Thiết kế phiếu khảo sát và đạo đức nghiên cứu trong luận văn
Phiếu khảo sát (questionnaire) là công cụ thu thập dữ liệu gồm một tập câu hỏi cố định, hỏi giống nhau với mọi người trả lời, để dữ liệu thu về so sánh và tổng hợp được bằng thống kê. Một phiếu khảo sát dùng cho luận văn phải đạt hai nhóm yêu cầu song song: yêu cầu đo lường (câu hỏi không dẫn dắt, không đa ý, thang đo kế thừa có nguồn) và yêu cầu đạo đức nghiên cứu (người trả lời được thông tin đầy đủ, tham gia tự nguyện, dữ liệu cá nhân được bảo vệ theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP). Thiếu nhóm thứ hai, phiếu vẫn thu được số liệu nhưng công trình có thể bị chất vấn về tính hợp pháp của dữ liệu — và với nghiên cứu y sinh trên con người thì bắt buộc phải có chấp thuận của hội đồng đạo đức trước khi thu thập, không phải sau.
Cập nhật: tháng 9/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ UniDoc
Phiếu khảo sát khác bảng hỏi phỏng vấn thế nào?
Phiếu khảo sát và bảng hỏi phỏng vấn đều là danh sách câu hỏi, nhưng khác nhau ở mức độ cố định của câu hỏi và ở loại dữ liệu thu được — chọn sai công cụ là sai từ thiết kế nghiên cứu, không sửa được bằng cách xử lý số liệu về sau.
| Tiêu chí | Phiếu khảo sát (questionnaire) | Bảng hướng dẫn phỏng vấn (interview guide) |
|---|---|---|
| Câu hỏi | Cố định tuyệt đối, cùng thứ tự với mọi người trả lời | Linh hoạt, đào sâu theo câu trả lời |
| Dạng câu trả lời | Chủ yếu đóng (chọn phương án, thang đo) | Mở, ghi âm rồi gỡ băng |
| Trả lời được câu hỏi nghiên cứu dạng | "Bao nhiêu", "mức độ nào", "yếu tố nào tác động" | "Vì sao", "như thế nào", "diễn ra ra sao" |
| Cỡ mẫu điển hình | Hàng trăm phiếu | Vài chục người, dừng khi dữ liệu bão hòa |
| Xử lý | Thống kê mô tả, kiểm định | Mã hóa theo chủ đề |
| Đặt ở phụ lục | Bản phiếu đã dùng thật | Bảng hướng dẫn + danh sách mã hóa |
Nguyên tắc chọn công cụ theo dạng câu hỏi nghiên cứu, cùng công thức tính cỡ mẫu và cách trình bày thang đo kế thừa, đã nêu chi tiết trong bài cách viết chương phương pháp nghiên cứu trong luận văn. Bài này tập trung vào phần ít được hướng dẫn hơn: cách viết từng câu hỏi trên phiếu và các tài liệu đạo đức phải kèm theo phiếu.
Phiếu khảo sát không phải tài liệu nội bộ. Bản phiếu đã dùng thật phải đặt ở phụ lục luận văn, kể cả phần thông tin nhân khẩu học, vì đây là căn cứ để hội đồng kiểm tra xem số liệu báo cáo ở chương Kết quả có thật sự đo được từ các câu hỏi đã hỏi hay không.
Cấu trúc 6 khối của một phiếu khảo sát đạt chuẩn
Thứ tự 6 khối dưới đây không phải quy ước hình thức mà xuất phát từ hành vi người trả lời: câu hỏi dễ đặt trước để họ bắt đầu, câu nhạy cảm đặt sau khi đã bỏ công trả lời một phần phiếu.
