kỹ các giả thuyết được ủng hộ, giả thuyết không có ý nghĩa thống kê bị lướt qua bằng một câu. Hội đồng thường hỏi thẳng vào giả thuyết bị bác bỏ vì đây là chỗ kiểm tra khả năng lý giải của tác giả, không phải chỗ để né.
- Thứ tự trình bày kết quả không khớp thứ tự giả thuyết đã nêu ở chương Phương pháp. Đọc chương Kết quả phải thấy ngay H1 được kiểm định trước, H2 sau, đúng như đã liệt kê — đảo thứ tự khiến hội đồng phải lật lại chương trước để đối chiếu, gây ấn tượng thiếu mạch lạc.
- Kết luận rút ra ở Bàn luận không khớp với số liệu vừa trình bày ở Kết quả. Ví dụ hệ số hồi quy rất nhỏ và không có ý nghĩa thống kê nhưng Bàn luận vẫn viết "yếu tố này có tác động quan trọng". Đây là lỗi nặng vì thể hiện tác giả không đọc kỹ bảng số liệu của chính mình — về bản chất đây là lỗi overclaim (khẳng định mạnh hơn dữ liệu cho phép), cách dùng đúng mức hedging ("có xu hướng", "trong phạm vi mẫu khảo sát") khớp với từng loại kiểm định thống kê có trong bài văn phong học thuật tiếng Việt.
Checklist tự kiểm tra chương Kết quả và Bàn luận trước khi nộp
- [ ] Kết quả trình bày đúng thứ tự các bước phân tích đã mô tả ở chương Phương pháp
- [ ] Không có câu diễn giải nguyên nhân hoặc so sánh tài liệu nằm trong phần Kết quả
- [ ] Có bảng tổng hợp kiểm định giả thuyết (chấp nhận/không ủng hộ) đặt ở cuối phần Kết quả
- [ ] Giá trị p báo cáo chính xác (ví dụ p = 0,03), không chỉ viết "có ý nghĩa" hoặc "p < 0,05" cho mọi trường hợp
- [ ] Mỗi giả thuyết (hoặc chủ đề định tính) có một đoạn Bàn luận riêng, đủ bốn phần: nhắc kết quả — đối chiếu tài liệu — giải thích — hàm ý
- [ ] Giả thuyết bị bác bỏ được bàn luận đầy đủ, không lướt qua bằng một câu
- [ ] Bảng số liệu đã biên tập lại từ output phần mềm, không còn cột hoặc dòng dư thừa
- [ ] Không có đoạn văn lặp lại toàn bộ số liệu đã có sẵn trong bảng
- [ ] Kết luận trong Bàn luận khớp với chiều hướng và độ lớn của số liệu ở phần Kết quả
- [ ] Trích dẫn phát biểu (với nghiên cứu định tính) có mã hóa danh tính người tham gia và câu diễn giải đi kèm
Trên UniDoc, mẫu luận văn khóa sẵn cấu trúc chương và tự đánh số bảng, hình theo chương — chèn thêm bảng kiểm định giả thuyết giữa chương Kết quả không làm lệch số của các bảng ở chương sau, kể cả khi chỉnh sửa qua nhiều lần theo góp ý của giảng viên hướng dẫn. Xem thêm hướng dẫn sử dụng UniDoc.
Câu hỏi thường gặp
Chương Kết quả và Bàn luận nên viết chung hay tách riêng thành hai chương?
Đa số khóa luận và luận văn thạc sĩ tại Việt Nam gộp chung thành một chương (thường là chương 3). Luận án tiến sĩ và một số luận văn theo hướng bài báo khoa học có thể tách thành hai chương riêng, đặc biệt khi có nhiều nghiên cứu con hoặc nhiều mô hình. Quan trọng hơn việc tách hay gộp là ranh giới rõ trong cách viết: câu nào mô tả dữ kiện, câu nào diễn giải ý nghĩa.
Nên viết Kết quả trước hay Bàn luận trước?
Viết Kết quả trước, vì đây là phần dữ kiện đã cố định ngay khi chạy xong phân tích, không cần suy nghĩ về lập luận. Bàn luận chỉ viết tốt sau khi đã có đầy đủ bảng số liệu Kết quả trước mắt, để đối chiếu từng giả thuyết một cách có hệ thống thay vì dựa vào ấn tượng nhớ được.
Bàn luận có bắt buộc trích dẫn lại tài liệu đã nêu ở chương Tổng quan không?