| # | Khối | Nội dung | Vì sao đặt ở vị trí này |
|---|---|---|---|
| 1 | Phần giới thiệu | Mục đích nghiên cứu, người thực hiện, cơ sở đào tạo, thời gian trả lời dự kiến, cam kết bảo mật | Người trả lời quyết định tham gia hay không ngay ở khối này |
| 2 | Câu hỏi gạn lọc | 1–3 câu xác định người trả lời có thuộc đối tượng nghiên cứu không | Loại sớm, tránh phân tích phiếu ngoài đối tượng |
| 3 | Câu hỏi hành vi / bối cảnh | Tần suất sử dụng, thời gian sử dụng, kênh tiếp cận | Dễ trả lời, tạo đà; cũng là biến kiểm soát về sau |
| 4 | Các thang đo chính | Từng khái niệm nghiên cứu, nhóm theo khối, ghi rõ nguồn thang đo trong chương phương pháp | Phần nặng nhất, đặt khi người trả lời đã vào nhịp |
| 5 | Câu hỏi nhạy cảm | Thu nhập, đánh giá cấp trên, hành vi vi phạm | Đặt sau cùng phần nội dung để nếu bị bỏ trống vẫn còn dữ liệu chính |
| 6 | Thông tin nhân khẩu học | Tuổi, giới tính, trình độ, vị trí công tác | Ai cũng trả lời được, để cuối theo thông lệ phương pháp khảo sát |
Sai lệch phổ biến nhất là đảo khối 6 lên đầu: phiếu mở đầu bằng loạt câu hỏi tuổi, giới tính, thu nhập khiến người trả lời có cảm giác bị xác định danh tính trước khi biết nghiên cứu để làm gì, và tỷ lệ bỏ giữa phiếu tăng.
Dillman, Smyth và Christian trong Internet, Phone, Mail, and Mixed-Mode Surveys: The Tailored Design Method (Wiley, 2014) khuyến nghị mở đầu phiếu bằng câu hỏi dễ trả lời, liên quan trực tiếp đến chủ đề đã giới thiệu, và chuyển các câu hỏi nhạy cảm cùng thông tin nhân khẩu học xuống phần cuối.
Độ dài phiếu nên tính theo thời gian trả lời, không theo số câu: theo thông lệ khảo sát trực tuyến, phiếu quá 10–12 phút bắt đầu có hiện tượng trả lời qua loa ở phần cuối. Nếu phiếu buộc phải dài, hãy chia thành các khối có tiêu đề rõ và hiển thị tiến độ hoàn thành.
10 lỗi viết câu hỏi khảo sát và cách sửa
Các câu trong bảng là ví dụ giả định để minh họa dạng lỗi, không trích từ phiếu khảo sát của nghiên cứu cụ thể nào.
| # | Dạng lỗi | Câu hỏi chưa đạt | Câu đã sửa |
|---|---|---|---|
| 1 | Câu đa ý (double-barreled) — hỏi hai việc trong một câu | "Anh/Chị có hài lòng với chất lượng và giá dịch vụ không?" | Tách hai câu: một câu về chất lượng, một câu về giá |
| 2 | Câu dẫn dắt (leading) — gợi sẵn câu trả lời mong muốn | "Anh/Chị đồng ý rằng dịch vụ mới đã cải thiện đáng kể chứ?" | "Anh/Chị đánh giá chất lượng dịch vụ hiện tại so với trước ở mức nào?" |
| 3 | Giả định chưa kiểm chứng | "Anh/Chị dùng phần mềm này bao lâu một lần?" (chưa hỏi có dùng hay không) | Thêm câu gạn lọc "Anh/Chị có đang dùng phần mềm này không?" trước |
| 4 | Thuật ngữ chuyên ngành với người ngoài ngành | "Mức độ hài lòng với trải nghiệm đa kênh hợp nhất?" | Diễn đạt lại bằng mô tả cụ thể việc người trả lời thực sự làm |
| 5 | Từ định lượng mơ hồ | "Anh/Chị có thường xuyên sử dụng dịch vụ không?" | "Trong 30 ngày qua, Anh/Chị sử dụng dịch vụ bao nhiêu lần?" |
| 6 | Phương án trả lời chồng nhau | Thu nhập: "5–10 triệu / 10–15 triệu" (10 triệu thuộc cả hai) | "Từ 5 đến dưới 10 triệu / Từ 10 đến dưới 15 triệu" |
| 7 | Phương án trả lời không phủ hết | Giới tính chỉ có 2 phương án trong nghiên cứu cần nhóm khác | Bổ sung phương án phù hợp mục tiêu nghiên cứu, hoặc "Không muốn nêu" |
| 8 | Câu phủ định kép | "Anh/Chị không cho rằng quy trình này không hiệu quả?" | Viết lại ở dạng khẳng định |
| 9 | Câu hỏi đòi hồi tưởng quá xa | "Ba năm trước Anh/Chị chi bao nhiêu mỗi tháng?" | Giới hạn mốc hồi tưởng còn 1–3 tháng, hoặc dùng dữ liệu thứ cấp |
| 10 | Thang đo đổi chiều giữa bảng mà không báo | Đang từ "1 = rất thấp" chuyển sang "1 = rất cao" ở khối sau | Giữ một chiều cho toàn phiếu; nếu đảo chiều có chủ ý (câu ngược) phải ghi rõ và xử lý khi mã hóa |
Hai lỗi 1 và 2 gây hậu quả nặng nhất vì không phát hiện được sau khi đã thu dữ liệu. Câu đa ý cho ra một con số không biết đang đo cái gì, còn câu dẫn dắt đẩy phân bố câu trả lời lệch về phía tích cực — cả hai đều làm kết quả kiểm định mất giá trị mà biểu đồ vẫn trông rất đẹp.
Lỗi 10 liên quan đến hiện tượng người trả lời tick cùng một mức cho toàn bộ bảng (straight-lining). Chèn 1–2 câu phát biểu ngược chiều là cách phổ biến để nhận diện, nhưng phải nhớ đảo điểm lại khi mã hóa; quên đảo điểm là lỗi làm hệ số tin cậy của thang đo tụt bất thường mà người viết không hiểu vì sao.
Câu chữ trên phiếu cũng cần đúng chính tả và nhất quán cách viết, vì phiếu là tài liệu đính phụ lục và được hội đồng đọc: quy tắc viết hoa, viết tắt và cách ghi số, đơn vị đo có trong bài quy tắc viết hoa, viết tắt, số và đơn vị đo trong văn bản.
Quy trình thử nghiệm phiếu (pilot) trước khi phát chính thức
Thử nghiệm phiếu là bước phát phiếu cho một nhóm nhỏ thuộc đúng đối tượng nghiên cứu để phát hiện lỗi câu hỏi trước khi phát cho toàn bộ mẫu. Bỏ bước này là nguyên nhân số một khiến học viên phải phát lại phiếu lần hai.
- Rà chuyên môn (2–3 người). Người hướng dẫn và một người cùng ngành đọc phiếu, đối chiếu từng câu với khái niệm nghiên cứu: câu này đo khái niệm nào, có câu nào đo trùng, có khái niệm nào chưa có câu nào đo.
- Đọc to cùng 3–5 người thuộc đối tượng. Yêu cầu họ đọc to và nói ra cách họ hiểu từng câu. Mọi chỗ họ phải hỏi lại là chỗ cần viết lại — đây là cách phát hiện lỗi thuật ngữ và câu đa ý nhanh nhất.
- Phát thử 20–30 phiếu (thông lệ phổ biến cho luận văn). Mục tiêu là đo thời gian trả lời thực tế, tỷ lệ bỏ trống theo từng câu và độ phân tán câu trả lời. Câu có trên 90% người chọn cùng một mức gần như không đóng góp gì cho kiểm định, nên xem lại cách diễn đạt.
- Sửa phiếu, ghi lại nhật ký sửa. Ghi rõ đã sửa câu nào, vì sao — phần này viết được thành một đoạn trong chương phương pháp, chứng minh phiếu đã qua hiệu chỉnh thay vì bê nguyên thang đo nước ngoài.
Dữ liệu từ 20–30 phiếu thử không được gộp vào dữ liệu chính thức nếu phiếu đã bị sửa sau đó, vì hai nhóm không trả lời cùng một bộ câu hỏi. Đây là chỗ hay bị hội đồng hỏi khi tổng số phiếu trong chương Kết quả lệch với con số nêu ở chương Phương pháp — cách trình bày số liệu và đối chiếu giả thuyết có trong bài cách viết chương kết quả nghiên cứu và bàn luận.
Đạo đức nghiên cứu: khi nào cần chấp thuận của hội đồng đạo đức?