Có, đây là yêu cầu cốt lõi của Bàn luận. Nếu một giả thuyết không được đối chiếu với ít nhất một nghiên cứu đã dẫn ở chương Tổng quan tài liệu, đoạn đó chưa đạt yêu cầu của Bàn luận — nó chỉ đang mô tả lại kết quả bằng lời văn khác.
Giả thuyết bị bác bỏ thì có phải là nghiên cứu thất bại không?
Không. Một giả thuyết không được ủng hộ vẫn là kết quả khoa học hợp lệ, miễn là tác giả giải thích được nguyên nhân hợp lý (biến điều tiết chưa xét đến, đặc điểm mẫu, độ nhạy của thang đo). Né tránh hoặc giấu giả thuyết bị bác bỏ mới là điều bị đánh giá thấp, vì đó là dấu hiệu chọn lọc kết quả có lợi cho luận điểm ban đầu.
Có được đưa nguyên bảng xuất từ SPSS vào luận văn không?
Không nên. Bảng xuất từ phần mềm có nhiều cột và định dạng không phù hợp với văn bản học thuật, cần biên tập lại: chọn cột cần thiết, đặt tên biến rõ nghĩa, đánh số bảng theo chương, ghi chú nguồn hoặc điều kiện kiểm định phía dưới bảng.
Chương Kết quả của nghiên cứu định tính có cần bảng số liệu không?
Cần, nhưng khác loại bảng của định lượng. Thay vì bảng hồi quy hay kiểm định giả thuyết, nghiên cứu định tính dùng bảng khung mã hóa (mã — chủ đề — số lượt xuất hiện) và có thể có bảng tổng hợp trích dẫn tiêu biểu cho mỗi chủ đề.
Chương này khác Kết luận ở chương cuối luận văn thế nào?
Chương Kết quả và Bàn luận diễn giải ý nghĩa của từng giả thuyết hoặc từng chủ đề dựa trên số liệu vừa phân tích; Kết luận ở chương cuối đối chiếu toàn bộ kết quả đó với mục tiêu nghiên cứu đã nêu ở Mở đầu, không đi sâu lại vào từng con số. Cách viết phần Kết luận không lặp lại nội dung có trong bài cách viết phần kết luận, khuyến nghị.
Tóm tắt
- Kết quả mô tả dữ kiện quan sát được, Bàn luận diễn giải ý nghĩa và đối chiếu với tổng quan tài liệu — không viết lẫn hai nhiệm vụ trong cùng một đoạn.
- Chương này thường là chương 3 hoặc 4, chiếm 30–40% dung lượng chính văn — chương dày nhất của luận văn.
- Kết quả định lượng theo trình tự: thống kê mô tả mẫu — kiểm định thang đo — thống kê biến nghiên cứu — kiểm định giả thuyết — bảng tổng hợp mô hình. Kết quả định tính theo chủ đề: khung mã hóa — trình bày từng chủ đề kèm trích dẫn.
- Mỗi giả thuyết trong Bàn luận cần đủ bốn phần: nhắc kết quả — đối chiếu tài liệu — giải thích — hàm ý; giả thuyết bị bác bỏ phải được bàn luận đầy đủ, không lướt qua.
- Báo cáo giá trị p chính xác theo APA 7 (2020), biên tập lại bảng từ output phần mềm trước khi đưa vào bài, không lặp lại toàn bộ số liệu bảng bằng văn xuôi.
Nguồn tham khảo: ICMJE Recommendations for the Conduct, Reporting, Editing, and Publication of Scholarly Work in Medical Journals (International Committee of Medical Journal Editors); Publication Manual of the American Psychological Association, ấn bản 7 (APA, 2020); Hair, J.F. và cộng sự (2014), Multivariate Data Analysis, Pearson; Cohen, J. (1988), Statistical Power Analysis for the Behavioral Sciences, Lawrence Erlbaum Associates; Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT — Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ (Bộ GD&ĐT, 2021); Thông tư 18/2021/TT-BGDĐT — Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ tiến sĩ (Bộ GD&ĐT, 2021); quy định trình bày luận văn, luận án của các cơ sở đào tạo tại Việt Nam (tổng hợp thông lệ phổ biến). Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc.
Bài viết liên quan
- Cách viết chương phương pháp nghiên cứu trong luận văn
- Cách viết chương tổng quan tài liệu (literature review) trong luận văn
- Cách viết phần kết luận, khuyến nghị trong luận văn không lặp lại nội dung
- Cấu trúc bài báo khoa học IMRAD: cách viết từng phần chuẩn
- Cách trình bày bảng biểu, hình vẽ, công thức trong luận văn chuẩn
- UniDoc là gì? Trình soạn thảo văn bản theo chuẩn cho người Việt