Chấp thuận đạo đức (ethical approval) là văn bản của hội đồng đạo đức xác nhận nghiên cứu đã được xem xét về mức độ rủi ro với người tham gia và được phép triển khai. Nguyên tắc chung: xin trước khi thu thập dữ liệu, vì hội đồng không hồi tố cho dữ liệu đã thu.
| Loại nghiên cứu | Yêu cầu thường gặp |
|---|---|
| Nghiên cứu y sinh học trên con người (can thiệp, thử nghiệm, lấy mẫu sinh học, dữ liệu sức khỏe) | Bắt buộc có chấp thuận của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học trước khi triển khai |
| Khảo sát có đối tượng dễ bị tổn thương (trẻ em, người bệnh, người bị giam giữ, người lao động phụ thuộc người khảo sát) | Thường bắt buộc; kèm đồng thuận của người đại diện hợp pháp với người dưới tuổi thành niên |
| Khảo sát chủ đề nhạy cảm (bạo lực, hành vi vi phạm, sức khỏe tâm thần) | Thường bắt buộc, kèm phương án hỗ trợ nếu người trả lời gặp căng thẳng |
| Khảo sát hành vi tiêu dùng, hài lòng dịch vụ, ý kiến nhân viên ở mức không định danh | Nhiều cơ sở đào tạo chỉ yêu cầu người hướng dẫn thông qua và có phiếu đồng thuận, không lập hội đồng riêng |
| Nghiên cứu chỉ dùng dữ liệu thứ cấp đã công khai, không định danh | Thường không cần chấp thuận đạo đức, nhưng vẫn phải trích dẫn nguồn đầy đủ |
Tuyên bố Helsinki của Hiệp hội Y khoa Thế giới (World Medical Association, bản gốc 1964 và các lần sửa đổi sau) đặt ra hai yêu cầu nền tảng cho nghiên cứu y sinh trên con người: đề cương nghiên cứu phải được một hội đồng đạo đức độc lập xem xét trước khi triển khai, và người tham gia phải đồng thuận trên cơ sở được thông tin đầy đủ (informed consent).
Ba nguyên tắc đạo đức nghiên cứu được viện dẫn phổ biến nhất trong phần đạo đức của luận văn xuất phát từ Báo cáo Belmont (Hoa Kỳ, 1979): tôn trọng quyền tự quyết của con người, cân nhắc lợi ích — nguy cơ, và công bằng trong lựa chọn người tham gia. Với bài báo khoa học, tuyên bố về phê duyệt đạo đức là mục bắt buộc trong phần Methods của hầu hết tạp chí có phản biện — chi tiết ở bài cấu trúc bài báo khoa học IMRAD.
Bộ Y tế quy định việc thành lập và hoạt động của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học; người học ngành y, dược, điều dưỡng, y tế công cộng cần hỏi quy trình cụ thể tại phòng quản lý khoa học của cơ sở đào tạo hoặc cơ sở y tế nơi thu thập dữ liệu, vì mỗi nơi có mẫu hồ sơ và thời gian xét khác nhau.
Phiếu thông tin và phiếu đồng thuận gồm những gì?
Phiếu đồng thuận tham gia nghiên cứu (informed consent form) là văn bản ghi nhận người tham gia đã được thông tin đầy đủ và tự nguyện đồng ý — khác với phiếu khảo sát, và phải là tài liệu riêng.
Tám nội dung cần có, rà theo checklist:
- [ ] Tên đề tài, tên người thực hiện, cơ sở đào tạo, người hướng dẫn và cách liên hệ
- [ ] Mục đích nghiên cứu, diễn đạt bằng ngôn ngữ người không cùng chuyên môn hiểu được
- [ ] Việc người tham gia cần làm, thời gian mất khoảng bao lâu
- [ ] Nguy cơ và bất tiện có thể gặp (nếu không có, ghi rõ là không có nguy cơ đáng kể)
- [ ] Lợi ích với người tham gia và với cộng đồng — không hứa lợi ích không có thật
- [ ] Quyền rút khỏi nghiên cứu bất kỳ lúc nào, không cần nêu lý do, không bị ảnh hưởng gì
- [ ] Cách dữ liệu được lưu, ai được tiếp cận, lưu trong bao lâu, khi nào xóa
- [ ] Hình thức xác nhận đồng thuận: ký tên, hoặc với khảo sát trực tuyến là một câu khẳng định người trả lời phải chọn trước khi vào phiếu
Với người dưới tuổi thành niên, cần đồng thuận của người đại diện hợp pháp kèm ý kiến của chính người tham gia ở mức phù hợp độ tuổi. Với khảo sát tại doanh nghiệp hoặc cơ quan, cần thêm văn bản đồng ý của đơn vị — công văn đề nghị này phải viết đúng thể thức: 9 thành phần bắt buộc của văn bản hành chính có trong bài thể thức văn bản hành chính chuẩn Nghị định 30/2020/NĐ-CP, còn cách phân biệt công văn với tờ trình, giấy đề nghị có trong bài phân biệt công văn, tờ trình, quyết định, thông báo, biên bản.
Ba tài liệu nên đính phụ lục cùng nhau: phiếu thông tin cho người tham gia, phiếu đồng thuận, và bản phiếu khảo sát đã dùng thật. Thiếu một trong ba làm phần đạo đức nghiên cứu trong luận văn chỉ còn là một câu cam kết suông.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân của người trả lời
Dữ liệu khảo sát chứa thông tin cá nhân thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, không chỉ là vấn đề đạo đức nghề nghiệp.
Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân (Chính phủ, 2023) quy định việc xử lý dữ liệu cá nhân về nguyên tắc phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, và chủ thể dữ liệu được biết về hoạt động xử lý dữ liệu của mình. Nghị định cũng phân biệt dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm — nhóm sau gồm các thông tin như tình trạng sức khỏe, đời sống riêng tư, quan điểm chính trị, dữ liệu về tội phạm, với yêu cầu chặt hơn.
Quốc hội đã thông qua Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, nâng các yêu cầu này lên mức luật — người học thu thập dữ liệu khảo sát nên kiểm tra quy định đang có hiệu lực tại thời điểm thu thập với phòng quản lý khoa học của cơ sở đào tạo.
Năm việc làm được ngay để giảm rủi ro:
- Không thu thập thông tin không dùng đến. Số điện thoại, địa chỉ, số định danh cá nhân chỉ thu khi nghiên cứu thực sự cần — mỗi trường thông tin thừa là một rủi ro thừa.
- Tách phần định danh khỏi dữ liệu phân tích. Nếu bắt buộc phải liên hệ lại (khảo sát hai vòng), lưu bảng mã số — thông tin liên hệ ở file riêng, file phân tích chỉ giữ mã số.
- Nêu rõ thời hạn lưu và thời điểm xóa trong phiếu thông tin, và làm đúng như đã nêu.
- Không đưa dữ liệu thô có định danh vào phụ lục. Phụ lục chỉ đặt phiếu mẫu và bảng số liệu đã tổng hợp, không đặt danh sách người trả lời kèm câu trả lời.
- Kiểm soát nơi lưu dữ liệu. Ghi rõ dữ liệu lưu ở đâu và ai truy cập được; tránh để file gốc trên các nền tảng chia sẻ công khai.
Bốn hành vi liên quan trực tiếp đến liêm chính khoa học ở khâu này: sửa dữ liệu thu được, thêm phiếu không có thật, chọn lọc phiếu có lợi cho giả thuyết, và báo cáo cỡ mẫu lớn hơn thực tế. Phân loại các vi phạm và hậu quả theo từng đối tượng có trong bài liêm chính khoa học là gì.
Sai lầm thường gặp và tiêu chí loại phiếu không hợp lệ
Bốn tình huống lặp lại nhiều nhất ở học viên làm khảo sát lần đầu (mô tả các lỗi thường gặp trong quá trình hướng dẫn, không phải số liệu thống kê chính thức):
- Phát phiếu trước, xin phép sau. Thu xong 200 phiếu ở một doanh nghiệp rồi mới làm công văn xin phép; đơn vị không đồng ý cho dùng dữ liệu, toàn bộ phải làm lại. Thứ tự đúng: công văn xin phép — chấp thuận đạo đức nếu thuộc diện bắt buộc — phát phiếu.
- Phiếu không có câu gạn lọc. Khảo sát người đang dùng một dịch vụ nhưng phiếu không hỏi họ có dùng hay không, kết quả lẫn cả người chưa từng dùng; phần dữ liệu này không loại bỏ được về sau vì không có biến nào để lọc.
- Đổi phiếu giữa quá trình thu thập. Sửa câu hỏi sau khi đã phát 80 phiếu, tiếp tục phát bản mới và gộp toàn bộ khi phân tích. Hai nhóm không trả lời cùng một câu hỏi nên không gộp được.
- Không ghi lại tiêu chí loại phiếu. Chương Kết quả báo cáo "thu 320 phiếu, dùng 287 phiếu" mà không nói loại 33 phiếu theo tiêu chí nào — hội đồng sẽ hỏi đúng chỗ này.
Bốn tiêu chí loại phiếu nên định trước khi thu, không định sau khi xem dữ liệu:
| Tiêu chí loại | Dấu hiệu nhận biết | Vì sao loại |
|---|---|---|
| Không thuộc đối tượng | Trả lời "không" ở câu gạn lọc | Ngoài phạm vi nghiên cứu |
| Bỏ trống quá nhiều | Thiếu câu trả lời ở thang đo chính | Không đủ dữ liệu để tính điểm khái niệm |
| Trả lời một mức cho toàn bộ | Chọn cùng một mức ở mọi câu, kể cả câu ngược chiều | Dấu hiệu không đọc câu hỏi |
| Thời gian trả lời bất thường | Ngắn hơn nhiều so với thời gian tối thiểu đo được ở bước thử nghiệm | Không đủ thời gian đọc hết phiếu |
Định trước tiêu chí loại là điểm khác biệt giữa làm sạch dữ liệu và chọn lọc dữ liệu có lợi. Viết tiêu chí vào chương phương pháp trước khi thu phiếu, rồi báo cáo số phiếu loại theo từng tiêu chí ở chương Kết quả.
Câu hỏi thường gặp
Phiếu khảo sát luận văn nên có bao nhiêu câu?
Tính theo thời gian trả lời thay vì số câu: phiếu trực tuyến nên giữ trong khoảng 10–12 phút, vì phần cuối phiếu dài hơn mức đó thường bị trả lời qua loa. Số câu tương ứng phụ thuộc dạng câu hỏi — một bảng thang đo 20 phát biểu điền nhanh hơn 8 câu hỏi mở. Cách xác định chính xác nhất là đo thời gian thực tế ở bước phát thử 20–30 phiếu, rồi cắt bớt nếu vượt.
Phiếu khảo sát có bắt buộc đặt ở phụ lục luận văn không?
Có, và phải là bản đã dùng thật, gồm cả phần thông tin nhân khẩu học, không phải bản rút gọn cho gọn quyển. Phụ lục phiếu là căn cứ để hội đồng đối chiếu số liệu báo cáo ở chương Kết quả với các câu hỏi thực sự đã hỏi. Nếu phiếu có nhiều phiên bản theo nhóm đối tượng, đính đủ các phiên bản và ghi rõ phiên bản nào dùng cho nhóm nào.
Khảo sát online có cần phiếu đồng thuận ký tên không?
Không cần ký tên, nhưng vẫn cần đồng thuận. Cách làm phổ biến: đặt phần thông tin nghiên cứu ở trang đầu của phiếu trực tuyến, kết thúc bằng một câu khẳng định mà người trả lời phải chọn để tiếp tục, ví dụ "Tôi đã đọc thông tin trên và đồng ý tham gia". Câu này thay cho chữ ký, nhưng nội dung thông tin phải đầy đủ như phiếu giấy, bao gồm quyền rút khỏi nghiên cứu và cách dữ liệu được lưu.
Nghiên cứu không thuộc ngành y có cần chấp thuận đạo đức không?
Tùy đối tượng và chủ đề, không tùy ngành. Khảo sát hành vi tiêu dùng không định danh ở người trưởng thành thường chỉ cần người hướng dẫn thông qua và có phiếu đồng thuận. Nhưng nếu đối tượng là trẻ em, người bệnh, người lao động phụ thuộc chính người khảo sát, hoặc chủ đề chạm vào bạo lực, sức khỏe tâm thần, hành vi vi phạm, thì nhiều cơ sở đào tạo yêu cầu qua hội đồng đạo đức dù ngành đào tạo không phải y — hỏi phòng quản lý khoa học trước khi thu dữ liệu.
Dữ liệu khảo sát nên giữ trong bao lâu sau khi bảo vệ?
Giữ đúng khoảng thời gian đã cam kết trong phiếu thông tin, và nên giữ đủ dài để có thể xuất trình khi bị chất vấn về số liệu — dữ liệu thô là bằng chứng bảo vệ tác giả trước cáo buộc bịa số liệu. Quan trọng hơn con số cụ thể là sự nhất quán: đã ghi trong phiếu là xóa sau một thời hạn thì phải xóa, và không dùng dữ liệu cho mục đích khác ngoài mục đích đã nêu khi xin đồng thuận.
Có được dùng lại phiếu khảo sát của nghiên cứu khác không?
Được, và thường là cách làm đúng — thang đo kế thừa từ nghiên cứu đã công bố đáng tin hơn thang đo tự nghĩ ra. Điều kiện: trích dẫn đầy đủ nguồn thang đo, ghi rõ đã điều chỉnh những gì cho bối cảnh Việt Nam, và kiểm tra điều kiện sử dụng vì một số bộ công cụ chuẩn hóa yêu cầu xin phép hoặc trả phí. Cách ghi trích dẫn nguồn thang đo theo APA 7 và IEEE có trong bài cách trích dẫn tài liệu tham khảo chuẩn APA, IEEE. Thang đo chọn dùng cũng phải đã xuất hiện trong chương tổng quan tài liệu, kèm nguồn gốc — cách lập ma trận tổng hợp để tra thang đo nào đã được kiểm định ở bối cảnh nào có trong bài cách viết chương tổng quan tài liệu.
Dịch thang đo từ tiếng Anh sang tiếng Việt cần làm gì?
Dịch thuận rồi dịch ngược (back-translation) là quy trình được dùng phổ biến: một người dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt, người thứ hai độc lập dịch bản tiếng Việt trở lại tiếng Anh, sau đó đối chiếu hai bản tiếng Anh để phát hiện chỗ lệch nghĩa. Bước tiếp theo là đọc to cùng 3–5 người thuộc đối tượng nghiên cứu để chỉnh cách diễn đạt. Ghi lại toàn bộ quá trình này thành một đoạn trong chương phương pháp.
Tóm tắt
- Phiếu khảo sát trả lời câu hỏi "bao nhiêu, mức độ nào"; câu hỏi "vì sao" cần phỏng vấn. Chọn sai công cụ không sửa được bằng xử lý số liệu.
- Cấu trúc 6 khối theo thứ tự: giới thiệu — gạn lọc — hành vi/bối cảnh — thang đo chính — câu nhạy cảm — nhân khẩu học. Không đảo nhân khẩu học lên đầu.
- Hai lỗi câu hỏi nặng nhất vì không sửa được sau khi thu dữ liệu: câu đa ý và câu dẫn dắt.
- Thử nghiệm phiếu 4 bước: rà chuyên môn, đọc to cùng 3–5 người, phát thử 20–30 phiếu, sửa và ghi nhật ký sửa.
- Chấp thuận đạo đức xin trước khi thu dữ liệu, không hồi tố. Bắt buộc với nghiên cứu y sinh trên con người, đối tượng dễ bị tổn thương và chủ đề nhạy cảm.
- Ba tài liệu đính phụ lục cùng nhau: phiếu thông tin, phiếu đồng thuận, bản phiếu khảo sát đã dùng thật.
- Dữ liệu cá nhân: chỉ thu thứ thực sự dùng, tách phần định danh khỏi file phân tích, nêu rõ thời hạn lưu và làm đúng cam kết.
- Định trước 4 tiêu chí loại phiếu và báo cáo số phiếu loại theo từng tiêu chí — đây là ranh giới giữa làm sạch dữ liệu và chọn lọc dữ liệu.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân (Chính phủ, 2023)
- Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Quốc hội, 2025)
- Tuyên bố Helsinki về các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y học trên con người (World Medical Association, 1964 và các bản sửa đổi)
- Báo cáo Belmont về nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu trên đối tượng con người (Hoa Kỳ, 1979)
- Dillman, D. A., Smyth, J. D., Christian, L. M. (2014), Internet, Phone, Mail, and Mixed-Mode Surveys: The Tailored Design Method, Wiley
- Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT — Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ (Bộ GD&ĐT, 2021)
UniDoc hỗ trợ gì ở khâu này?
Phiếu khảo sát, phiếu đồng thuận và công văn xin phép khảo sát đều là tài liệu phải trình bày đúng thể thức và đính kèm luận văn. UniDoc khóa cứng thể thức luận văn và văn bản hành chính theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP, tự động đánh số bảng biểu và phụ lục theo chương, sinh danh mục bảng — hình và cập nhật danh mục tài liệu tham khảo theo chuẩn APA hoặc IEEE khi trích dẫn nguồn thang đo. Xem hướng dẫn sử dụng UniDoc hoặc bắt đầu tại trang chủ UniDoc.